(Top Banner Ad)
rotational speed
B2
danh từ B2 Vật lý, Kỹ thuật

rotational speed

UK: /rəʊˈteɪʃənəl spiːd/ • US: /roʊˈteɪʃənəl spiːd/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ quay tốc độ vòng quay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of rotations completed per unit of time.

Vietnamese Meaning

Số vòng quay hoàn thành trên một đơn vị thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The motor operates at a rotational speed of 3000 RPM."

    "Động cơ hoạt động với tốc độ quay 3000 vòng/phút."

  • "The turbine's rotational speed is crucial for efficient power generation."

    "Tốc độ quay của tuabin rất quan trọng để tạo ra điện hiệu quả."

  • "Increasing the rotational speed can improve the performance of the cutting tool."

    "Tăng tốc độ quay có thể cải thiện hiệu suất của dụng cụ cắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rotate xoay, quay tròn
Noun rotation sự quay, vòng quay
Adjective rotational thuộc về sự quay
Noun speed tốc độ
Verb speed tăng tốc
Adjective speedy nhanh chóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rota
Proto-Germanic
*spōdiz
Old English
spēd
Latin
rotare
English
speed
English
rotate
English
rotational
English
rotational speed

Nguồn gốc của 'Rotational Speed'

Cụm từ 'rotational speed' ghép lại từ hai gốc từ có lịch sử thú vị. Từ 'rotational' xuất phát từ động từ Latin 'rotare' có nghĩa là 'xoay tròn', liên quan đến 'rota' (bánh xe). Trong khi đó, từ 'speed' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*spōdiz' và tiếng Anh cổ 'spēd', ban đầu có nghĩa là 'thành công' hoặc 'vội vã', sau này phát triển thành nghĩa 'tốc độ'. Khi kết hợp lại, 'rotational speed' trở thành một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại để chỉ tốc độ quay của một vật thể, kết hợp ý nghĩa về sự xoay tròn và mức độ nhanh chóng của nó.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật, vật lý và cơ học để mô tả tốc độ quay của một vật thể. Nó thường được đo bằng vòng/phút (RPM) hoặc radian/giây (rad/s). 'Rotational speed' nhấn mạnh số lượng vòng quay, trong khi 'angular velocity' tập trung vào tốc độ thay đổi của góc.

Prepositions

at of

'at a rotational speed of' dùng để chỉ tốc độ quay cụ thể. 'rotational speed of' dùng để chỉ tốc độ quay của một đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rotational speed
  • high high rotational speed
    (tốc độ quay cao)
  • low low rotational speed
    (tốc độ quay thấp)
  • constant constant rotational speed
    (tốc độ quay không đổi)
  • variable variable rotational speed
    (tốc độ quay thay đổi)
  • rated rated rotational speed
    (tốc độ quay định mức)
Verb + rotational speed
  • measure measure rotational speed
    (đo tốc độ quay)
  • control control rotational speed
    (điều khiển tốc độ quay)
  • adjust adjust rotational speed
    (điều chỉnh tốc độ quay)
  • maintain maintain rotational speed
    (duy trì tốc độ quay)
  • increase increase rotational speed
    (tăng tốc độ quay)
  • decrease decrease rotational speed
    (giảm tốc độ quay)

Idioms

  • at a constant rotational speed

    ở tốc độ quay không đổi

    "The motor must operate at a constant rotational speed for optimal performance."

    (Động cơ phải hoạt động ở tốc độ quay không đổi để đạt hiệu suất tối ưu.)

  • vary the rotational speed

    thay đổi tốc độ quay

    "You can vary the rotational speed of the drill using this dial."

    (Bạn có thể thay đổi tốc độ quay của máy khoan bằng núm xoay này.)

  • exceed the maximum rotational speed

    vượt quá tốc độ quay tối đa

    "Operating the turbine at a speed that exceeds the maximum rotational speed can cause damage."

    (Vận hành tua-bin ở tốc độ vượt quá tốc độ quay tối đa có thể gây hư hỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rotational speed

danh từ
Lật mặt

Số vòng quay hoàn thành trên một đơn vị thời gian.

"The motor operates at a rotational speed of 3000 RPM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spinning top, whose rotational speed is incredibly high, maintained its balance perfectly.
Con quay, có tốc độ quay cực kỳ cao, duy trì sự cân bằng một cách hoàn hảo.
Phủ định
The motor, which should have a constant rotational speed, isn't performing as expected.
Động cơ, lẽ ra phải có tốc độ quay không đổi, lại không hoạt động như mong đợi.
Nghi vấn
Is the rotational speed of the turbine, which is vital for power generation, being accurately monitored?
Tốc độ quay của tuabin, vốn rất quan trọng cho việc sản xuất điện, có đang được theo dõi một cách chính xác không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the rotational speed of this motor wasn't so high; it's causing excessive vibration.
Tôi ước tốc độ quay của động cơ này không quá cao; nó gây ra rung động quá mức.
Phủ định
If only the engineer hadn't increased the rotational speed without proper testing, the equipment wouldn't have failed.
Giá mà kỹ sư không tăng tốc độ quay mà không kiểm tra kỹ càng, thiết bị đã không bị hỏng.
Nghi vấn
I wish I could decrease the rotational speed of the turbine, would that reduce the noise?
Tôi ước tôi có thể giảm tốc độ quay của tuabin, liệu điều đó có giảm tiếng ồn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rotational speed".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật và Công nghiệp

Trong thế giới hiện đại, 'tốc độ quay' (rotational speed) là một khái niệm cốt lõi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp. Từ động cơ xe hơi, tua-bin phát điện, đĩa cứng máy tính, đến máy giặt hay quạt điện, việc kiểm soát và duy trì tốc độ quay chính xác là cực kỳ quan trọng để đảm bảo hiệu suất, an toàn và tuổi thọ của thiết bị. Kỹ sư dành nhiều công sức để thiết kế các hệ thống điều khiển tốc độ quay một cách hiệu quả.

Tốc độ Quay của Trái Đất và Vũ trụ

Khái niệm tốc độ quay không chỉ giới hạn trong máy móc do con người tạo ra mà còn áp dụng rộng rãi trong thiên văn học. Tốc độ quay của Trái Đất quanh trục của nó quyết định độ dài của ngày và đêm, và ảnh hưởng đến nhiều hiện tượng tự nhiên như hiệu ứng Coriolis. Tương tự, tốc độ quay của các hành tinh, ngôi sao và thậm chí toàn bộ thiên hà cũng là yếu tố then chốt giúp các nhà khoa học hiểu hơn về cấu trúc và động lực học của vũ trụ.