(Top Banner Ad)
bloodlessness
C1
Danh từ C1 Y học, Chính trị

bloodlessness

UK: /ˈblʌdləsnəs/ • US: /ˈblʌdləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu máu thiếu sinh khí thiếu nhiệt huyết không đổ máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of lacking blood, vitality, or emotion; a lack of energy or enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất thiếu máu, sinh lực, hoặc cảm xúc; sự thiếu năng lượng hoặc nhiệt huyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor noted bloodlessness in the patient's complexion."

    "Bác sĩ nhận thấy sự thiếu máu trong nước da của bệnh nhân."

  • "The report described the bloodlessness of the negotiations."

    "Bản báo cáo mô tả sự thiếu nhiệt huyết của các cuộc đàm phán."

  • "The patient's bloodlessness was a cause for concern."

    "Tình trạng thiếu máu của bệnh nhân là một nguyên nhân đáng lo ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blood máu
Verb bleed chảy máu
Adjective bloodless không đổ máu; vô cảm, nhợt nhạt
Adverb bloodlessly một cách không đổ máu; một cách vô cảm
Adjective bloody đẫm máu, tàn bạo
Noun bloodshed sự đổ máu, sự tàn sát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blōd (máu) + -lēas (không có) → blōdlēas (không có máu)
Middle/Modern English
bloodless + -ness (hậu tố danh từ) → bloodlessness (tính chất không có máu)

Từ 'Không Máu' đến 'Không Cảm Xúc'

Ban đầu, 'bloodlessness' chỉ có nghĩa đen là 'không có máu' hoặc 'không đổ máu'. Vì máu trong văn hóa phương Tây thường gắn liền với sự sống, đam mê và cảm xúc mãnh liệt, từ này dần mang thêm nghĩa bóng. Ngày nay, nó thường được dùng để mô tả một điều gì đó thiếu sức sống, lạnh lùng, vô cảm, hoặc một tác phẩm nghệ thuật nhạt nhẽo.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả tình trạng thiếu máu trong y học hoặc sự thiếu nhiệt huyết, cảm xúc trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn. Trong y học, nó ám chỉ tình trạng thiếu máu hoặc lưu thông máu kém. Trong các ngữ cảnh khác, nó gợi ý sự khô khan, vô cảm, hoặc thiếu sức sống.

Prepositions

in

"bloodlessness in the patient" chỉ sự thiếu máu ở bệnh nhân. "bloodlessness in the response" chỉ sự thiếu nhiệt tình trong phản hồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bloodlessness
  • cold bloodlessness
    (sự lạnh lùng vô cảm)
  • clinical bloodlessness
    (sự vô cảm một cách máy móc, khách quan (như trong phòng khám))
  • sheer bloodlessness
    (sự vô cảm / thiếu sức sống hoàn toàn)
  • curious bloodlessness
    (sự thiếu sức sống một cách kỳ lạ)
of bloodlessness
  • an air of bloodlessness
    (một vẻ lạnh lùng, vô cảm)
  • a sense of bloodlessness
    (một cảm giác thiếu sức sống, trống rỗng)
  • a feeling of bloodlessness
    (một cảm giác lạnh lẽo, vô vị)
  • the quality of bloodlessness
    (đặc tính không đổ máu; đặc tính vô cảm)

Idioms

  • the bloodlessness of the coup/revolution

    Tính chất không đổ máu của cuộc đảo chính/cách mạng.

    "The transition of power was remarkable for its relative bloodlessness."

    (Cuộc chuyển giao quyền lực gây chú ý vì diễn ra tương đối không đổ máu.)

  • the bloodlessness of modern life/art

    Sự vô vị, thiếu sức sống, thiếu cảm xúc của cuộc sống/nghệ thuật hiện đại.

    "The novel criticizes the spiritual bloodlessness of modern consumer society."

    (Cuốn tiểu thuyết phê phán sự trống rỗng về mặt tinh thần của xã hội tiêu dùng hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bloodlessness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất thiếu máu, sinh lực, hoặc cảm xúc; sự thiếu năng lượng hoặc nhiệt huyết.

"The doctor noted bloodlessness in the patient's complexion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bloodlessness".

Trong Chính trị & Lịch sử

Trong lịch sử và chính trị phương Tây, một 'cuộc cách mạng không đổ máu' (bloodless revolution) hay 'cuộc đảo chính không đổ máu' (bloodless coup) thường được coi là một thành công lớn. Nó cho thấy sự chuyển giao quyền lực có thể diễn ra một cách hòa bình, thông qua đàm phán hoặc áp lực chính trị thay vì bạo lực. Cuộc 'Cách mạng Vinh quang' năm 1688 ở Anh là một ví dụ nổi tiếng.

Trong Phê bình Nghệ thuật & Văn học

'Bloodlessness' thường là một lời chỉ trích tiêu cực trong nghệ thuật. Khi một nhà phê bình gọi một cuốn tiểu thuyết hay nhân vật là 'bloodless', họ có ý nói rằng nó thiếu chiều sâu, cảm xúc và sự sống động. Tương tự, một bức tranh 'bloodless' có thể có màu sắc nhợt nhạt và thiếu năng lượng. Điều này phản ánh giá trị văn hóa đề cao sự đam mê và tính chân thực trong sáng tạo.