(Top Banner Ad)
early history
B1
Tính từ + Danh từ B1 Lịch sử

early history

UK: /ˈɜːli ˈhɪstri/ • US: /ˈɜːrli ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử sơ khai giai đoạn đầu lịch sử lịch sử ban đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initial or beginning period of historical events or development.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn đầu hoặc khởi đầu của các sự kiện hoặc sự phát triển lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The early history of Rome is shrouded in myth and legend."

    "Lịch sử ban đầu của Rome được bao phủ bởi những huyền thoại và truyền thuyết."

  • "Scholars are studying the early history of agriculture."

    "Các học giả đang nghiên cứu lịch sử ban đầu của nông nghiệp."

  • "The museum has artifacts from the early history of the city."

    "Bảo tàng có các hiện vật từ lịch sử ban đầu của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun historian nhà sử học, người nghiên cứu lịch sử
Adjective historic có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử, có liên quan đến lịch sử
Noun prehistory thời tiền sử (giai đoạn trước khi có chữ viết)
Adverb historically về mặt lịch sử, theo lịch sử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἱστορία (historía)
Latin
historia
Old French
estoire
Middle English
historie
Modern English
history

Nguồn gốc của 'History'

Từ 'history' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ἱστορία' (historía), có nghĩa là 'sự học hỏi, điều tra, hỏi han để tìm hiểu'. Nó sau đó đi vào tiếng Latin thành 'historia' và qua tiếng Pháp cổ thành 'estoire', cuối cùng trở thành 'history' trong tiếng Anh. Điều này nhấn mạnh bản chất của lịch sử là quá trình khám phá và tường thuật những sự kiện đã qua.

Nguồn gốc của 'Early'

Từ 'early' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ærlīce', có nghĩa là 'sớm, trước thời gian thông thường'. Bản thân 'ærlīce' lại đến từ 'ær' (trước) và hậu tố '-līce' (giống như, cách thức). Vì vậy, 'early history' (lịch sử ban đầu) đơn giản có nghĩa là giai đoạn 'sớm' hoặc 'trước' trong dòng chảy lịch sử của một cái gì đó.

Usage Note

"Early history" thường được sử dụng để chỉ những giai đoạn lịch sử sơ khai, khi các nền văn minh hoặc xã hội mới bắt đầu hình thành và phát triển. Nó tập trung vào nguồn gốc và những bước tiến ban đầu. Khác với "ancient history" (lịch sử cổ đại) có phạm vi rộng hơn và thường bao gồm cả những nền văn minh đã suy tàn từ lâu, "early history" nhấn mạnh tính chất sơ khai và đang trong quá trình hình thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + early history
  • rich rich early history
    (lịch sử ban đầu phong phú)
  • turbulent turbulent early history
    (lịch sử ban đầu đầy biến động)
  • fascinating fascinating early history
    (lịch sử ban đầu hấp dẫn)
  • obscure obscure early history
    (lịch sử ban đầu ít được biết đến)
Verb + early history
  • study study its early history
    (nghiên cứu lịch sử ban đầu của nó)
  • trace trace its early history
    (truy vết lịch sử ban đầu của nó)
  • explore explore its early history
    (khám phá lịch sử ban đầu của nó)
Prepositional Phrase + early history
  • during during its early history
    (trong suốt lịch sử ban đầu của nó)
  • throughout throughout its early history
    (trong suốt lịch sử ban đầu của nó)
  • in in its early history
    (trong lịch sử ban đầu của nó)

Idioms

  • in its early history

    trong giai đoạn lịch sử ban đầu của nó

    "The city faced many challenges in its early history."

    (Thành phố đã đối mặt với nhiều thử thách trong giai đoạn lịch sử ban đầu của nó.)

  • the early history of X

    lịch sử ban đầu của X (một quốc gia, thành phố, tổ chức...)

    "The book examines the early history of the Roman Empire."

    (Cuốn sách xem xét lịch sử ban đầu của Đế chế La Mã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early history

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn đầu hoặc khởi đầu của các sự kiện hoặc sự phát triển lịch sử.

"The early history of Rome is shrouded in myth and legend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the museum opens, historians will have already researched the early history of the artifact.
Vào thời điểm bảo tàng mở cửa, các nhà sử học sẽ đã nghiên cứu xong lịch sử ban đầu của hiện vật.
Phủ định
By next year, the students won't have learned about the early history of the Roman Empire.
Đến năm sau, học sinh sẽ chưa học về lịch sử ban đầu của Đế chế La Mã.
Nghi vấn
Will future generations have understood the early history of artificial intelligence by 2050?
Liệu các thế hệ tương lai sẽ hiểu được lịch sử ban đầu của trí tuệ nhân tạo vào năm 2050?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early history".

Tầm quan trọng của Lịch sử Ban đầu

Lịch sử ban đầu của một quốc gia, thành phố, hoặc tổ chức thường là nền tảng cho bản sắc và sự phát triển sau này. Nó giải thích nguồn gốc, các giá trị cốt lõi, và những khó khăn ban đầu đã định hình nên hiện tại. Việc hiểu rõ giai đoạn này giúp chúng ta nhận thức sâu sắc hơn về 'chúng ta là ai' và 'chúng ta đến từ đâu'.

Vai trò của Khảo cổ học và Truyền thuyết

Đối với nhiều nền văn minh, đặc biệt là những nền văn minh không có hệ thống chữ viết sớm, 'lịch sử ban đầu' thường được khám phá thông qua khảo cổ học (như khai quật di tích, phân tích đồ tạo tác) và được truyền lại qua các truyền thuyết, thần thoại. Những câu chuyện này, dù có thể không hoàn toàn chính xác về mặt sự kiện, nhưng lại phản ánh niềm tin, giá trị và cách người xưa nhìn nhận về nguồn gốc của mình.