(Top Banner Ad)
animal rendering plant
B2
noun B2 Công nghiệp chế biến thịt

animal rendering plant

UK: /ˈænɪməl ˈrɛndərɪŋ plɑːnt/ • US: /ˈænɪməl ˈrɛndərɪŋ plænt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy xử lý phế phẩm động vật nhà máy tái chế sản phẩm động vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A facility that processes animal by-products (such as carcasses, bones, and fat) to create usable materials.

Vietnamese Meaning

Một nhà máy xử lý các sản phẩm phụ từ động vật (như xác động vật, xương và mỡ) để tạo ra các vật liệu hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The animal rendering plant is located on the outskirts of the town."

    "Nhà máy xử lý sản phẩm động vật nằm ở vùng ngoại ô của thị trấn."

  • "Animal rendering plants play an important role in the food chain."

    "Các nhà máy xử lý sản phẩm động vật đóng một vai trò quan trọng trong chuỗi thực phẩm."

  • "Regulations for animal rendering plants are designed to protect public health and the environment."

    "Các quy định cho nhà máy xử lý sản phẩm động vật được thiết kế để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animal Động vật
Noun renderer Máy móc hoặc người thực hiện việc chiết xuất
Verb render Chiết xuất, làm tan chảy (mỡ)
Noun rendering Sự chiết xuất, chất béo hoặc protein được chiết xuất
Noun plant Nhà máy, xí nghiệp
Adjective animalistic Mang tính động vật, bản năng

Related Words

Subject Area

Công nghiệp chế biến thịt

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anima (breath, soul)
Latin
animalis (living creature)
Old French
rendre (give back)
Middle English
rendren (to melt down, separate fat)
Modern English
animal rendering plant

Nguồn gốc của quá trình ‘Rendering’

Quá trình 'rendering' (chiết xuất) là một phương pháp cổ xưa, dùng nhiệt độ để tách mỡ và chất béo ra khỏi xương và các mô mềm khác của động vật. Trong lịch sử, mỡ động vật được chiết xuất (tallow) là nguyên liệu quan trọng để làm nến và xà phòng, trước khi có điện và dầu mỏ.

Nhà máy 'Plant'

Từ 'plant' (nhà máy, xí nghiệp) xuất phát từ nghĩa ban đầu là 'cây trồng' hoặc 'thứ được trồng cố định tại một chỗ'. Đến thế kỷ 18, nghĩa này được mở rộng để chỉ các cơ sở công nghiệp lớn, được 'trồng cố định' để sản xuất hoặc chế biến vật liệu.

Usage Note

Nhà máy này biến chất thải động vật thành những sản phẩm có giá trị như mỡ động vật, bột xương, và thức ăn chăn nuôi. Quy trình này giúp giảm thiểu lãng phí và ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal rendering plant
  • large a large animal rendering plant
    (một nhà máy chiết xuất phế phẩm động vật quy mô lớn)
  • modern a modern animal rendering plant
    (nhà máy chiết xuất phế phẩm động vật hiện đại)
  • defunct a defunct animal rendering plant
    (nhà máy chiết xuất phế phẩm động vật đã ngừng hoạt động)
Verb + animal rendering plant
  • operate operate an animal rendering plant
    (vận hành một nhà máy chiết xuất phế phẩm động vật)
  • shut down shut down the animal rendering plant
    (đóng cửa/ngừng hoạt động nhà máy chiết xuất phế phẩm động vật)
  • supply materials to supply materials to the animal rendering plant
    (cung cấp nguyên liệu cho nhà máy chiết xuất phế phẩm động vật)

Idioms

  • destined for the rendering plant

    Được định sẵn để đưa đến nhà máy chiết xuất (thường là phế phẩm không sử dụng được)

    "All slaughterhouse waste not fit for human consumption is destined for the rendering plant."

    (Tất cả phế phẩm lò mổ không dùng cho người ăn đều được định sẵn để đưa đến nhà máy chiết xuất.)

  • odour from the rendering plant

    Mùi hôi, mùi khó chịu từ nhà máy chiết xuất

    "The strong odour from the rendering plant affects property values nearby."

    (Mùi hôi nồng nặc từ nhà máy chiết xuất ảnh hưởng đến giá trị bất động sản lân cận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal rendering plant

noun
Lật mặt

Một nhà máy xử lý các sản phẩm phụ từ động vật (như xác động vật, xương và mỡ) để tạo ra các vật liệu hữu ích.

"The animal rendering plant is located on the outskirts of the town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the animal rendering plant was located on the outskirts of town.
Cô ấy nói rằng nhà máy chế biến phế thải động vật nằm ở vùng ngoại ô của thị trấn.
Phủ định
He told me that they did not want an animal rendering plant near their school.
Anh ấy nói với tôi rằng họ không muốn một nhà máy chế biến phế thải động vật gần trường học của họ.
Nghi vấn
She asked if the new facility was an animal rendering plant.
Cô ấy hỏi liệu cơ sở mới có phải là một nhà máy chế biến phế thải động vật hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal rendering plant".

Ngành công nghiệp tái chế thiết yếu

Nhà máy chiết xuất phế phẩm động vật đóng vai trò quan trọng trong hệ thống vệ sinh và môi trường. Chúng không chỉ tái chế chất thải động vật (như mỡ, xương, nội tạng không dùng) thành các sản phẩm có giá trị (thức ăn chăn nuôi, dầu diesel sinh học, xà phòng) mà còn ngăn chặn sự lây lan của các bệnh nguy hiểm như bệnh bò điên (BSE) bằng cách xử lý triệt để vật liệu rủi ro.

Vấn đề Mùi và 'NIMBY'

Một trong những thách thức lớn nhất của các nhà máy chiết xuất là vấn đề mùi hôi. Do bản chất của vật liệu được xử lý, mùi khó chịu thường xuyên phát sinh. Điều này dẫn đến các tranh cãi xã hội và hiện tượng NIMBY (Not In My Backyard - Không được xây dựng trong sân sau của tôi), khi cộng đồng phản đối việc đặt nhà máy này gần khu dân cư của họ.