(Top Banner Ad)
announce war
C1
Động từ C1 Chính trị, Quân sự

announce war

UK: /əˈnaʊns wɔː/ • US: /əˈnaʊns wɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố chiến tranh phát động chiến tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a formal declaration of war; to publicly declare a state of war.

Vietnamese Meaning

Tuyên bố chiến tranh một cách chính thức; công khai tuyên bố tình trạng chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government decided to announce war after the repeated attacks."

    "Chính phủ quyết định tuyên bố chiến tranh sau các cuộc tấn công liên tiếp."

  • "The king announced war on the neighboring country."

    "Nhà vua tuyên bố chiến tranh với nước láng giềng."

  • "The President is expected to announce war later today."

    "Tổng thống dự kiến sẽ tuyên bố chiến tranh vào cuối ngày hôm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb announce Thông báo, tuyên bố
Noun announcement Thông báo, lời tuyên bố
Noun war Chiến tranh
Adjective wartime Thời chiến
Adjective warlike Hiếu chiến, thích gây chiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

mobilize troops (huy động quân đội)launch an offensive (phát động một cuộc tấn công)ceasefire (ngừng bắn)

Subject Area

Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
annuntiare
Old French
anoncer
English
announce
Latin
bellum
Proto-Germanic
werra
English
war

Nguồn gốc của 'announce'

Từ 'announce' xuất phát từ tiếng Latin 'annuntiare', có nghĩa là 'báo tin'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'anoncer' trước khi đến với tiếng Anh. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn giản là 'thông báo' hoặc 'tuyên bố' một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'war'

Từ 'war' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bellum' và tiếng Proto-Germanic 'werra', đều mang ý nghĩa xung đột vũ trang. Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả các cuộc chiến tranh từ rất lâu đời.

Usage Note

Cụm từ 'announce war' mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao hoặc quân sự. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và có chủ ý của việc khởi động một cuộc chiến. Thường đi kèm với các hành động hoặc tuyên bố chính trị quan trọng khác.

Prepositions

on against

Although less common, prepositions 'on' or 'against' can specify the party against which the war is being declared. 'Announce war on/against X' indicates the specific target of the declaration.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + announce war
  • officially officially announce war
    (chính thức tuyên chiến)
  • publicly publicly announce war
    (tuyên chiến công khai)
Verb + announce war
  • prepare to prepare to announce war
    (chuẩn bị tuyên chiến)
  • threaten to threaten to announce war
    (đe dọa tuyên chiến)
Noun + announce war
  • act of act of announce war
    (hành động tuyên chiến)

Idioms

  • a declaration of war

    một lời tuyên chiến (nghĩa bóng: một hành động thể hiện sự đối đầu hoặc cạnh tranh gay gắt)

    "His harsh words were a declaration of war."

    (Những lời lẽ gay gắt của anh ta là một lời tuyên chiến.)

  • on a war footing

    trong tư thế sẵn sàng chiến tranh (nghĩa bóng: chuẩn bị sẵn sàng cho một tình huống khó khăn hoặc khẩn cấp)

    "The company is operating on a war footing to meet the deadline."

    (Công ty đang hoạt động trong tư thế sẵn sàng chiến tranh để kịp thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

announce war

Động từ
Lật mặt

Tuyên bố chiến tranh một cách chính thức; công khai tuyên bố tình trạng chiến tranh.

"The government decided to announce war after the repeated attacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The president will announce war tomorrow morning.
Tổng thống sẽ tuyên chiến vào sáng ngày mai.
Phủ định
The government is not going to announce war despite the rising tensions.
Chính phủ sẽ không tuyên chiến mặc dù căng thẳng đang gia tăng.
Nghi vấn
Will they announce war if negotiations fail?
Liệu họ có tuyên chiến nếu các cuộc đàm phán thất bại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "announce war".

Tuyên chiến trong lịch sử

Trong lịch sử, việc tuyên chiến thường là một nghi thức trang trọng, một cách để các quốc gia chính thức hóa xung đột. Tuy nhiên, ngày nay, các cuộc chiến thường bắt đầu mà không có tuyên bố chính thức trước.

Ý nghĩa biểu tượng

Cụm từ 'tuyên chiến' không chỉ giới hạn trong bối cảnh quân sự. Nó còn được sử dụng rộng rãi để mô tả sự khởi đầu của một cuộc xung đột, cạnh tranh hoặc tranh chấp gay gắt trong các lĩnh vực khác nhau như kinh doanh, chính trị hoặc thậm chí trong các mối quan hệ cá nhân.