(Top Banner Ad)
plant-derived
B2
Tính từ B2 Sinh học, Hóa học, Dược phẩm, Thực phẩm

plant-derived

UK: /ˈplɑːnt dɪˈraɪvd/ • US: /ˈplænt dɪˈraɪvd/

Nghĩa tiếng Việt

có nguồn gốc từ thực vật chiết xuất từ thực vật từ thực vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Obtained or originating from plants.

Vietnamese Meaning

Có nguồn gốc hoặc được chiết xuất từ thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This supplement contains only plant-derived ingredients."

    "Thực phẩm bổ sung này chỉ chứa các thành phần có nguồn gốc từ thực vật."

  • "Plant-derived medicines have been used for centuries."

    "Thuốc có nguồn gốc từ thực vật đã được sử dụng hàng thế kỷ."

  • "The company specializes in plant-derived cosmetics."

    "Công ty này chuyên về mỹ phẩm có nguồn gốc từ thực vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plant Cây cối, thực vật; nhà máy
Verb plant Trồng (cây), gieo (hạt)
Verb derive Bắt nguồn từ, rút ra từ, lấy được từ
Noun derivation Sự bắt nguồn, sự dẫn xuất
Noun derivative Chất dẫn xuất, sản phẩm phái sinh
Adjective derived Được bắt nguồn từ, có nguồn gốc từ

Synonyms

vegetable-derived (có nguồn gốc từ rau củ)botanical (thuộc về thực vật)naturally-sourced (có nguồn gốc tự nhiên)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa học, Dược phẩm, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₃-
Latin
planta
Old English
plante
Middle English
plaunte
English
plant
Latin
derivare
Old French
deriver
Middle English
deriven
English
derive
English
plant + derived
English
plant-derived

Nguồn Gốc Của 'Plant-Derived'

Từ ghép 'plant-derived' là sự kết hợp rõ ràng giữa 'plant' (thực vật, cây cối) và 'derived' (có nguồn gốc từ, được rút ra từ). 'Plant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'planta' nghĩa là 'cây non, chồi' hoặc 'gan bàn chân', trong khi 'derive' có gốc từ tiếng Latin 'derivare' nghĩa là 'dẫn nước đi'. Khi kết hợp lại, 'plant-derived' mô tả một cách trực tiếp những thứ được tạo ra hoặc lấy từ thực vật. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm và y tế để nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên từ thực vật của sản phẩm hoặc chất liệu.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các chất, hợp chất, sản phẩm hoặc thành phần có nguồn gốc từ thực vật. Nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên. Phân biệt với 'synthetic' (tổng hợp) hoặc 'animal-derived' (có nguồn gốc từ động vật).

Prepositions

from

'plant-derived from' được sử dụng để chỉ rõ loại cây cụ thể mà chất đó có nguồn gốc. Ví dụ: 'This oil is plant-derived from sunflowers.' (Dầu này có nguồn gốc từ cây hướng dương).

Collocations (Từ đi kèm)

plant-derived + Noun
  • ingredients plant-derived ingredients
    (thành phần có nguồn gốc thực vật)
  • proteins plant-derived proteins
    (protein từ thực vật)
  • compounds plant-derived compounds
    (hợp chất có nguồn gốc thực vật)
  • products plant-derived products
    (sản phẩm từ thực vật)
  • extracts plant-derived extracts
    (chiết xuất từ thực vật)
  • oils plant-derived oils
    (dầu thực vật)
  • medicines plant-derived medicines
    (thuốc từ thực vật)

Idioms

  • plant-derived protein source

    nguồn protein từ thực vật

    "Many athletes are now looking for plant-derived protein sources to support their muscle recovery."

    (Nhiều vận động viên hiện đang tìm kiếm nguồn protein từ thực vật để hỗ trợ phục hồi cơ bắp của họ.)

  • sustainable plant-derived material

    vật liệu bền vững có nguồn gốc thực vật

    "The company focuses on using sustainable plant-derived materials for their packaging."

    (Công ty tập trung vào việc sử dụng vật liệu bền vững có nguồn gốc thực vật cho bao bì của họ.)

  • 100% plant-derived

    100% từ thực vật / có nguồn gốc thực vật

    "This beauty cream is guaranteed to be 100% plant-derived and free from animal testing."

    (Loại kem dưỡng da này được đảm bảo là 100% từ thực vật và không thử nghiệm trên động vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plant-derived

Tính từ
Lật mặt

Có nguồn gốc hoặc được chiết xuất từ thực vật.

"This supplement contains only plant-derived ingredients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many modern medicines now utilize plant-derived compounds for their therapeutic benefits.
Nhiều loại thuốc hiện đại ngày nay sử dụng các hợp chất có nguồn gốc từ thực vật vì lợi ích chữa bệnh của chúng.
Phủ định
Only recently have scientists discovered the full potential of plant-derived substances in treating chronic diseases.
Chỉ gần đây các nhà khoa học mới khám phá ra tiềm năng đầy đủ của các chất có nguồn gốc từ thực vật trong việc điều trị các bệnh mãn tính.
Nghi vấn
Should more research be dedicated to exploring plant-derived alternatives, we might find cures for currently incurable conditions.
Nếu có nhiều nghiên cứu hơn được dành để khám phá các giải pháp thay thế có nguồn gốc từ thực vật, chúng ta có thể tìm thấy phương pháp chữa trị cho các bệnh hiện không thể chữa được.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant-derived".

Xu Hướng Ăn Chay và Thực Phẩm Thực Vật

Trong những năm gần đây, xu hướng ăn chay (veganism) và chế độ ăn dựa trên thực vật (plant-based diet) đã phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu. Khái niệm 'plant-derived' trở nên cực kỳ quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, nơi người tiêu dùng tìm kiếm các sản phẩm không chứa thành phần động vật, lành mạnh hơn và thân thiện với môi trường. Nhiều công ty đang đầu tư vào việc phát triển các sản phẩm 'plant-derived' như sữa hạt, thịt chay, và protein thực vật.

Y Học Cổ Truyền và Mỹ Phẩm Tự Nhiên

Từ ngàn xưa, con người đã dựa vào các loại cây cối để chữa bệnh và làm đẹp. Ngày nay, nguồn gốc 'plant-derived' được đánh giá cao trong cả y học hiện đại và cổ truyền. Trong ngành mỹ phẩm, các sản phẩm 'plant-derived' được quảng bá là tự nhiên, an toàn và hiệu quả, thu hút những người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe và vẻ đẹp bền vững. Nhiều loại thuốc, thực phẩm chức năng và sản phẩm chăm sóc da đều chứa chiết xuất từ thực vật.