(Top Banner Ad)
angkor thom
A2
Danh từ A2 Lịch sử, Địa lý, Du lịch

angkor thom

Nghĩa tiếng Việt

Angkor Thom Đại thành Angkor
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A walled city within the Angkor complex in Cambodia, and was the last and most enduring capital city of the Khmer empire.

Vietnamese Meaning

Một thành phố có tường bao quanh bên trong quần thể Angkor ở Campuchia, và là kinh đô cuối cùng và bền vững nhất của đế chế Khmer.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Visitors can explore the magnificent temples in Angkor Thom."

    "Du khách có thể khám phá những ngôi đền tráng lệ trong Angkor Thom."

  • "Angkor Thom is famous for its massive stone faces."

    "Angkor Thom nổi tiếng với những khuôn mặt đá khổng lồ."

  • "The South Gate of Angkor Thom is a popular photo spot."

    "Cổng Nam của Angkor Thom là một địa điểm chụp ảnh nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Angkor Wat Đền Angkor Wat (tổ hợp đền thờ nằm cách Angkor Thom khoảng 1,5 km, được xây dựng trước đó và là biểu tượng chính của Campuchia).
Noun Bayon Đền Bayon (Ngôi đền nằm ở trung tâm Angkor Thom, nổi tiếng với các khuôn mặt đá khổng lồ).
Adjective Khmer Thuộc về người Khmer hoặc Đế chế Khmer.

Related Words

Angkor Wat (Đền Angkor Wat)Khmer Empire (Đế chế Khmer)Bayon (Đền Bayon)

Subject Area

Lịch sử, Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit/Pali
Nagara (Thành phố, kinh đô)
Khmer (Angkor)
Nokor/Angkor (Thành phố) + Thom (Lớn, Vĩ đại)
English
Angkor Thom

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'Angkor Thom' xuất phát từ tiếng Khmer, có nghĩa là 'Thành phố Vĩ đại' (Angkor = thành phố/kinh đô, Thom = lớn/vĩ đại). Đây là thủ đô cuối cùng và hùng mạnh nhất của Đế chế Khmer, được xây dựng vào cuối thế kỷ 12 dưới triều đại vua Jayavarman VII sau khi kinh đô cũ bị người Chăm phá hủy.

Ý nghĩa kiến trúc

Angkor Thom được thiết kế theo mô hình vũ trụ học của người Hindu, với đền Bayon ở trung tâm đóng vai trò là 'núi Meru' (trục của vũ trụ). Kích thước khổng lồ của nó (9 km2) chứng tỏ quyền lực tuyệt đối của vị vua đã cho xây dựng nó.

Usage Note

Angkor Thom là một địa điểm cụ thể, không phải là một khái niệm trừu tượng. Tên gọi này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, du lịch, và khảo cổ học. Nó là một địa điểm quan trọng để hiểu về lịch sử và văn hóa Khmer.

Prepositions

in of

'in Angkor Thom': chỉ vị trí bên trong thành phố. 'of Angkor Thom': thuộc về Angkor Thom (ví dụ: kiến trúc của Angkor Thom).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Angkor Thom
  • Ancient ancient Angkor Thom
    (Angkor Thom cổ đại)
  • Sprawling the sprawling ruins of Angkor Thom
    (những tàn tích trải dài của Angkor Thom)
  • Walled the walled city of Angkor Thom
    (thành phố có tường bao quanh Angkor Thom)
Noun + of + Angkor Thom
  • Gates the gates of Angkor Thom
    (các cổng thành của Angkor Thom)
  • Walls the city walls of Angkor Thom
    (bức tường thành phố Angkor Thom)
  • Temples the temples within Angkor Thom
    (các đền thờ bên trong Angkor Thom)
Verb + Angkor Thom
  • Exploring exploring Angkor Thom
    (khám phá Angkor Thom)
  • Visiting visiting Angkor Thom
    (tham quan Angkor Thom)

Idioms

  • Angkor Thom, the last great capital of the Khmer Empire

    Angkor Thom, kinh đô vĩ đại cuối cùng của Đế chế Khmer

    "We spent a whole day exploring Angkor Thom, the last great capital of the Khmer Empire."

    (Chúng tôi đã dành cả ngày để khám phá Angkor Thom, kinh đô vĩ đại cuối cùng của Đế chế Khmer.)

  • The faces of Angkor Thom

    Những khuôn mặt đá tại Angkor Thom (ám chỉ các khuôn mặt trên đền Bayon)

    "The iconic faces of Angkor Thom staring down from the towers are unforgettable."

    (Những khuôn mặt mang tính biểu tượng của Angkor Thom nhìn xuống từ các tháp là cảnh tượng không thể nào quên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angkor thom

Danh từ
Lật mặt

Một thành phố có tường bao quanh bên trong quần thể Angkor ở Campuchia, và là kinh đô cuối cùng và bền vững nhất của đế chế Khmer.

"Visitors can explore the magnificent temples in Angkor Thom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If tourists visit Siem Reap, they often explore Angkor Thom.
Nếu khách du lịch đến thăm Siem Reap, họ thường khám phá Angkor Thom.
Phủ định
When the weather is bad, visiting Angkor Thom is not enjoyable.
Khi thời tiết xấu, việc tham quan Angkor Thom không thú vị.
Nghi vấn
If you go to Angkor Thom, do you need to buy an Angkor Pass?
Nếu bạn đến Angkor Thom, bạn có cần mua vé Angkor không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Angkor Thom was the last and most enduring capital city of the Khmer empire.
Angkor Thom là kinh đô cuối cùng và bền vững nhất của đế chế Khmer.
Phủ định
Angkor Thom isn't just a temple; it's a vast walled city.
Angkor Thom không chỉ là một ngôi đền; nó là một thành phố có tường bao rộng lớn.
Nghi vấn
What makes Angkor Thom so historically significant?
Điều gì làm cho Angkor Thom trở nên có ý nghĩa lịch sử đến vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angkor thom".

Thành phố Bốn Mặt

Điểm nhấn nổi tiếng nhất của Angkor Thom là Đền Bayon ở trung tâm. Ngôi đền này nổi tiếng với 54 tháp, trên mỗi tháp lại có bốn khuôn mặt khổng lồ được chạm khắc, tổng cộng có hơn 200 khuôn mặt. Các nhà sử học tin rằng những khuôn mặt này có thể đại diện cho vị Bồ tát Quán Thế Âm (Lokeshvara) hoặc khuôn mặt thần thánh hóa của chính vua Jayavarman VII.

Cổng Thành với Cây Cầu Rắn Naga

Mỗi cổng thành của Angkor Thom đều được bảo vệ bởi những bức tượng khổng lồ mô tả cuộc chiến kéo dây của thiện thần (devas) và ác thần (asuras) để kéo con rắn thần Naga năm đầu. Cảnh tượng này tượng trưng cho truyền thuyết 'Khuấy Động Biển Sữa' (Churning of the Ocean of Milk) trong thần thoại Hindu, một hình ảnh phổ biến trong kiến trúc Khmer.