animal protection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of preventing cruelty to animals, ensuring their welfare, and safeguarding them from harm and exploitation.
Vietnamese Meaning
Hành động ngăn chặn sự tàn ác đối với động vật, đảm bảo phúc lợi của chúng và bảo vệ chúng khỏi sự tổn hại và khai thác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Animal protection is a growing concern worldwide."
"Bảo vệ động vật là một mối quan tâm ngày càng tăng trên toàn thế giới."
-
"The organization is dedicated to animal protection."
"Tổ chức này tận tâm với việc bảo vệ động vật."
-
"Laws related to animal protection are becoming more strict."
"Luật liên quan đến bảo vệ động vật đang trở nên nghiêm ngặt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | animal | động vật |
| Verb | protect | bảo vệ |
| Noun | protection | sự bảo vệ |
| Adjective | protective | có tính bảo vệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'animal protection' nhấn mạnh các biện pháp chủ động nhằm bảo vệ động vật. Nó bao gồm cả các hoạt động pháp lý, đạo đức và thực tiễn để đảm bảo quyền lợi và sự an toàn của động vật. Nó rộng hơn so với 'animal welfare', mặc dù cả hai khái niệm liên quan mật thiết đến nhau. Trong khi 'animal welfare' tập trung vào tình trạng thể chất và tinh thần của động vật, thì 'animal protection' bao gồm cả các nỗ lực ngăn chặn các hành vi ngược đãi và khai thác động vật.
Prepositions
'Animal protection for animals' chỉ mục đích của việc bảo vệ. 'Animal protection of wild animals' chỉ đối tượng cụ thể của việc bảo vệ (động vật hoang dã).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong animal protection (bảo vệ động vật mạnh mẽ)
-
effective animal protection (bảo vệ động vật hiệu quả)
-
national animal protection (bảo vệ động vật cấp quốc gia)
-
promote animal protection (thúc đẩy bảo vệ động vật)
-
ensure animal protection (đảm bảo bảo vệ động vật)
-
support animal protection (hỗ trợ bảo vệ động vật)
-
animal protection laws (luật bảo vệ động vật)
-
animal protection organization (tổ chức bảo vệ động vật)
-
animal protection agency (cơ quan bảo vệ động vật)
Idioms
-
Speak up for those who cannot speak for themselves
Lên tiếng cho những ai không thể tự lên tiếng.
"We must speak up for those who cannot speak for themselves, especially concerning animal protection."
(Chúng ta phải lên tiếng cho những ai không thể tự lên tiếng, đặc biệt là liên quan đến bảo vệ động vật.)
-
A voice for the voiceless
Tiếng nói cho những người không có tiếng nói.
"Animal protection activists aim to be a voice for the voiceless."
(Các nhà hoạt động bảo vệ động vật hướng đến việc trở thành tiếng nói cho những người không có tiếng nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animal protection
Danh từHành động ngăn chặn sự tàn ác đối với động vật, đảm bảo phúc lợi của chúng và bảo vệ chúng khỏi sự tổn hại và khai thác.
"Animal protection is a growing concern worldwide."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal protection".
