(Top Banner Ad)
animal neglect
B2
Noun B2 Luật pháp, Đạo đức, Thú y

animal neglect

UK: /ˈænɪməl nɪˈɡlekt/ • US: /ˈænɪməl nɪˈɡlɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ bê động vật sao nhãng động vật thiếu chăm sóc động vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The failure to provide adequate care (food, water, shelter, medical attention) for an animal.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu sót trong việc cung cấp sự chăm sóc đầy đủ (thức ăn, nước uống, nơi trú ẩn, chăm sóc y tế) cho một con vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Animal neglect is a serious problem that affects many pets and livestock."

    "Sự bỏ bê động vật là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến nhiều thú cưng và vật nuôi."

  • "The investigation revealed a case of severe animal neglect on the farm."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một trường hợp bỏ bê động vật nghiêm trọng tại trang trại."

  • "The local animal shelter is working to combat animal neglect and abuse in the community."

    "Trạm cứu hộ động vật địa phương đang nỗ lực chống lại sự bỏ bê và lạm dụng động vật trong cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neglect sự bỏ bê, sự sao lãng
Verb neglect bỏ bê, sao lãng
Adjective neglectful hay bỏ bê, sao lãng
Noun animal động vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức, Thú y

Etymology (Nguồn gốc)

English
animal neglect

Nguồn gốc của 'animal neglect'

Cụm từ 'animal neglect' xuất hiện một cách tự nhiên khi xã hội bắt đầu quan tâm hơn đến quyền lợi động vật. 'Animal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'animalis', có nghĩa là 'sinh vật sống'. 'Neglect' đến từ tiếng Latin 'neglectus', có nghĩa là 'bỏ bê' hoặc 'không quan tâm'. Vì vậy, 'animal neglect' đơn giản chỉ sự bỏ bê hoặc không quan tâm đến động vật.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự thiếu hụt, bỏ bê các nhu cầu cơ bản của động vật, dẫn đến đau khổ hoặc bệnh tật. Nó khác với 'animal abuse' (lạm dụng động vật), bao gồm các hành động cố ý gây hại. 'Neglect' thường là do vô ý, thiếu kiến thức, hoặc thờ ơ, trong khi 'abuse' mang tính cố ý và bạo lực hơn.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ đối tượng bị bỏ bê: 'animal neglect of farm animals', 'cases of animal neglect'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal neglect
  • serious serious animal neglect
    (sự bỏ bê động vật nghiêm trọng)
  • criminal criminal animal neglect
    (sự bỏ bê động vật mang tính hình sự)
  • blatant blatant animal neglect
    (sự bỏ bê động vật trắng trợn)
Verb + animal neglect
  • report report animal neglect
    (báo cáo về việc bỏ bê động vật)
  • investigate investigate animal neglect
    (điều tra về việc bỏ bê động vật)
  • prevent prevent animal neglect
    (ngăn chặn việc bỏ bê động vật)

Idioms

  • turn a blind eye to animal neglect

    làm ngơ trước việc bỏ bê động vật

    "The authorities often turn a blind eye to animal neglect in rural areas."

    (Chính quyền thường làm ngơ trước việc bỏ bê động vật ở vùng nông thôn.)

  • crack down on animal neglect

    mạnh tay trấn áp hành vi bỏ bê động vật

    "The organization is trying to crack down on animal neglect and abuse."

    (Tổ chức đang cố gắng mạnh tay trấn áp hành vi bỏ bê và ngược đãi động vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal neglect

Noun
Lật mặt

Sự thiếu sót trong việc cung cấp sự chăm sóc đầy đủ (thức ăn, nước uống, nơi trú ẩn, chăm sóc y tế) cho một con vật.

"Animal neglect is a serious problem that affects many pets and livestock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Animal neglect is a serious problem in many communities.
Sự bỏ bê động vật là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều cộng đồng.
Phủ định
There is no animal neglect reported at this farm.
Không có báo cáo về sự bỏ bê động vật tại trang trại này.
Nghi vấn
Is animal neglect a factor in this dog's poor health?
Liệu sự bỏ bê động vật có phải là một yếu tố gây ra sức khỏe kém của con chó này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community used to tolerate animal neglect, but now they are more vigilant.
Cộng đồng từng khoan dung với việc bỏ bê động vật, nhưng giờ họ cảnh giác hơn.
Phủ định
People didn't use to report animal neglect as frequently as they do now.
Mọi người đã không báo cáo việc bỏ bê động vật thường xuyên như bây giờ.
Nghi vấn
Did people use to understand the severity of animal neglect as well as they do today?
Ngày xưa mọi người có hiểu mức độ nghiêm trọng của việc bỏ bê động vật như ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal neglect".

Luật Bảo vệ Động vật

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có những luật cụ thể để bảo vệ động vật khỏi sự ngược đãi và bỏ bê. Những luật này quy định các tiêu chuẩn tối thiểu về chăm sóc, bao gồm thức ăn, nước uống, nơi trú ẩn và chăm sóc y tế. Vi phạm có thể dẫn đến phạt tiền hoặc thậm chí là tù giam.

Các Tổ Chức Cứu Trợ Động Vật

Các tổ chức như ASPCA (Hiệp hội Phòng chống Ngược đãi Động vật Hoa Kỳ) và RSPCA (Hội Hoàng gia về Phòng chống Ngược đãi Động vật) đóng vai trò quan trọng trong việc giải cứu động vật bị bỏ rơi hoặc ngược đãi, cung cấp nơi trú ẩn và tìm kiếm gia đình mới cho chúng. Họ cũng vận động cho các chính sách bảo vệ động vật tốt hơn.