(Top Banner Ad)
angled roof
B1
noun phrase B1 Kiến trúc

angled roof

UK: /ˈæŋɡəld ruːf/ • US: /ˈæŋɡəld ruːf/

Nghĩa tiếng Việt

mái dốc mái nghiêng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A roof that is built with sloping sides that form an angle at the top.

Vietnamese Meaning

Một mái nhà được xây dựng với các mặt dốc tạo thành một góc ở đỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house has an angled roof to prevent snow accumulation."

    "Ngôi nhà có mái dốc để ngăn tuyết tích tụ."

  • "Many traditional houses in the region feature an angled roof."

    "Nhiều ngôi nhà truyền thống trong khu vực có mái dốc."

  • "The architect chose an angled roof for its aesthetic appeal and functional design."

    "Kiến trúc sư đã chọn mái dốc vì tính thẩm mỹ và thiết kế chức năng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun angle Góc, góc độ
Verb angle Đặt ở một góc, điều chỉnh góc độ
Adjective angular Có góc cạnh, gầy guộc
Noun roof Mái nhà, nóc nhà
Noun roofing Vật liệu lợp mái, công việc lợp mái
Adjective roofless Không có mái nhà, vô gia cư

Synonyms

Antonyms

Related Words

gable roof (mái đầu hồi)hip roof (mái hông)dormer (cửa sổ mái)

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*ank-
Latin
angulus
Old English
hrōf
Middle English
angle
Modern English
angled roof

Gốc gác của góc và mái

Cụm từ “angled roof” là sự kết hợp mô tả. Từ 'angle' (góc) bắt nguồn từ từ Latin 'angulus' có nghĩa là góc nhỏ hoặc góc vuông. 'Roof' (mái nhà) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hrōf'. Do đó, 'angled roof' mô tả chính xác một cấu trúc mái nhà được đặt ở một góc nghiêng nhất định, nhằm mục đích thoát nước hoặc tuyết.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại mái nhà phổ biến, thường thấy trong kiến trúc nhà ở và các công trình khác. Góc dốc của mái nhà có thể thay đổi tùy thuộc vào thiết kế và mục đích (ví dụ: để thoát nước mưa hoặc tuyết hiệu quả hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + angled roof
  • steep steep angled roof
    (Mái dốc đứng, mái có độ nghiêng lớn)
  • shallow shallow angled roof
    (Mái dốc thoai thoải, mái có độ nghiêng nhỏ)
  • traditional traditional angled roof
    (Mái dốc truyền thống)
Verb + angled roof
  • construct construct an angled roof
    (Xây dựng một mái nhà dốc)
  • inspect inspect the angled roof
    (Kiểm tra mái nhà dốc)
Noun + angled roof
  • metal metal angled roof
    (Mái dốc bằng kim loại)
  • charming charming angled roof cottage
    (Ngôi nhà nhỏ xinh xắn có mái dốc)

Idioms

  • under the angled roof

    Bên trong ngôi nhà có mái dốc (ám chỉ sự ấm cúng, che chở)

    "It felt safe and cozy under the angled roof during the blizzard."

    (Cảm giác thật an toàn và ấm cúng dưới mái nhà dốc trong suốt trận bão tuyết.)

  • a dramatic angled roofline

    Đường mái dốc ấn tượng/hùng vĩ (chỉ phong cách kiến trúc)

    "The Tudor house features a dramatic angled roofline that catches the eye."

    (Ngôi nhà Tudor có đường mái dốc ấn tượng thu hút mọi ánh nhìn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angled roof

noun phrase
Lật mặt

Một mái nhà được xây dựng với các mặt dốc tạo thành một góc ở đỉnh.

"The house has an angled roof to prevent snow accumulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angled roof".

Yếu tố khí hậu và Kiến trúc

Mái nhà dốc (angled roof) là một đặc điểm kiến trúc thiết yếu ở các vùng khí hậu lạnh hoặc ẩm ướt, chẳng hạn như Bắc Âu và Canada. Chúng giúp tuyết và nước mưa trượt xuống dễ dàng, ngăn ngừa sự tích tụ gây hư hỏng hoặc sập cấu trúc. Ở vùng Địa Trung Hải, mái bằng (flat roof) phổ biến hơn.

Biểu tượng của nhà ở nông thôn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hình ảnh mái nhà dốc thường gắn liền với sự ấm cúng của nhà tranh hoặc nhà gỗ (chalet) ở nông thôn. Chúng mang lại cảm giác truyền thống, khác biệt với kiến trúc mái bằng hiện đại của thành phố.