(Top Banner Ad)
angular mass
C1
Danh từ C1 Vật lý

angular mass

UK: /ˈæŋɡjələ mæs/ • US: /ˈæŋɡjələr mæs/

Nghĩa tiếng Việt

moment quán tính quán tính quay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A term sometimes used informally to refer to the moment of inertia or rotational inertia of an object.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ đôi khi được sử dụng không chính thức để chỉ moment quán tính hoặc quán tính quay của một vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The angular mass of the rotating disk is crucial in determining its stability."

    "Moment quán tính của đĩa quay rất quan trọng trong việc xác định độ ổn định của nó."

  • "Calculating the angular mass of the flywheel is necessary for designing the system."

    "Việc tính toán moment quán tính của bánh đà là cần thiết để thiết kế hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun angle góc, góc độ
Adjective angular thuộc về góc, có góc cạnh
Noun mass khối lượng, khối vật chất
Adjective massive to lớn, đồ sộ (chỉ khối lượng lớn)
Noun moment of inertia mô-men quán tính (thuật ngữ khoa học chính xác hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ank-
Latin
angulus
Old French
angle
PIE
*meh₁-
Greek
maza
Latin
massa
English (17th C.)
angular mass

Nguồn gốc Ghép từ

Cụm từ 'angular mass' (khối lượng góc) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, kết hợp giữa 'angular' (thuộc về góc, từ Latinh angulus) và 'mass' (khối lượng, từ Latinh massa). Về mặt vật lý, thuật ngữ này đồng nghĩa với 'moment of inertia' (mô-men quán tính), đại diện cho sự cản trở chuyển động quay của một vật thể, tương tự như khối lượng cản trở chuyển động thẳng.

Usage Note

Thuật ngữ 'angular mass' không phải là một thuật ngữ tiêu chuẩn trong vật lý. Nó thường được sử dụng một cách không chính thức để diễn đạt ý về moment quán tính, là một đại lượng đặc trưng cho sự chống lại sự thay đổi trạng thái quay của một vật. Cần lưu ý rằng moment quán tính phụ thuộc vào trục quay được chọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + angular mass
  • high high angular mass
    (khối lượng góc lớn)
  • low low angular mass
    (khối lượng góc nhỏ)
  • effective effective angular mass
    (khối lượng góc hiệu dụng)
  • rotational rotational angular mass
    (khối lượng góc quay)
Verb + angular mass
  • calculate calculate the angular mass
    (tính toán khối lượng góc)
  • measure measure the angular mass
    (đo lường khối lượng góc)
  • change change the angular mass
    (thay đổi khối lượng góc)

Idioms

  • Conservation of Angular Mass (Inertia)

    Định luật Bảo toàn Khối lượng Góc (Quán tính)

    "The gyroscope relies on the conservation of angular mass to maintain stability."

    (Con quay hồi chuyển dựa vào định luật bảo toàn khối lượng góc để duy trì sự ổn định.)

  • Angular mass distribution

    Sự phân bố khối lượng góc

    "Changing the body's angular mass distribution increases the speed of the spin."

    (Việc thay đổi sự phân bố khối lượng góc của cơ thể làm tăng tốc độ quay.)

  • Axis of angular mass

    Trục của khối lượng góc

    "The design requires balancing the components around the axis of angular mass."

    (Thiết kế đòi hỏi phải cân bằng các bộ phận xung quanh trục của khối lượng góc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angular mass

Danh từ
Lật mặt

Một thuật ngữ đôi khi được sử dụng không chính thức để chỉ moment quán tính hoặc quán tính quay của một vật thể.

"The angular mass of the rotating disk is crucial in determining its stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angular mass".

Khoa học về Chuyển động Quay

Khối lượng góc, hay mô-men quán tính, là một trong những khái niệm cơ bản nhất trong cơ học quay. Nó giải thích tại sao một vật có khối lượng tập trung xa trục quay (như một bánh đà lớn) lại khó bắt đầu quay nhưng một khi đã quay thì lại khó dừng lại. Nguyên lý này là nền tảng của các công nghệ duy trì ổn định như con quay hồi chuyển và hệ thống lái xe đạp.

Ứng dụng trong Thể thao Trượt băng

Vận động viên trượt băng nghệ thuật minh họa rõ ràng khái niệm khối lượng góc. Khi họ thực hiện cú xoay, bằng cách thu tay và chân sát vào cơ thể, họ giảm 'khối lượng góc' của mình đối với trục quay, khiến họ quay nhanh hơn rất nhiều. Ngược lại, khi họ duỗi tay ra, khối lượng góc tăng lên và tốc độ quay chậm lại.