(Top Banner Ad)
angle of view
B2
noun B2 Photography, Optics, Computer Graphics

angle of view

UK: /ˈæŋɡl əv vjuː/ • US: /ˈæŋɡəl əv vjuː/

Nghĩa tiếng Việt

góc nhìn góc quan sát độ mở góc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extent of the scene that a camera can capture, measured in degrees.

Vietnamese Meaning

Góc nhìn, độ rộng của cảnh mà máy ảnh có thể thu được, được đo bằng độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photographer chose a wide angle of view to capture the entire landscape."

    "Nhiếp ảnh gia đã chọn một góc nhìn rộng để chụp toàn bộ phong cảnh."

  • "The lens has a 90-degree angle of view."

    "Ống kính có góc nhìn 90 độ."

  • "A wider angle of view allows you to fit more into the frame."

    "Góc nhìn rộng hơn cho phép bạn đưa nhiều thứ hơn vào khung hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun angle Góc (khái niệm hình học)
Noun view Tầm nhìn, cảnh quan
Noun viewpoint Quan điểm, góc độ nhìn nhận (metaphorical)
Adjective wide-angle Góc rộng (thường dùng cho ống kính)
Adjective narrow-angle Góc hẹp (thường dùng cho ống kính)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Photography, Optics, Computer Graphics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
angulus (angle)
Old French
vue (view)
Modern English
angle of view

Nguồn Gốc Kỹ Thuật

Đây là một thuật ngữ ghép hiện đại, được sử dụng rộng rãi từ cuối thế kỷ 19, đặc biệt trong lĩnh vực quang học, nhiếp ảnh và điện ảnh. Nó kết hợp hai khái niệm cơ bản: 'góc' (angle) và 'tầm nhìn/cảnh vật được thấy' (view). 'Angle of view' mô tả phạm vi cảnh vật mà một thiết bị quang học (như ống kính) hoặc mắt người có thể thu nhận được.

Usage Note

The 'angle of view' determines how much of a scene is captured in an image. A wide angle of view captures more of the scene but can distort the image. A narrow angle of view captures less of the scene but provides a more telephoto effect, magnifying distant objects. It's often confused with 'field of view', but 'angle of view' specifically refers to the angular extent, while 'field of view' can also refer to the linear dimensions captured at a particular distance.

Prepositions

with

Used to describe the equipment or setup. Example: 'The camera has a wide angle of view *with* this lens.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + angle of view
  • wide wide angle of view
    (góc quan sát rộng)
  • narrow narrow angle of view
    (góc quan sát hẹp)
  • restricted restricted angle of view
    (góc nhìn bị giới hạn)
Verb + angle of view
  • adjust adjust the angle of view
    (điều chỉnh góc nhìn/góc quan sát)
  • change change your angle of view
    (thay đổi góc nhìn/quan điểm (metaphorical))
  • determine determine the angle of view
    (xác định góc thu hình)
Prepositional Phrase
  • from from the angle of view of the consumer
    (từ góc nhìn/quan điểm của người tiêu dùng)

Idioms

  • To approach a problem from a different angle of view

    Tiếp cận một vấn đề từ một quan điểm khác

    "We need fresh ideas, try to approach the problem from a different angle of view."

    (Chúng ta cần những ý tưởng mới, hãy cố gắng tiếp cận vấn đề từ một quan điểm khác.)

  • The limited angle of view (of an instrument)

    Góc quan sát/góc thu hình bị hạn chế (của một thiết bị)

    "Due to its design, the security camera has a limited angle of view."

    (Do thiết kế của nó, camera an ninh có một góc thu hình bị hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angle of view

noun
Lật mặt

Góc nhìn, độ rộng của cảnh mà máy ảnh có thể thu được, được đo bằng độ.

"The photographer chose a wide angle of view to capture the entire landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angle of view".

Góc Nhìn Trong Nghệ Thuật Phục Hưng

Trong lịch sử nghệ thuật phương Tây, việc kiểm soát và sử dụng 'angle of view' (thường gọi là phối cảnh/perspective) là một bước ngoặt lớn. Các nghệ sĩ Phục hưng đã phát minh ra kỹ thuật điểm tụ (vanishing point) để tạo ra ảo ảnh về chiều sâu và không gian trên mặt phẳng. Điều này cho phép họ kiểm soát chính xác góc nhìn mà khán giả được trải nghiệm.

Thiên Vị và Truyền Thông

Trong lĩnh vực truyền thông và xã hội, 'angle of view' không chỉ là thuật ngữ vật lý mà còn là ẩn dụ cho 'quan điểm' hay 'cách định hình câu chuyện' (framing). Việc lựa chọn góc nhìn nào để kể chuyện có thể làm nổi bật hoặc che giấu các thông tin, qua đó ảnh hưởng lớn đến nhận thức và ý kiến của công chúng về một sự kiện.