anecdotal medicine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Medical treatments and practices based on personal stories, experiences, and observations rather than rigorous scientific research and clinical trials.
Vietnamese Meaning
Các phương pháp điều trị và thực hành y học dựa trên những câu chuyện, kinh nghiệm và quan sát cá nhân hơn là nghiên cứu khoa học và thử nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people are skeptical about anecdotal medicine because it lacks scientific validation."
"Nhiều người hoài nghi về y học kinh nghiệm vì nó thiếu sự xác nhận khoa học."
-
"The effectiveness of the herbal remedy was based solely on anecdotal medicine."
"Hiệu quả của phương thuốc thảo dược chỉ dựa trên y học kinh nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | anecdote | Chuyện vặt, giai thoại (câu chuyện ngắn không chính thức) |
| Adjective | anecdotal | Mang tính giai thoại, không dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc |
| Adverb | anecdotally | Theo lời kể/giai thoại, theo kinh nghiệm cá nhân |
| Noun | medicine | Y học, thuốc men |
| Adjective | medicinal | Có tính chất chữa bệnh, có dược tính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ các phương pháp điều trị không được chứng minh là hiệu quả hoặc an toàn thông qua các phương pháp khoa học. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa bằng chứng cá nhân (anecdotal evidence) và bằng chứng khoa học (scientific evidence). Khác với 'evidence-based medicine' (y học dựa trên bằng chứng), 'anecdotal medicine' dựa trên những trường hợp riêng lẻ và có thể bị ảnh hưởng bởi thành kiến, hiệu ứng giả dược hoặc các yếu tố khác không được kiểm soát.
Prepositions
* `in anecdotal medicine`: Đề cập đến vai trò hoặc vị trí của điều gì đó trong bối cảnh y học dựa trên kinh nghiệm. * `about anecdotal medicine`: Nói về các vấn đề hoặc tranh luận liên quan đến y học kinh nghiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
purely purely anecdotal medicine (y học hoàn toàn dựa trên kinh nghiệm cá nhân/giai thoại)
-
unreliable unreliable anecdotal medicine (y học truyền miệng không đáng tin cậy)
-
dangerous dangerous anecdotal medicine (các phương pháp chữa trị giai thoại nguy hiểm)
-
dismiss dismiss anecdotal medicine (bác bỏ y học giai thoại)
-
rely on rely on anecdotal medicine (dựa dẫm vào các phương pháp chữa trị truyền miệng)
-
challenge challenge anecdotal medicine (thách thức/nghi ngờ tính hiệu quả của y học truyền miệng)
-
risks of risks of anecdotal medicine (những rủi ro của y học giai thoại)
-
preference for preference for anecdotal medicine (sự ưu tiên/thiên vị đối với y học truyền miệng)
Idioms
-
The inherent limitations of anecdotal medicine
Những hạn chế cố hữu của y học giai thoại
"Researchers constantly point out the inherent limitations of anecdotal medicine when discussing new supplements."
(Các nhà nghiên cứu liên tục chỉ ra những hạn chế cố hữu của y học giai thoại khi thảo luận về các chất bổ sung mới.)
-
To favor evidence over anecdotal medicine
Ưu tiên bằng chứng khoa học hơn y học truyền miệng
"Healthcare providers are trained to favor evidence over anecdotal medicine to ensure patient safety."
(Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe được đào tạo để ưu tiên bằng chứng khoa học hơn y học truyền miệng nhằm đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anecdotal medicine
Noun PhraseCác phương pháp điều trị và thực hành y học dựa trên những câu chuyện, kinh nghiệm và quan sát cá nhân hơn là nghiên cứu khoa học và thử nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt.
"Many people are skeptical about anecdotal medicine because it lacks scientific validation."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone believed in anecdotal medicine before scientific evidence became prevalent. |
Mọi người đều tin vào y học truyền miệng trước khi bằng chứng khoa học trở nên phổ biến. |
| Phủ định | None of the doctors recommend anecdotal medicine as a primary treatment; they prefer evidence-based approaches. |
Không bác sĩ nào khuyên dùng y học truyền miệng như một phương pháp điều trị chính; họ thích các phương pháp tiếp cận dựa trên bằng chứng hơn. |
| Nghi vấn | Does anyone still rely solely on anecdotal medicine, or do they seek professional medical advice? |
Có ai còn chỉ dựa vào y học truyền miệng, hay họ tìm kiếm lời khuyên y tế chuyên nghiệp? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Doctors will consider anecdotal evidence alongside clinical trials in the future of medicine. |
Các bác sĩ sẽ xem xét bằng chứng giai thoại cùng với các thử nghiệm lâm sàng trong tương lai của y học. |
| Phủ định | They are not going to rely solely on anecdotal medicine to treat this complex disease. |
Họ sẽ không chỉ dựa vào y học kinh nghiệm để điều trị căn bệnh phức tạp này. |
| Nghi vấn | Will the hospital use anecdotal data to improve patient care? |
Bệnh viện có sử dụng dữ liệu giai thoại để cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anecdotal medicine".
