(Top Banner Ad)
scientific medicine
C1
noun phrase C1 Y học

scientific medicine

UK: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈmedɪsən/ • US: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈmedɪsən/

Nghĩa tiếng Việt

y học khoa học nền y học dựa trên cơ sở khoa học y học thực chứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medical practices and treatments that are based on scientific evidence, research, and clinical trials.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp và điều trị y tế dựa trên bằng chứng khoa học, nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of scientific medicine in the 20th century led to significant advancements in healthcare."

    "Sự trỗi dậy của y học khoa học trong thế kỷ 20 đã dẫn đến những tiến bộ đáng kể trong chăm sóc sức khỏe."

  • "Scientific medicine has greatly improved our understanding of diseases."

    "Y học khoa học đã cải thiện đáng kể sự hiểu biết của chúng ta về các bệnh."

  • "The doctor recommended a treatment based on scientific medicine principles."

    "Bác sĩ đã đề nghị một phương pháp điều trị dựa trên các nguyên tắc y học khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific mang tính khoa học, thuộc về khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học
Noun medicine y học, thuốc men
Adjective medical thuộc về y tế, y học
Noun medication thuốc (dùng để chữa bệnh)
Verb medicate cho dùng thuốc, điều trị bằng thuốc
Noun physician bác sĩ (đặc biệt là bác sĩ nội khoa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*skei-
Latin
scire
Latin
scientia
Old French
science
English
science
English
scientific
Latin
mederi
Latin
medicina
Old French
medecine
English
medicine
English
scientific medicine

Nguồn gốc của 'Scientific'

Từ 'scientific' xuất phát từ 'science', vốn từ tiếng Latin 'scientia' có nghĩa là 'kiến thức'. Gốc rễ xa xưa hơn trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*skei-) mang ý nghĩa 'cắt, chia, phân biệt'. Điều này cho thấy 'khoa học' ban đầu được hiểu là việc phân loại và thu thập kiến thức một cách có hệ thống, dựa trên sự quan sát và phân tích.

Nguồn gốc của 'Medicine'

Từ 'medicine' (y học/thuốc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medicina', có nghĩa là 'nghệ thuật chữa bệnh' hoặc 'thứ dùng để chữa bệnh'. Từ này lại bắt nguồn từ động từ 'mederi', nghĩa là 'chữa lành'. Ban đầu, y học được xem là một nghệ thuật hơn là một khoa học, tập trung vào việc làm dịu và chữa lành bệnh tật.

Sự kết hợp 'Y học khoa học'

Cụm từ 'scientific medicine' (y học khoa học) là sự kết hợp của hai khái niệm này, nhấn mạnh rằng thực hành y học không chỉ là một nghệ thuật chữa bệnh mà còn phải dựa trên kiến thức khoa học, bằng chứng, nghiên cứu và phương pháp có hệ thống. Nó đại diện cho sự phát triển từ y học kinh nghiệm sang y học hiện đại dựa trên bằng chứng.

Usage Note

Cụm từ 'scientific medicine' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng các phương pháp điều trị và chẩn đoán đã được chứng minh hiệu quả thông qua nghiên cứu khoa học nghiêm ngặt. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các phương pháp điều trị không chính thống hoặc chưa được chứng minh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scientific medicine
  • modern modern scientific medicine
    (y học khoa học hiện đại)
  • conventional conventional scientific medicine
    (y học khoa học chính thống/thông thường)
  • Western Western scientific medicine
    (y học khoa học phương Tây)
  • evidence-based evidence-based scientific medicine
    (y học khoa học dựa trên bằng chứng)
Verb + scientific medicine
  • practice practice scientific medicine
    (thực hành y học khoa học)
  • advance advance scientific medicine
    (thúc đẩy/phát triển y học khoa học)
  • embrace embrace scientific medicine
    (tiếp nhận/ủng hộ y học khoa học)
  • rely on rely on scientific medicine
    (dựa vào y học khoa học)
Noun + of scientific medicine
  • principles the principles of scientific medicine
    (các nguyên tắc của y học khoa học)
  • advances advances in scientific medicine
    (những tiến bộ trong y học khoa học)
  • foundations the foundations of scientific medicine
    (nền tảng của y học khoa học)

Idioms

  • the era of scientific medicine

    kỷ nguyên của y học khoa học

    "We live in the era of scientific medicine, where treatments are rigorously tested."

    (Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên của y học khoa học, nơi các phương pháp điều trị được kiểm tra nghiêm ngặt.)

  • the triumph of scientific medicine

    chiến thắng của y học khoa học

    "The eradication of smallpox was a triumph of scientific medicine."

    (Việc tiệt trừ bệnh đậu mùa là một chiến thắng của y học khoa học.)

  • a proponent of scientific medicine

    người ủng hộ y học khoa học

    "She is a strong proponent of scientific medicine and evidence-based treatments."

    (Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ y học khoa học và các phương pháp điều trị dựa trên bằng chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scientific medicine

noun phrase
Lật mặt

Các phương pháp và điều trị y tế dựa trên bằng chứng khoa học, nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng.

"The rise of scientific medicine in the 20th century led to significant advancements in healthcare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientific medicine, which relies on evidence-based research, has significantly improved healthcare outcomes.
Y học khoa học, dựa trên nghiên cứu thực chứng, đã cải thiện đáng kể kết quả chăm sóc sức khỏe.
Phủ định
Patients, who often seek alternative therapies, sometimes neglect scientific medicine, which can lead to complications.
Bệnh nhân, những người thường tìm kiếm các liệu pháp thay thế, đôi khi bỏ qua y học khoa học, điều này có thể dẫn đến biến chứng.
Nghi vấn
Is scientific medicine, where treatments are rigorously tested, always the best option for every patient?
Y học khoa học, nơi các phương pháp điều trị được kiểm tra nghiêm ngặt, có phải luôn là lựa chọn tốt nhất cho mọi bệnh nhân không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If doctors had used scientific medicine earlier, he would be alive today.
Nếu các bác sĩ sử dụng y học khoa học sớm hơn, thì bây giờ anh ấy đã còn sống.
Phủ định
If she weren't so dedicated to scientific research, she wouldn't have achieved such groundbreaking results.
Nếu cô ấy không tận tâm với nghiên cứu khoa học như vậy, cô ấy đã không đạt được những kết quả đột phá như vậy.
Nghi vấn
If they had followed scientific advice, would the experiment be successful now?
Nếu họ đã làm theo lời khuyên khoa học, liệu thí nghiệm có thành công bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific medicine".

Y học dựa trên bằng chứng

Y học khoa học hiện đại gắn liền với khái niệm 'y học dựa trên bằng chứng' (Evidence-Based Medicine - EBM). Điều này có nghĩa là các quyết định y tế, chẩn đoán và điều trị phải dựa trên các bằng chứng nghiên cứu khoa học tốt nhất hiện có, thường thông qua các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng, chứ không chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân hay truyền thống.

Đối lập với Y học thay thế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, y học khoa học thường được phân biệt rõ rệt với 'y học thay thế' hoặc 'y học bổ sung' (alternative/complementary medicine) như châm cứu, vi lượng đồng căn hay thảo dược truyền thống. Trong khi y học khoa học nhấn mạnh tính khách quan, có thể kiểm chứng, thì y học thay thế thường dựa trên các triết lý khác và có ít bằng chứng khoa học mạnh mẽ hơn để chứng minh hiệu quả và an toàn.

Tác động toàn cầu

Y học khoa học đã thay đổi đáng kể sức khỏe con người trên toàn cầu, từ việc phát triển vắc-xin và kháng sinh giúp kiểm soát các bệnh truyền nhiễm, đến các phẫu thuật phức tạp và phương pháp điều trị ung thư tiên tiến. Nó là nền tảng cho các hệ thống y tế hiện đại và đã đóng góp vào việc tăng tuổi thọ và chất lượng cuộc sống cho hàng tỷ người.