announce war
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a formal declaration of war; to publicly declare a state of war.
Vietnamese Meaning
Tuyên bố chiến tranh một cách chính thức; công khai tuyên bố tình trạng chiến tranh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government decided to announce war after the repeated attacks."
"Chính phủ quyết định tuyên bố chiến tranh sau các cuộc tấn công liên tiếp."
-
"The king announced war on the neighboring country."
"Nhà vua tuyên bố chiến tranh với nước láng giềng."
-
"The President is expected to announce war later today."
"Tổng thống dự kiến sẽ tuyên bố chiến tranh vào cuối ngày hôm nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | announce | Thông báo, tuyên bố |
| Noun | announcement | Thông báo, lời tuyên bố |
| Noun | war | Chiến tranh |
| Adjective | wartime | Thời chiến |
| Adjective | warlike | Hiếu chiến, thích gây chiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'announce war' mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao hoặc quân sự. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và có chủ ý của việc khởi động một cuộc chiến. Thường đi kèm với các hành động hoặc tuyên bố chính trị quan trọng khác.
Prepositions
Although less common, prepositions 'on' or 'against' can specify the party against which the war is being declared. 'Announce war on/against X' indicates the specific target of the declaration.
Collocations (Từ đi kèm)
-
officially officially announce war (chính thức tuyên chiến)
-
publicly publicly announce war (tuyên chiến công khai)
-
prepare to prepare to announce war (chuẩn bị tuyên chiến)
-
threaten to threaten to announce war (đe dọa tuyên chiến)
-
act of act of announce war (hành động tuyên chiến)
Idioms
-
a declaration of war
một lời tuyên chiến (nghĩa bóng: một hành động thể hiện sự đối đầu hoặc cạnh tranh gay gắt)
"His harsh words were a declaration of war."
(Những lời lẽ gay gắt của anh ta là một lời tuyên chiến.)
-
on a war footing
trong tư thế sẵn sàng chiến tranh (nghĩa bóng: chuẩn bị sẵn sàng cho một tình huống khó khăn hoặc khẩn cấp)
"The company is operating on a war footing to meet the deadline."
(Công ty đang hoạt động trong tư thế sẵn sàng chiến tranh để kịp thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
announce war
Động từTuyên bố chiến tranh một cách chính thức; công khai tuyên bố tình trạng chiến tranh.
"The government decided to announce war after the repeated attacks."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The president will announce war tomorrow morning. |
Tổng thống sẽ tuyên chiến vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | The government is not going to announce war despite the rising tensions. |
Chính phủ sẽ không tuyên chiến mặc dù căng thẳng đang gia tăng. |
| Nghi vấn | Will they announce war if negotiations fail? |
Liệu họ có tuyên chiến nếu các cuộc đàm phán thất bại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "announce war".
