(Top Banner Ad)
wildlife sanctuary
B2
noun B2 Sinh thái học, Bảo tồn

wildlife sanctuary

UK: /ˈwaɪldlaɪf ˈsæŋktʃuəri/ • US: /ˈwaɪldˌlaɪf ˈsæŋktʃuˌɛri/

Nghĩa tiếng Việt

khu bảo tồn động vật hoang dã khu trú ẩn động vật hoang dã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area where animals are protected, especially from hunting or disturbance.

Vietnamese Meaning

Một khu vực nơi động vật được bảo vệ, đặc biệt là khỏi săn bắn hoặc làm phiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has designated this area as a wildlife sanctuary to protect endangered species."

    "Chính phủ đã chỉ định khu vực này là khu bảo tồn động vật hoang dã để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "Many tourists visit the wildlife sanctuary to observe the diverse birdlife."

    "Nhiều du khách đến thăm khu bảo tồn động vật hoang dã để quan sát sự đa dạng của các loài chim."

  • "The establishment of the wildlife sanctuary has helped to increase the population of the local deer."

    "Việc thành lập khu bảo tồn động vật hoang dã đã giúp tăng số lượng hươu địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj wild hoang dã, tự nhiên, chưa thuần hóa
N wilderness vùng hoang dã, nơi hoang vu
N sanctuary nơi trú ẩn an toàn, khu bảo tồn (dùng độc lập)
V sanctify làm cho thiêng liêng, thánh hóa (liên quan đến gốc từ 'sanctuary')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Bảo tồn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wilþijaz*
Old English
wilde
Proto-Germanic
*lībam*
Old English
līf
Latin
sanctuarium
Old French
sanctuarie
Middle English
sanctuarie
Modern English
wildlife sanctuary

Nguồn gốc của 'wild'

Từ 'wild' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ '*wilþijaz*', mang nghĩa 'hoang dã, không thuần hóa'. Nó được dùng để mô tả những gì thuộc về tự nhiên, chưa bị con người can thiệp hay kiểm soát.

Nguồn gốc của 'sanctuary'

Từ 'sanctuary' xuất phát từ tiếng Latin '*sanctuarium*', ban đầu chỉ một 'nơi linh thiêng' hoặc 'đền thờ'. Về sau, nó phát triển nghĩa thành một nơi trú ẩn an toàn, nơi cung cấp sự bảo vệ cho những người hoặc động vật gặp nguy hiểm.

Sự kết hợp 'wildlife sanctuary'

Cụm từ 'wildlife sanctuary' là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp ý nghĩa của 'wildlife' (đời sống hoang dã, động vật hoang dã) và 'sanctuary' (nơi trú ẩn an toàn). Nó mô tả một khu vực được thành lập đặc biệt để bảo vệ động vật hoang dã, nơi chúng có thể sống tự do, an toàn khỏi các mối đe dọa từ con người.

Usage Note

Một 'wildlife sanctuary' nhấn mạnh vào việc bảo vệ động vật hoang dã và môi trường sống của chúng. Nó khác với 'zoo' (vườn thú) ở chỗ động vật sống trong môi trường tự nhiên hoặc bán tự nhiên, và khác với 'national park' (vườn quốc gia) ở chỗ có thể tập trung vào việc bảo tồn các loài cụ thể, trong khi vườn quốc gia thường bảo tồn hệ sinh thái rộng lớn.

Prepositions

in at

'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong khu bảo tồn (e.g., The birds live in the wildlife sanctuary). 'at' có thể được sử dụng để chỉ vị trí địa lý (e.g., The wildlife sanctuary is at the foot of the mountain).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wildlife sanctuary
  • vast vast wildlife sanctuary
    (khu bảo tồn động vật hoang dã rộng lớn)
  • protected protected wildlife sanctuary
    (khu bảo tồn động vật hoang dã được bảo vệ)
  • marine marine wildlife sanctuary
    (khu bảo tồn động vật hoang dã biển)
  • national national wildlife sanctuary
    (khu bảo tồn động vật hoang dã quốc gia)
Verb + wildlife sanctuary
  • establish establish a wildlife sanctuary
    (thành lập một khu bảo tồn động vật hoang dã)
  • manage manage a wildlife sanctuary
    (quản lý một khu bảo tồn động vật hoang dã)
  • visit visit a wildlife sanctuary
    (ghé thăm một khu bảo tồn động vật hoang dã)
  • designate designate an area as a wildlife sanctuary
    (chỉ định một khu vực là khu bảo tồn động vật hoang dã)
wildlife sanctuary + Verb
  • provides The wildlife sanctuary provides a safe home.
    (Khu bảo tồn động vật hoang dã cung cấp một ngôi nhà an toàn.)
  • protects The wildlife sanctuary protects endangered species.
    (Khu bảo tồn động vật hoang dã bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

Idioms

  • establish a wildlife sanctuary

    Thành lập một khu bảo tồn động vật hoang dã.

    "The government decided to establish a new wildlife sanctuary to protect endangered tigers."

    (Chính phủ quyết định thành lập một khu bảo tồn động vật hoang dã mới để bảo vệ loài hổ đang bị đe dọa.)

  • visit a wildlife sanctuary

    Ghé thăm/tham quan một khu bảo tồn động vật hoang dã.

    "Many tourists come to Africa specifically to visit a wildlife sanctuary and see animals in their natural habitat."

    (Nhiều du khách đến châu Phi đặc biệt để ghé thăm một khu bảo tồn động vật hoang dã và ngắm động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng.)

  • wildlife sanctuary staff

    Nhân viên/cán bộ khu bảo tồn động vật hoang dã.

    "The wildlife sanctuary staff work tirelessly to care for the rescued animals."

    (Các nhân viên khu bảo tồn động vật hoang dã làm việc không ngừng nghỉ để chăm sóc những loài động vật được giải cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wildlife sanctuary

noun
Lật mặt

Một khu vực nơi động vật được bảo vệ, đặc biệt là khỏi săn bắn hoặc làm phiền.

"The government has designated this area as a wildlife sanctuary to protect endangered species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government established a new wildlife sanctuary to protect endangered species.
Chính phủ đã thành lập một khu bảo tồn động vật hoang dã mới để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Phủ định
Why haven't they created a wildlife sanctuary in this area yet?
Tại sao họ vẫn chưa tạo một khu bảo tồn động vật hoang dã ở khu vực này?
Nghi vấn
Which wildlife sanctuary is home to the Bengal tiger?
Khu bảo tồn động vật hoang dã nào là nhà của hổ Bengal?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish there were more wildlife sanctuaries to protect endangered species.
Tôi ước có nhiều khu bảo tồn động vật hoang dã hơn để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Phủ định
If only the government wouldn't neglect the development of wildlife sanctuaries.
Giá như chính phủ không bỏ bê việc phát triển các khu bảo tồn động vật hoang dã.
Nghi vấn
Do you wish people would respect the boundaries of the wildlife sanctuary?
Bạn có ước mọi người sẽ tôn trọng ranh giới của khu bảo tồn động vật hoang dã không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wildlife sanctuary".

Bảo tồn đa dạng sinh học

Khu bảo tồn động vật hoang dã đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu. Chúng là những 'ngôi nhà an toàn' giúp các loài động vật và thực vật quý hiếm, đang bị đe dọa có thể sinh sống và phát triển tự nhiên, tránh xa các mối đe dọa từ hoạt động của con người như săn bắn, phá rừng hay ô nhiễm môi trường.

Du lịch sinh thái và Giáo dục

Ngoài mục đích bảo tồn, nhiều khu bảo tồn động vật hoang dã còn thúc đẩy du lịch sinh thái (eco-tourism). Du khách có thể đến thăm, quan sát động vật trong môi trường tự nhiên, từ đó nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và động vật hoang dã. Chúng cũng thường là trung tâm nghiên cứu khoa học và giáo dục cộng đồng.