(Top Banner Ad)
sloping roof
B1
Tính từ B1 Kiến trúc

sloping roof

UK: /ˈsləʊpɪŋ ˈruːf/ • US: /ˈsloʊpɪŋ ˈruf/

Nghĩa tiếng Việt

mái dốc mái nghiêng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a surface that is at an angle; not level or vertical.

Vietnamese Meaning

Có bề mặt tạo một góc; không bằng phẳng hoặc thẳng đứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cabin has a sloping roof to allow snow to slide off easily."

    "Túp lều có một mái dốc để tuyết có thể trượt xuống dễ dàng."

  • "The old house has a steeply sloping roof."

    "Ngôi nhà cũ có một mái dốc rất cao."

  • "The architect designed a modern house with a gently sloping roof."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế một ngôi nhà hiện đại với mái dốc nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slope độ dốc, sườn dốc
Verb slope làm dốc, nghiêng
Noun roof mái nhà
Noun roofer thợ lợp mái nhà
Noun roofing vật liệu lợp mái; công việc lợp mái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrōfą*
Old English
hrōf
Middle English
slopen
Modern English
slope (v/n)
Modern English
roof (n)
Modern English
sloping roof

Nguồn gốc của 'sloping'

Từ 'sloping' xuất phát từ động từ 'to slope', có nghĩa là nghiêng hoặc dốc. Nguồn gốc của từ 'slope' không hoàn toàn rõ ràng, nhưng nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh Trung Cổ để mô tả một bề mặt không bằng phẳng mà có độ nghiêng.

Nguồn gốc của 'roof'

Từ 'roof' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hrōf', dùng để chỉ phần trên cùng che phủ một ngôi nhà hoặc công trình. Nó có chức năng bảo vệ khỏi thời tiết, như mưa, gió và nắng.

Sự kết hợp 'sloping roof'

Cụm từ 'sloping roof' là sự kết hợp của hai từ trên, mô tả một loại mái nhà có độ nghiêng hoặc độ dốc, chứ không phải mái bằng. Thiết kế này đặc biệt phổ biến ở những vùng có mưa nhiều hoặc tuyết rơi để nước và tuyết có thể dễ dàng trượt xuống, không đọng lại trên mái.

Usage Note

Tính từ 'sloping' mô tả một bề mặt nghiêng. Nó nhấn mạnh đặc tính nghiêng, dốc của bề mặt đó. Nó thường được dùng để mô tả các bề mặt tự nhiên (ví dụ: 'sloping hills') hoặc nhân tạo (ví dụ: 'sloping roof'). So sánh với 'inclined', 'sloping' có thể mang sắc thái tự nhiên hơn, trong khi 'inclined' có thể được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sloping roof
  • steep steep sloping roof
    (mái dốc đứng)
  • gentle gentle sloping roof
    (mái dốc thoai thoải)
  • tiled tiled sloping roof
    (mái dốc lợp ngói)
  • thatched thatched sloping roof
    (mái dốc lợp tranh/rạ)
  • low-pitched low-pitched sloping roof
    (mái dốc có độ nghiêng thấp)
  • high-pitched high-pitched sloping roof
    (mái dốc có độ nghiêng cao)
Verb + sloping roof
  • build build a sloping roof
    (xây/lợp một mái dốc)
  • have have a sloping roof
    (có một mái dốc)
  • repair repair a sloping roof
    (sửa chữa mái dốc)
Prepositional Phrase + sloping roof
  • under under a sloping roof
    (dưới mái dốc (chỉ không gian gác mái))
  • with a house with a sloping roof
    (một ngôi nhà có mái dốc)

Idioms

  • under a sloping roof

    Sống hoặc làm việc trong không gian gác mái (thường chật hẹp, có mái dốc)

    "Many artists find inspiration living under a sloping roof in Paris."

    (Nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng khi sống dưới mái dốc ở Paris.)

  • a house with a sloping roof

    Một ngôi nhà có mái dốc (mô tả đặc điểm kiến trúc phổ biến)

    "We bought a charming little house with a sloping roof in the countryside."

    (Chúng tôi đã mua một ngôi nhà nhỏ xinh xắn có mái dốc ở vùng nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sloping roof

Tính từ
Lật mặt

Có bề mặt tạo một góc; không bằng phẳng hoặc thẳng đứng.

"The cabin has a sloping roof to allow snow to slide off easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sloping roof".

Thiết kế thực dụng ở các vùng khí hậu khắc nghiệt

Ở các quốc gia có mùa đông tuyết rơi dày đặc hoặc mưa lớn quanh năm, mái dốc là một yếu tố thiết kế kiến trúc không thể thiếu. Nó giúp tuyết và nước mưa dễ dàng trượt xuống, ngăn ngừa sự tích tụ gây hư hại cấu trúc hoặc sập mái. Mái dốc cũng góp phần cách nhiệt hiệu quả hơn cho ngôi nhà.

Biểu tượng của sự ấm cúng và không gian gác mái

Trong văn hóa phương Tây, những ngôi nhà có mái dốc thường gợi lên hình ảnh về sự ấm cúng, truyền thống và lãng mạn. Không gian gác mái (attic) nằm ngay dưới mái dốc, với trần nhà nghiêng độc đáo, thường được tận dụng làm phòng ngủ, studio nghệ thuật hoặc không gian ẩn náu yên tĩnh, mang lại cảm giác riêng tư và đặc biệt.