(Top Banner Ad)
analytical methods
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu, Khoa học, Thống kê, Kinh doanh

analytical methods

UK: /ˌæn.əˈlɪt.ɪ.kəl ˈmeθ.ədz/ • US: /ˌæn.əˈlɪt.ɪ.kəl ˈmeθ.ədz/

Nghĩa tiếng Việt

các phương pháp phân tích phương pháp luận phân tích kỹ thuật phân tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Systematic approaches used to examine and evaluate data, information, or problems to uncover patterns, relationships, and insights.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp có hệ thống được sử dụng để kiểm tra và đánh giá dữ liệu, thông tin hoặc các vấn đề nhằm khám phá các mô hình, mối quan hệ và hiểu biết sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies use various analytical methods to understand customer behavior and improve marketing strategies."

    "Các công ty sử dụng nhiều phương pháp phân tích khác nhau để hiểu hành vi của khách hàng và cải thiện chiến lược tiếp thị."

  • "Scientists employ analytical methods to interpret experimental results."

    "Các nhà khoa học sử dụng các phương pháp phân tích để giải thích kết quả thực nghiệm."

  • "The report details the analytical methods used in the market research."

    "Báo cáo chi tiết các phương pháp phân tích được sử dụng trong nghiên cứu thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun analysis Sự phân tích, sự mổ xẻ
Verb analyze (or analyse) Phân tích, nghiên cứu chi tiết
Adjective analytical Thuộc về phân tích, có tính phân tích
Noun analyst Nhà phân tích
Noun method Phương pháp, cách thức
Noun methodology Phương pháp luận, hệ thống phương pháp

Synonyms

analytic techniques (các kỹ thuật phân tích)data analysis methods (các phương pháp phân tích dữ liệu)

Antonyms

intuitive methods (phương pháp trực quan)subjective approaches (các cách tiếp cận chủ quan)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Khoa học, Thống kê, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (ana-)
meaning 'up', 'throughout'
Greek (lyein)
meaning 'to loosen', 'to release' (root of 'analytical')
Greek (methodos)
meaning 'pursuit', 'way after' (root of 'method')
Latin (methodus)
Meaning 'way of teaching or proceeding'
English (17th Century)
analytical methods

Nguồn Gốc Của Sự Phân Tích

Cụm từ 'phương pháp phân tích' (analytical methods) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp. 'Analytical' xuất phát từ 'lysis' (tháo gỡ, giải phóng) và 'ana-' (xuyên suốt). Nó mang ý nghĩa là tìm hiểu bằng cách tháo gỡ vấn đề thành các phần nhỏ. Còn 'methods' (phương pháp) lại bắt nguồn từ 'hodos' (con đường), nghĩa là một con đường có hệ thống để đạt được mục tiêu.

Usage Note

"Analytical methods" đề cập đến một tập hợp các kỹ thuật và quy trình khác nhau được sử dụng để phân tích thông tin. Nó thường liên quan đến việc chia nhỏ một vấn đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn, và sau đó kiểm tra từng phần một cách cẩn thận. Khác với "intuitive approaches" (phương pháp trực quan) vốn dựa vào cảm tính hoặc linh cảm, "analytical methods" dựa trên bằng chứng, dữ liệu và logic.

Prepositions

in for of

* **in:** Sử dụng "analytical methods in" khi đề cập đến lĩnh vực hoặc ngành mà các phương pháp được áp dụng. Ví dụ: "analytical methods in finance".
* **for:** Sử dụng "analytical methods for" khi chỉ ra mục đích hoặc vấn đề mà các phương pháp được sử dụng để giải quyết. Ví dụ: "analytical methods for risk assessment".
* **of:** Sử dụng "analytical methods of" khi mô tả bản chất hoặc loại phương pháp đang được sử dụng. Ví dụ: "analytical methods of statistical analysis".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + analytical methods
  • rigorous rigorous analytical methods
    (các phương pháp phân tích chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • standardized standardized analytical methods
    (các phương pháp phân tích được tiêu chuẩn hóa)
  • innovative innovative analytical methods
    (các phương pháp phân tích đổi mới/sáng tạo)
  • quantitative quantitative analytical methods
    (các phương pháp phân tích định lượng)
Verb + analytical methods
  • apply to apply analytical methods
    (áp dụng các phương pháp phân tích)
  • develop to develop new analytical methods
    (phát triển các phương pháp phân tích mới)
  • refine to refine analytical methods
    (tinh chỉnh/hoàn thiện các phương pháp phân tích)
  • employ to employ sound analytical methods
    (sử dụng các phương pháp phân tích đáng tin cậy)

Idioms

  • The cornerstone of analytical methods

    Nền tảng/Nguyên tắc cốt lõi của các phương pháp phân tích

    "Accuracy and reliability are the cornerstone of analytical methods in chemistry."

    (Độ chính xác và độ tin cậy là nền tảng cốt lõi của các phương pháp phân tích trong hóa học.)

  • A toolbox of analytical methods

    Một bộ công cụ/tập hợp các phương pháp phân tích

    "The research team provided a toolbox of analytical methods for data interpretation."

    (Nhóm nghiên cứu đã cung cấp một bộ công cụ các phương pháp phân tích để giải thích dữ liệu.)

  • Beyond standard analytical methods

    Vượt ra ngoài các phương pháp phân tích tiêu chuẩn thông thường

    "The complexity of the disease required investigation beyond standard analytical methods."

    (Sự phức tạp của căn bệnh này đòi hỏi phải nghiên cứu vượt ra ngoài các phương pháp phân tích tiêu chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

analytical methods

Danh từ
Lật mặt

Các phương pháp có hệ thống được sử dụng để kiểm tra và đánh giá dữ liệu, thông tin hoặc các vấn đề nhằm khám phá các mô hình, mối quan hệ và hiểu biết sâu sắc.

"Companies use various analytical methods to understand customer behavior and improve marketing strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analytical methods".

Phương Pháp Khoa Học (The Scientific Method)

Khái niệm 'phương pháp phân tích' gắn liền mật thiết với Phương Pháp Khoa Học, một truyền thống tư duy quan trọng của phương Tây, được hình thành từ thời Phục Hưng. Phương pháp này yêu cầu mọi giả thuyết đều phải được kiểm chứng thông qua quan sát, thử nghiệm và phân tích dữ liệu một cách có hệ thống, đảm bảo tính khách quan và lặp lại của kết quả.

Tư Duy Phê Phán (Critical Thinking)

Ở các trường học và môi trường chuyên nghiệp phương Tây, việc dạy và học các phương pháp phân tích là trọng tâm của Tư Duy Phê Phán. Nó không chỉ là công cụ nghiên cứu mà còn là kỹ năng xã hội, giúp cá nhân đánh giá thông tin, lập luận logic, và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng thay vì cảm tính.