(Top Banner Ad)
announce publicly
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

announce publicly

UK: /əˈnaʊns ˈpʌblɪkli/ • US: /əˈnaʊns ˈpʌblɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

công bố công khai thông báo công khai tuyên bố công khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something known to many people in an open and official way.

Vietnamese Meaning

Thông báo, công bố một điều gì đó một cách công khai và chính thức cho nhiều người biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company will announce publicly its new CEO next week."

    "Công ty sẽ công bố công khai CEO mới của mình vào tuần tới."

  • "The government announced publicly its plans to reduce taxes."

    "Chính phủ đã công bố công khai kế hoạch giảm thuế."

  • "She announced publicly that she was resigning from her position."

    "Cô ấy đã công bố công khai rằng cô ấy sẽ từ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun announcement Thông báo, lời tuyên bố
Noun announcer Người thông báo, phát thanh viên (trên đài, TV)
Adjective unannounced Không được thông báo trước, bất ngờ
Adverb publicly Một cách công khai, trước công chúng

Synonyms

declare publicly (tuyên bố công khai)proclaim publicly (tuyên bố long trọng công khai)make public (công khai)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adnuntiāre / annuntiāre
Old French
anoncier
Middle English
anouncen
Modern English
announce

Nguồn gốc 'Báo Tin'

Từ 'announce' có nguồn gốc từ tiếng Latinh là 'adnuntiāre' (sau này thành 'annuntiāre'), được tạo thành từ tiền tố 'ad-' (nghĩa là 'đến') và động từ 'nuntiāre' (nghĩa là 'báo tin, thông báo'). Về cơ bản, nó mang nghĩa là 'mang tin tức đến cho mọi người'. Từ này được tiếng Pháp cổ tiếp nhận thành 'anoncier' trước khi đi vào tiếng Anh với hình thức hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất công khai, rộng rãi của việc thông báo. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi thông tin cần được lan truyền đến một lượng lớn người. So với 'announce' đơn thuần, 'announce publicly' nhấn mạnh vào phạm vi và cách thức thông báo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'announce publicly'
  • formally formally announce publicly
    (chính thức công bố trước công chúng)
  • reluctantly reluctantly announce publicly
    (miễn cưỡng công khai thông báo)
  • swiftly swiftly announce publicly
    (nhanh chóng công bố công khai)
Verbs preceding 'announce publicly'
  • decide to decide to announce publicly
    (quyết định công khai thông báo)
  • be forced to be forced to announce publicly
    (bị buộc phải công khai tuyên bố)
Common Subjects (Nouns)
  • the board the board must announce publicly
    (hội đồng quản trị phải công khai thông báo)
  • the politician the politician announced publicly his resignation
    (chính trị gia đã công khai thông báo việc từ chức của mình)

Idioms

  • Announce publicly one's intention

    Công khai tuyên bố ý định, ý muốn của mình

    "The CEO announced publicly his intention to step down next quarter."

    (Vị CEO đã công khai tuyên bố ý định từ chức vào quý tới.)

  • Announce publicly a state of emergency

    Công khai tuyên bố tình trạng khẩn cấp

    "Due to the storm damage, the governor had to announce publicly a state of emergency."

    (Do thiệt hại của cơn bão, thống đốc buộc phải công khai tuyên bố tình trạng khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

announce publicly

Cụm động từ
Lật mặt

Thông báo, công bố một điều gì đó một cách công khai và chính thức cho nhiều người biết.

"The company will announce publicly its new CEO next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the company will have publicly announced its new product.
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, công ty sẽ công bố công khai sản phẩm mới của mình.
Phủ định
The government won't have publicly announced the new policy by the end of this week.
Chính phủ sẽ không công bố công khai chính sách mới trước cuối tuần này.
Nghi vấn
Will they have publicly announced the results of the election by tomorrow morning?
Liệu họ đã công bố công khai kết quả bầu cử vào sáng ngày mai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "announce publicly".

Tính Minh Bạch và Trách Nhiệm Xã Hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và kinh doanh, hành động 'announce publicly' (công khai thông báo) gắn liền với khái niệm minh bạch (transparency). Việc công bố thông tin một cách công khai thường được coi là dấu hiệu của sự có trách nhiệm và tôn trọng quyền được biết của công chúng.

Truyền Thống Tuyên Bố Chính Thức

Trong lịch sử, các quyết định quan trọng của nhà nước hoặc hoàng gia (như luật mới, chiến tranh, hoặc sắc lệnh) thường được 'announce publicly' thông qua các Lời Tuyên Bố (Proclamations). Các sứ giả sẽ đọc to các tuyên bố này tại các nơi công cộng để đảm bảo thông tin được truyền đạt chính thức đến mọi tầng lớp người dân.