(Top Banner Ad)
animal body
B1
Danh từ B1 Sinh học, Giải phẫu học, Thú y

animal body

UK: /ˈænɪməl ˈbɒdi/ • US: /ˈænɪməl ˈbɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

cơ thể động vật thân thể động vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The physical structure of an animal, including all its organs and systems.

Vietnamese Meaning

Cấu trúc vật lý của một con vật, bao gồm tất cả các cơ quan và hệ thống của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study focused on the effects of the drug on the animal body."

    "Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của thuốc lên cơ thể động vật."

  • "The veterinarian examined the animal body for signs of injury."

    "Bác sĩ thú y kiểm tra cơ thể con vật để tìm dấu hiệu bị thương."

  • "Understanding the animal body is crucial for veterinary medicine."

    "Hiểu biết về cơ thể động vật là rất quan trọng đối với ngành thú y."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

animal carcass (xác động vật)animal frame (khung xương động vật)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Giải phẫu học, Thú y

Usage Note

Cụm từ 'animal body' đề cập đến toàn bộ cơ thể sống của một con vật, không chỉ là phần bên ngoài. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, y học hoặc khi cần mô tả chi tiết về cấu tạo sinh học của động vật. So với 'animal', 'animal body' cụ thể hơn, nhấn mạnh vào khía cạnh vật chất, hữu hình.

Prepositions

in on of

* **in:** Được dùng để chỉ bên trong cơ thể động vật (e.g., 'Organs in the animal body').
* **on:** Được dùng để chỉ bề mặt bên ngoài hoặc các bộ phận trên cơ thể động vật (e.g., 'Parasites on the animal body').
* **of:** Được dùng để biểu thị thuộc tính hoặc thành phần của cơ thể động vật (e.g., 'The structure of the animal body').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal body
  • warm warm animal body
    (cơ thể động vật ấm áp)
  • living living animal body
    (cơ thể động vật sống)
  • dead dead animal body
    (xác động vật)
Verb + animal body
  • examine examine an animal body
    (kiểm tra cơ thể động vật)
  • dissect dissect an animal body
    (phẫu tích cơ thể động vật)
  • scan scan an animal body
    (quét cơ thể động vật)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal body

Danh từ
Lật mặt

Cấu trúc vật lý của một con vật, bao gồm tất cả các cơ quan và hệ thống của nó.

"The study focused on the effects of the drug on the animal body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat's animal body is very flexible.
Cơ thể động vật của con mèo rất linh hoạt.
Phủ định
The dogs' animal bodies aren't showing any signs of injury.
Cơ thể động vật của những con chó không có dấu hiệu bị thương.
Nghi vấn
Is the horse's animal body well-suited for racing?
Cơ thể động vật của con ngựa có phù hợp cho việc đua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal body".