early history
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The initial or beginning period of historical events or development.
Vietnamese Meaning
Giai đoạn đầu hoặc khởi đầu của các sự kiện hoặc sự phát triển lịch sử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The early history of Rome is shrouded in myth and legend."
"Lịch sử ban đầu của Rome được bao phủ bởi những huyền thoại và truyền thuyết."
-
"Scholars are studying the early history of agriculture."
"Các học giả đang nghiên cứu lịch sử ban đầu của nông nghiệp."
-
"The museum has artifacts from the early history of the city."
"Bảo tàng có các hiện vật từ lịch sử ban đầu của thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | historian | nhà sử học, người nghiên cứu lịch sử |
| Adjective | historic | có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử |
| Adjective | historical | thuộc về lịch sử, có liên quan đến lịch sử |
| Noun | prehistory | thời tiền sử (giai đoạn trước khi có chữ viết) |
| Adverb | historically | về mặt lịch sử, theo lịch sử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Early history" thường được sử dụng để chỉ những giai đoạn lịch sử sơ khai, khi các nền văn minh hoặc xã hội mới bắt đầu hình thành và phát triển. Nó tập trung vào nguồn gốc và những bước tiến ban đầu. Khác với "ancient history" (lịch sử cổ đại) có phạm vi rộng hơn và thường bao gồm cả những nền văn minh đã suy tàn từ lâu, "early history" nhấn mạnh tính chất sơ khai và đang trong quá trình hình thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich early history (lịch sử ban đầu phong phú)
-
turbulent turbulent early history (lịch sử ban đầu đầy biến động)
-
fascinating fascinating early history (lịch sử ban đầu hấp dẫn)
-
obscure obscure early history (lịch sử ban đầu ít được biết đến)
-
study study its early history (nghiên cứu lịch sử ban đầu của nó)
-
trace trace its early history (truy vết lịch sử ban đầu của nó)
-
explore explore its early history (khám phá lịch sử ban đầu của nó)
-
during during its early history (trong suốt lịch sử ban đầu của nó)
-
throughout throughout its early history (trong suốt lịch sử ban đầu của nó)
-
in in its early history (trong lịch sử ban đầu của nó)
Idioms
-
in its early history
trong giai đoạn lịch sử ban đầu của nó
"The city faced many challenges in its early history."
(Thành phố đã đối mặt với nhiều thử thách trong giai đoạn lịch sử ban đầu của nó.)
-
the early history of X
lịch sử ban đầu của X (một quốc gia, thành phố, tổ chức...)
"The book examines the early history of the Roman Empire."
(Cuốn sách xem xét lịch sử ban đầu của Đế chế La Mã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
early history
Tính từ + Danh từGiai đoạn đầu hoặc khởi đầu của các sự kiện hoặc sự phát triển lịch sử.
"The early history of Rome is shrouded in myth and legend."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the museum opens, historians will have already researched the early history of the artifact. |
Vào thời điểm bảo tàng mở cửa, các nhà sử học sẽ đã nghiên cứu xong lịch sử ban đầu của hiện vật. |
| Phủ định | By next year, the students won't have learned about the early history of the Roman Empire. |
Đến năm sau, học sinh sẽ chưa học về lịch sử ban đầu của Đế chế La Mã. |
| Nghi vấn | Will future generations have understood the early history of artificial intelligence by 2050? |
Liệu các thế hệ tương lai sẽ hiểu được lịch sử ban đầu của trí tuệ nhân tạo vào năm 2050? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early history".
