(Top Banner Ad)
nature reserve
B2
noun B2 Môi trường, Sinh học, Địa lý

nature reserve

UK: /ˈneɪ.tʃər rɪˈzɜːv/ • US: /ˈneɪ.tʃɚ rɪˈzɝːv/

Nghĩa tiếng Việt

khu bảo tồn thiên nhiên khu dự trữ sinh quyển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

an area of land protected by law in order to protect plants and animals

Vietnamese Meaning

khu bảo tồn thiên nhiên, khu vực đất được bảo vệ bởi luật pháp để bảo vệ thực vật và động vật

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has declared the area a nature reserve."

    "Chính phủ đã tuyên bố khu vực này là khu bảo tồn thiên nhiên."

  • "Many rare species of birds live in this nature reserve."

    "Nhiều loài chim quý hiếm sống trong khu bảo tồn thiên nhiên này."

  • "The nature reserve attracts tourists from all over the world."

    "Khu bảo tồn thiên nhiên thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên, bản chất
Adjective natural tự nhiên, thuộc về tự nhiên
Adverb naturally một cách tự nhiên
Noun naturalist nhà tự nhiên học
Verb naturalize nhập tịch, tự nhiên hóa
Verb reserve đặt trước, giữ lại, bảo tồn
Noun reservation sự đặt chỗ, khu bảo tồn, sự giữ lại
Adjective reserved kín đáo, dè dặt; được đặt trước, dành riêng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Sinh học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁- (to produce, give birth)
Latin
natura (birth, constitution, quality, the natural world)
Old French
nature
Middle English
nature
Modern English
nature
Latin
reservare (to keep back, save, retain)
Old French
reserver
Middle English
reserven
Modern English
reserve

Nguồn gốc của "Nature Reserve"

Cụm từ "nature reserve" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Nature" (tự nhiên) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'natura' có nghĩa là 'sự sinh nở, bản chất, thế giới tự nhiên'. "Reserve" (dự trữ, bảo tồn) lại xuất phát từ tiếng Latinh 'reservare' mang nghĩa 'giữ lại, bảo toàn'. Cụm từ này ra đời và trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của phong trào bảo tồn thiên nhiên, nhằm chỉ định các khu vực được bảo vệ đặc biệt vì giá trị sinh thái hoặc địa chất của chúng.

Usage Note

Một khu bảo tồn thiên nhiên thường là một khu vực cụ thể được chỉ định để bảo tồn đa dạng sinh học và các đặc điểm tự nhiên khác. Nó có thể bao gồm rừng, vùng đất ngập nước, đồng cỏ, hoặc các hệ sinh thái khác. Việc bảo vệ này thường bao gồm các biện pháp hạn chế hoạt động của con người như xây dựng, khai thác, hoặc săn bắn.

Prepositions

in near

"in" được dùng khi nói về vị trí bên trong khu bảo tồn (e.g., "The rare bird was spotted in the nature reserve."). "near" được dùng khi nói về vị trí gần khu bảo tồn (e.g., "The village is near the nature reserve.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nature reserve
  • vast a vast nature reserve
    (một khu bảo tồn thiên nhiên rộng lớn)
  • marine a marine nature reserve
    (một khu bảo tồn thiên nhiên biển)
  • wildlife a wildlife nature reserve
    (một khu bảo tồn thiên nhiên hoang dã)
  • protected a protected nature reserve
    (một khu bảo tồn thiên nhiên được bảo vệ)
  • pristine a pristine nature reserve
    (một khu bảo tồn thiên nhiên nguyên sơ)
  • national a national nature reserve
    (một khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia)
Verb + nature reserve
  • establish establish a nature reserve
    (thành lập một khu bảo tồn thiên nhiên)
  • visit visit a nature reserve
    (tham quan một khu bảo tồn thiên nhiên)
  • protect protect a nature reserve
    (bảo vệ một khu bảo tồn thiên nhiên)
  • manage manage a nature reserve
    (quản lý một khu bảo tồn thiên nhiên)
  • designate designate a nature reserve
    (chỉ định một khu bảo tồn thiên nhiên)
  • explore explore a nature reserve
    (khám phá một khu bảo tồn thiên nhiên)

Idioms

  • establish a nature reserve

    thành lập một khu bảo tồn thiên nhiên

    "The government decided to establish a new nature reserve to protect endangered species."

    (Chính phủ đã quyết định thành lập một khu bảo tồn thiên nhiên mới để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

  • manage a nature reserve

    quản lý một khu bảo tồn thiên nhiên

    "It takes a lot of effort to effectively manage a nature reserve and preserve its biodiversity."

    (Cần rất nhiều nỗ lực để quản lý hiệu quả một khu bảo tồn thiên nhiên và duy trì đa dạng sinh học của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nature reserve

noun
Lật mặt

khu bảo tồn thiên nhiên, khu vực đất được bảo vệ bởi luật pháp để bảo vệ thực vật và động vật

"The government has declared the area a nature reserve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nature reserve".

Phong trào Bảo tồn Toàn cầu

Khái niệm "khu bảo tồn thiên nhiên" gắn liền mật thiết với phong trào bảo tồn môi trường toàn cầu, đặc biệt phát triển mạnh mẽ từ cuối thế kỷ 19. Mục đích chính là bảo vệ các hệ sinh thái, đa dạng sinh học, cảnh quan thiên nhiên và các loài động thực vật quý hiếm khỏi tác động tiêu cực của con người và biến đổi khí hậu. Các khu bảo tồn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái và cung cấp không gian sống an toàn cho nhiều loài.

Du lịch sinh thái và Giáo dục

Các khu bảo tồn thiên nhiên thường là điểm đến lý tưởng cho du lịch sinh thái, nơi du khách có thể trải nghiệm vẻ đẹp tự nhiên mà không gây hại đến môi trường. Chúng cũng là những trung tâm quan trọng cho nghiên cứu khoa học và giáo dục môi trường, giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ thiên nhiên. Nhiều chương trình giáo dục được tổ chức tại đây để truyền tải kiến thức về sinh thái và bảo tồn cho thế hệ trẻ.