(Top Banner Ad)
animal reserve
B1
Danh từ B1 Sinh học, Môi trường

animal reserve

UK: /ˈænɪməl rɪˈzɜːv/ • US: /ˈænɪməl rɪˈzɜːrv/

Nghĩa tiếng Việt

khu bảo tồn động vật khu dự trữ động vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land set aside for the protection of animals and their habitats.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất được quy hoạch và bảo vệ để bảo tồn động vật và môi trường sống của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The animal reserve provides a safe haven for endangered species."

    "Khu bảo tồn động vật cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "The government has established a new animal reserve to protect the local wildlife."

    "Chính phủ đã thành lập một khu bảo tồn động vật mới để bảo vệ động vật hoang dã địa phương."

  • "Visitors are allowed in the animal reserve, but they must follow strict rules to minimize their impact on the environment."

    "Du khách được phép vào khu bảo tồn động vật, nhưng họ phải tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt để giảm thiểu tác động của họ đến môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animal động vật
Verb reserve dự trữ, bảo tồn
Adjective reserved kín đáo, dè dặt
Noun reservation sự đặt chỗ; khu bảo tồn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
animalis
Old French
reserver
English
animal reserve

Nguồn gốc của 'animal reserve'

Cụm từ 'animal reserve' kết hợp từ 'animalis' trong tiếng Latin, nghĩa là 'liên quan đến động vật', và 'reserver' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'giữ lại, bảo tồn'. Sự kết hợp này mang ý nghĩa một khu vực được giữ gìn và bảo tồn cho động vật hoang dã.

Usage Note

Cụm từ 'animal reserve' thường được sử dụng để chỉ những khu vực rộng lớn, nơi động vật hoang dã được bảo vệ khỏi các hoạt động của con người như săn bắn, khai thác gỗ, hoặc xây dựng. Khác với 'zoo' (vườn thú), nơi động vật được nuôi nhốt và trưng bày, 'animal reserve' cho phép động vật sống trong môi trường tự nhiên của chúng.

Prepositions

in of

'- in animal reserve': chỉ vị trí, sự hiện diện của đối tượng trong khu bảo tồn. Ví dụ: 'Many endangered species live in this animal reserve.' '- of animal reserve': biểu thị thuộc tính, đặc điểm của khu bảo tồn. Ví dụ: 'The management of the animal reserve is crucial for its success.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal reserve
  • large large animal reserve
    (khu bảo tồn động vật rộng lớn)
  • protected protected animal reserve
    (khu bảo tồn động vật được bảo vệ)
  • private private animal reserve
    (khu bảo tồn động vật tư nhân)
Verb + animal reserve
  • visit visit an animal reserve
    (tham quan khu bảo tồn động vật)
  • establish establish an animal reserve
    (thành lập khu bảo tồn động vật)
  • manage manage an animal reserve
    (quản lý khu bảo tồn động vật)

Idioms

  • treat the earth like an animal reserve

    đối xử với trái đất như một khu bảo tồn động vật (ý chỉ bảo vệ và giữ gìn môi trường)

    "We should treat the earth like an animal reserve, protecting its resources for future generations."

    (Chúng ta nên đối xử với trái đất như một khu bảo tồn động vật, bảo vệ tài nguyên của nó cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal reserve

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực đất được quy hoạch và bảo vệ để bảo tồn động vật và môi trường sống của chúng.

"The animal reserve provides a safe haven for endangered species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal reserve".

Tầm quan trọng của Khu Bảo Tồn Động Vật

Các khu bảo tồn động vật đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học và bảo vệ các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng. Chúng cũng là nơi nghiên cứu khoa học và giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.