(Top Banner Ad)
modern history
B1
danh từ B1 Lịch sử

modern history

UK: /ˈmɒd.ən ˈhɪs.tər.i/ • US: /ˈmɑː.dərn ˈhɪs.tər.i/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử hiện đại thời kỳ hiện đại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of history from approximately the 16th century to the present day.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn lịch sử từ khoảng thế kỷ 16 đến ngày nay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern history is characterized by rapid technological advancements and globalization."

    "Lịch sử hiện đại được đặc trưng bởi những tiến bộ công nghệ nhanh chóng và toàn cầu hóa."

  • "Many of the issues we face today have their roots in modern history."

    "Nhiều vấn đề chúng ta đối mặt ngày nay có nguồn gốc từ lịch sử hiện đại."

  • "The course focuses on the major events of modern history."

    "Khóa học tập trung vào các sự kiện lớn của lịch sử hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun modernity Tính hiện đại, sự hiện đại
Verb modernize Hiện đại hóa, cách tân
Noun historian Nhà sử học
Adjective historical Thuộc về lịch sử, có tính lịch sử
Adverb historically Về mặt lịch sử, theo lịch sử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo
Late Latin
modernus
English
modern
Ancient Greek
ἱστορία (historia)
Latin
historia
English
history

Nguồn gốc của 'Modern History'

Từ "modern" bắt nguồn từ tiếng Latin "modo" có nghĩa là "ngay bây giờ", ám chỉ điều gì đó hiện tại hoặc đương thời. Từ "history" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "historia" nghĩa là "điều tra" hoặc "kiến thức thu được qua tìm hiểu". Khi kết hợp, "modern history" dùng để chỉ giai đoạn lịch sử từ khoảng cuối thời Trung Cổ (khoảng năm 1500 sau Công nguyên) cho đến ngày nay, phân biệt với thời cổ đại hoặc trung đại.

Usage Note

Chỉ giai đoạn lịch sử gần đây, sau thời kỳ trung cổ. Thường được chia thành 'early modern history' (lịch sử cận đại) và 'late modern history' (lịch sử hiện đại). Sự phân chia này có thể khác nhau tùy theo quan điểm của các nhà sử học và khu vực địa lý.

Prepositions

in of

In: Được sử dụng để chỉ thời gian cụ thể trong giai đoạn lịch sử hiện đại. Ví dụ: 'Significant changes occurred in modern history.' Of: Được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể của lịch sử hiện đại. Ví dụ: 'The study of modern history.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern history
  • early early modern history
    (Lịch sử cận đại sơ kỳ (khoảng thế kỷ 16-18))
  • late late modern history
    (Lịch sử cận đại hậu kỳ (khoảng thế kỷ 18-20))
  • world world modern history
    (Lịch sử thế giới cận đại)
  • economic economic modern history
    (Lịch sử kinh tế cận đại)
Verb + modern history
  • study study modern history
    (Nghiên cứu lịch sử cận đại)
  • teach teach modern history
    (Giảng dạy lịch sử cận đại)
  • shape shape modern history
    (Định hình lịch sử cận đại)
  • understand understand modern history
    (Hiểu lịch sử cận đại)
Prepositional Phrase
  • course in a course in modern history
    (Một khóa học về lịch sử cận đại)
  • period of a period of modern history
    (Một giai đoạn của lịch sử cận đại)

Idioms

  • go down in modern history

    Được ghi vào sử sách cận đại, được nhớ mãi trong lịch sử cận đại

    "The invention of the internet will certainly go down in modern history as a monumental achievement."

    (Việc phát minh ra internet chắc chắn sẽ được ghi vào sử sách cận đại như một thành tựu vĩ đại.)

  • a turning point in modern history

    Một bước ngoặt trong lịch sử cận đại

    "The fall of the Berlin Wall was a significant turning point in modern history."

    (Sự sụp đổ của Bức tường Berlin là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử cận đại.)

  • one of the greatest figures in modern history

    Một trong những nhân vật vĩ đại nhất trong lịch sử cận đại

    "Nelson Mandela is considered one of the greatest figures in modern history."

    (Nelson Mandela được coi là một trong những nhân vật vĩ đại nhất trong lịch sử cận đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern history

danh từ
Lật mặt

Giai đoạn lịch sử từ khoảng thế kỷ 16 đến ngày nay.

"Modern history is characterized by rapid technological advancements and globalization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern history".

Phân kỳ lịch sử phương Tây

Trong phân kỳ lịch sử phương Tây, "modern history" (lịch sử cận đại) thường được coi là giai đoạn tiếp nối sau thời Trung Cổ (Medieval period), bắt đầu từ khoảng thế kỷ 16 với các sự kiện lớn như Cải cách Kháng nghị (Reformation) và Thời đại Khám phá (Age of Discovery). Giai đoạn này đánh dấu sự phát triển của các quốc gia dân tộc, khoa học, công nghiệp và toàn cầu hóa, định hình thế giới hiện tại.

Tầm quan trọng trong giáo dục

Lịch sử cận đại là một phần trọng tâm trong chương trình giáo dục ở nhiều quốc gia, giúp học sinh và sinh viên hiểu về nguồn gốc của các thể chế chính trị, xã hội, kinh tế hiện đại, và những cuộc xung đột, hợp tác đã định hình thế giới ngày nay. Nó cung cấp bối cảnh cần thiết để phân tích và hiểu các vấn đề toàn cầu đương đại.