(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sloping roof
B1

sloping roof

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

mái dốc mái nghiêng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sloping roof'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có bề mặt tạo một góc; không bằng phẳng hoặc thẳng đứng.

Definition (English Meaning)

Having a surface that is at an angle; not level or vertical.

Ví dụ Thực tế với 'Sloping roof'

  • "The cabin has a sloping roof to allow snow to slide off easily."

    "Túp lều có một mái dốc để tuyết có thể trượt xuống dễ dàng."

  • "The old house has a steeply sloping roof."

    "Ngôi nhà cũ có một mái dốc rất cao."

  • "The architect designed a modern house with a gently sloping roof."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế một ngôi nhà hiện đại với mái dốc nhẹ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sloping roof'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc

Ghi chú Cách dùng 'Sloping roof'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'sloping' mô tả một bề mặt nghiêng. Nó nhấn mạnh đặc tính nghiêng, dốc của bề mặt đó. Nó thường được dùng để mô tả các bề mặt tự nhiên (ví dụ: 'sloping hills') hoặc nhân tạo (ví dụ: 'sloping roof'). So sánh với 'inclined', 'sloping' có thể mang sắc thái tự nhiên hơn, trong khi 'inclined' có thể được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sloping roof'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)