modern history
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The period of history from approximately the 16th century to the present day.
Vietnamese Meaning
Giai đoạn lịch sử từ khoảng thế kỷ 16 đến ngày nay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Modern history is characterized by rapid technological advancements and globalization."
"Lịch sử hiện đại được đặc trưng bởi những tiến bộ công nghệ nhanh chóng và toàn cầu hóa."
-
"Many of the issues we face today have their roots in modern history."
"Nhiều vấn đề chúng ta đối mặt ngày nay có nguồn gốc từ lịch sử hiện đại."
-
"The course focuses on the major events of modern history."
"Khóa học tập trung vào các sự kiện lớn của lịch sử hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | modernity | Tính hiện đại, sự hiện đại |
| Verb | modernize | Hiện đại hóa, cách tân |
| Noun | historian | Nhà sử học |
| Adjective | historical | Thuộc về lịch sử, có tính lịch sử |
| Adverb | historically | Về mặt lịch sử, theo lịch sử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ giai đoạn lịch sử gần đây, sau thời kỳ trung cổ. Thường được chia thành 'early modern history' (lịch sử cận đại) và 'late modern history' (lịch sử hiện đại). Sự phân chia này có thể khác nhau tùy theo quan điểm của các nhà sử học và khu vực địa lý.
Prepositions
In: Được sử dụng để chỉ thời gian cụ thể trong giai đoạn lịch sử hiện đại. Ví dụ: 'Significant changes occurred in modern history.' Of: Được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể của lịch sử hiện đại. Ví dụ: 'The study of modern history.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early modern history (Lịch sử cận đại sơ kỳ (khoảng thế kỷ 16-18))
-
late late modern history (Lịch sử cận đại hậu kỳ (khoảng thế kỷ 18-20))
-
world world modern history (Lịch sử thế giới cận đại)
-
economic economic modern history (Lịch sử kinh tế cận đại)
-
study study modern history (Nghiên cứu lịch sử cận đại)
-
teach teach modern history (Giảng dạy lịch sử cận đại)
-
shape shape modern history (Định hình lịch sử cận đại)
-
understand understand modern history (Hiểu lịch sử cận đại)
-
course in a course in modern history (Một khóa học về lịch sử cận đại)
-
period of a period of modern history (Một giai đoạn của lịch sử cận đại)
Idioms
-
go down in modern history
Được ghi vào sử sách cận đại, được nhớ mãi trong lịch sử cận đại
"The invention of the internet will certainly go down in modern history as a monumental achievement."
(Việc phát minh ra internet chắc chắn sẽ được ghi vào sử sách cận đại như một thành tựu vĩ đại.)
-
a turning point in modern history
Một bước ngoặt trong lịch sử cận đại
"The fall of the Berlin Wall was a significant turning point in modern history."
(Sự sụp đổ của Bức tường Berlin là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử cận đại.)
-
one of the greatest figures in modern history
Một trong những nhân vật vĩ đại nhất trong lịch sử cận đại
"Nelson Mandela is considered one of the greatest figures in modern history."
(Nelson Mandela được coi là một trong những nhân vật vĩ đại nhất trong lịch sử cận đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modern history
danh từGiai đoạn lịch sử từ khoảng thế kỷ 16 đến ngày nay.
"Modern history is characterized by rapid technological advancements and globalization."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern history".
