(Top Banner Ad)
animal maltreatment
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Đạo đức, Thú y

animal maltreatment

UK: /ˈænɪməl ˌmælˈtriːtmənt/ • US: /ˈænɪməl ˌmælˈtriːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

ngược đãi động vật đối xử tàn tệ với động vật hành hạ động vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cruel or violent treatment of animals; abuse or neglect of animals.

Vietnamese Meaning

Sự đối xử tàn tệ hoặc bạo lực đối với động vật; lạm dụng hoặc bỏ bê động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization works to prevent animal maltreatment and promote animal welfare."

    "Tổ chức hoạt động để ngăn chặn hành vi ngược đãi động vật và thúc đẩy phúc lợi động vật."

  • "The investigation revealed widespread animal maltreatment on the farm."

    "Cuộc điều tra tiết lộ tình trạng ngược đãi động vật lan rộng trong trang trại."

  • "Laws against animal maltreatment are becoming increasingly strict."

    "Luật chống lại hành vi ngược đãi động vật ngày càng trở nên nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animal Động vật
Verb maltreat Ngược đãi, đối xử tệ bạc
Adjective maltreated Bị ngược đãi
Noun cruelty Sự tàn ác (thường đồng nghĩa trong ngữ cảnh này)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức, Thú y

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anima
Latin
animalis
Old French
maltraiter
Middle English/17th Century
animal maltreatment

Nguồn Gốc Của 'Animal' (Động Vật)

Từ 'animal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'anima', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Người xưa tin rằng động vật là những sinh vật có linh hồn sống. Sau đó, nó phát triển thành 'animale', chỉ bất kỳ sinh vật sống nào, khác với thực vật.

Cấu Tạo Của 'Maltreatment' (Ngược Đãi)

Phần 'mal-' là một tiền tố tiêu cực có nguồn gốc từ tiếng Latin 'malus' (nghĩa là xấu hoặc tồi tệ). Khi kết hợp với động từ 'treat' (đối xử), nó tạo thành 'maltreat', có nghĩa là đối xử tồi tệ, ác độc hoặc không đúng đắn.

Usage Note

"Animal maltreatment" là một thuật ngữ trang trọng hơn so với "animal abuse". Nó bao gồm cả hành vi lạm dụng chủ động và sự bỏ bê dẫn đến đau khổ cho động vật. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và đạo đức.

Prepositions

of

"Animal maltreatment of [loại động vật]" đề cập đến hành vi ngược đãi hoặc bỏ bê đối với loại động vật cụ thể đó. Ví dụ: "animal maltreatment of dogs" (ngược đãi chó).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + animal maltreatment (Hành động)
  • report report animal maltreatment
    (Báo cáo hành vi ngược đãi động vật)
  • investigate investigate animal maltreatment cases
    (Điều tra các trường hợp ngược đãi động vật)
  • prevent prevent animal maltreatment
    (Ngăn chặn sự ngược đãi động vật)
Adjective + animal maltreatment (Mức độ/Tính chất)
  • severe severe animal maltreatment
    (Sự ngược đãi động vật nghiêm trọng)
  • alleged alleged animal maltreatment
    (Sự ngược đãi động vật bị cáo buộc)
  • systematic systematic animal maltreatment
    (Sự ngược đãi động vật có hệ thống)
Noun + animal maltreatment (Ngữ cảnh/Luật pháp)
  • legislation against legislation against animal maltreatment
    (Pháp luật chống lại sự ngược đãi động vật)
  • evidence of evidence of animal maltreatment
    (Bằng chứng về sự ngược đãi động vật)

Idioms

  • Zero tolerance for animal maltreatment.

    Chính sách không khoan nhượng đối với hành vi ngược đãi động vật.

    "The shelter enforces a policy of zero tolerance for animal maltreatment."

    (Trung tâm cứu hộ áp dụng chính sách không khoan nhượng đối với hành vi ngược đãi động vật.)

  • Crack down on animal maltreatment.

    Mạnh tay xử lý/trấn áp hành vi ngược đãi động vật.

    "Local authorities plan to crack down on animal maltreatment following public outcry."

    (Chính quyền địa phương lên kế hoạch mạnh tay xử lý hành vi ngược đãi động vật sau sự phản đối của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal maltreatment

Danh từ
Lật mặt

Sự đối xử tàn tệ hoặc bạo lực đối với động vật; lạm dụng hoặc bỏ bê động vật.

"The organization works to prevent animal maltreatment and promote animal welfare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal maltreatment".

Mối Liên Hệ Giữa Ngược Đãi Động Vật và Bạo Lực

Trong nhiều nghiên cứu tâm lý học phương Tây, đã có bằng chứng về 'Mối Liên Hệ' (The Link), chỉ ra rằng những cá nhân có hành vi ngược đãi động vật thường có xu hướng bạo lực hoặc tiềm năng gây nguy hiểm đối với con người. Vì vậy, việc điều tra ngược đãi động vật thường được coi là bước đầu để ngăn chặn các tội ác nghiêm trọng hơn.

Vai Trò Của RSPCA/ASPCA

Hiệp hội Ngăn chặn Ngược đãi Động vật (RSPCA ở Anh, ASPCA ở Mỹ) là các tổ chức phúc lợi động vật lâu đời và nổi tiếng nhất. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy luật pháp, điều tra các vụ ngược đãi và cứu hộ động vật, định hình các tiêu chuẩn đạo đức về cách đối xử với thú cưng và vật nuôi trong xã hội phương Tây.