(Top Banner Ad)
systems
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

systems

UK: /ˈsɪstəmz/ • US: /ˈsɪstəmz/

Nghĩa tiếng Việt

các hệ thống những hệ thống những cơ chế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of system: A set of things working together as parts of a mechanism or an interconnecting network; a complex whole.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'system': Một tập hợp các thứ hoạt động cùng nhau như các bộ phận của một cơ chế hoặc một mạng lưới kết nối; một tổng thể phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our bodies are complex systems."

    "Cơ thể chúng ta là những hệ thống phức tạp."

  • "These systems are designed to improve efficiency."

    "Những hệ thống này được thiết kế để cải thiện hiệu quả."

  • "The body's immune system protects it from disease."

    "Hệ miễn dịch của cơ thể bảo vệ nó khỏi bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system
Adjective systematic
Adverb systematically
Verb systematize
Adjective systemic
Noun ecosystem
Noun subsystem

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σύστημα (systēma)
Latin
systēma
Old French
système
English
system

Hành trình của 'Systems'

Từ Hy Lạp cổ đại, 'σύστημα' (systēma) có nghĩa là 'một tổng thể được cấu tạo từ các phần', xuất phát từ 'syn-' (cùng nhau) và 'histēmi' (đứng). Từ này du nhập vào tiếng Latin, sau đó qua tiếng Pháp cổ và cuối cùng trở thành 'system' trong tiếng Anh. Nó luôn giữ ý nghĩa về một tập hợp các bộ phận hoạt động cùng nhau để tạo thành một chỉnh thể có mục đích.

Usage Note

Chỉ một nhóm các bộ phận hoặc yếu tố có liên quan và tương tác với nhau để tạo thành một tổng thể chức năng. Thường dùng để mô tả các tổ chức lớn, cơ chế phức tạp, hoặc các quy trình hoạt động.
Thường dùng để chỉ các phương pháp, cách thức hoặc quy trình được thiết lập để thực hiện một công việc hoặc mục tiêu cụ thể. Nhấn mạnh vào tính tổ chức và có cấu trúc.

Prepositions

within of for

Ví dụ: 'within the systems' (trong các hệ thống), chỉ vị trí hoặc phạm vi hoạt động. 'systems of governance' (các hệ thống quản trị), chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. 'systems for improving efficiency' (các hệ thống để cải thiện hiệu quả), chỉ mục đích hoặc đối tượng phục vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + systems
  • complex complex systems
    (các hệ thống phức tạp)
  • efficient efficient systems
    (các hệ thống hiệu quả)
  • robust robust systems
    (các hệ thống mạnh mẽ/kiên cố)
  • public public systems
    (các hệ thống công cộng)
  • legal legal systems
    (các hệ thống pháp luật)
  • financial financial systems
    (các hệ thống tài chính)
  • immune immune systems
    (các hệ miễn dịch)
  • operating operating systems
    (các hệ điều hành)
Verb + systems
  • design design systems
    (thiết kế các hệ thống)
  • develop develop systems
    (phát triển các hệ thống)
  • implement implement systems
    (triển khai các hệ thống)
  • manage manage systems
    (quản lý các hệ thống)
  • integrate integrate systems
    (tích hợp các hệ thống)
  • upgrade upgrade systems
    (nâng cấp các hệ thống)
Noun + systems (compounds)
  • security security systems
    (các hệ thống an ninh)
  • drainage drainage systems
    (các hệ thống thoát nước)
  • quality quality systems
    (các hệ thống chất lượng)
  • payment payment systems
    (các hệ thống thanh toán)

Idioms

  • plug into the system

    kết nối/tham gia vào một hệ thống hoặc mạng lưới (thường là một tổ chức, một mạng lưới thông tin)

    "New employees need to quickly plug into the company's communication system."

    (Những nhân viên mới cần nhanh chóng kết nối vào hệ thống giao tiếp của công ty.)

  • beat the system

    thắng/vượt qua hệ thống (tìm cách khai thác lỗ hổng hoặc lách luật để đạt được lợi ích riêng)

    "Some people try to beat the tax system by not declaring all their income."

    (Một số người cố gắng lách hệ thống thuế bằng cách không kê khai hết thu nhập của mình.)

  • work the system

    vận dụng hệ thống (biết cách sử dụng các quy tắc, quy trình của một hệ thống để đạt được mục tiêu cá nhân một cách hợp pháp nhưng có lợi nhất)

    "He's very good at working the system to get what he wants."

    (Anh ấy rất giỏi trong việc vận dụng hệ thống để đạt được điều mình muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

systems

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'system': Một tập hợp các thứ hoạt động cùng nhau như các bộ phận của một cơ chế hoặc một mạng lưới kết nối; một tổng thể phức tạp.

"Our bodies are complex systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company uses complex systems to manage its data effectively.
Công ty của chúng tôi sử dụng các hệ thống phức tạp để quản lý dữ liệu một cách hiệu quả.
Phủ định
These outdated systems do not meet our current needs.
Những hệ thống lỗi thời này không đáp ứng được nhu cầu hiện tại của chúng tôi.
Nghi vấn
Which of these systems is the most suitable for our project?
Hệ thống nào trong số này phù hợp nhất cho dự án của chúng ta?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systems".

Tầm quan trọng của Hệ thống trong Xã hội

Trong văn hóa phương Tây và các xã hội hiện đại nói chung, khái niệm 'hệ thống' là nền tảng. Từ các hệ thống chính trị, giáo dục, y tế đến các hệ thống công nghệ và giao thông, chúng định hình cách chúng ta sống và tương tác. Hiểu biết về cách các hệ thống này hoạt động là chìa khóa để điều hướng và cải thiện xã hội.

'The System' và Quyền lực

Thường xuyên, cụm từ 'the system' (hệ thống) được dùng để chỉ toàn bộ cấu trúc quyền lực và quy tắc trong một xã hội hoặc tổ chức, bao gồm chính phủ, luật pháp và các thể chế. Đôi khi, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một cấu trúc cứng nhắc hoặc không công bằng mà cá nhân khó có thể thay đổi hoặc chống lại.