sloping roof
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sloping roof'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có bề mặt tạo một góc; không bằng phẳng hoặc thẳng đứng.
Ví dụ Thực tế với 'Sloping roof'
-
"The cabin has a sloping roof to allow snow to slide off easily."
"Túp lều có một mái dốc để tuyết có thể trượt xuống dễ dàng."
-
"The old house has a steeply sloping roof."
"Ngôi nhà cũ có một mái dốc rất cao."
-
"The architect designed a modern house with a gently sloping roof."
"Kiến trúc sư đã thiết kế một ngôi nhà hiện đại với mái dốc nhẹ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sloping roof'
Các dạng từ (Word Forms)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sloping roof'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'sloping' mô tả một bề mặt nghiêng. Nó nhấn mạnh đặc tính nghiêng, dốc của bề mặt đó. Nó thường được dùng để mô tả các bề mặt tự nhiên (ví dụ: 'sloping hills') hoặc nhân tạo (ví dụ: 'sloping roof'). So sánh với 'inclined', 'sloping' có thể mang sắc thái tự nhiên hơn, trong khi 'inclined' có thể được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sloping roof'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.