(Top Banner Ad)
declare war
C1
Động từ C1 Chính trị, Lịch sử, Quân sự

declare war

UK: /dɪˈkleə wɔː/ • US: /dɪˈkler wɔr/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên chiến phát động chiến tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make an official announcement that a state of war exists with another country or entity.

Vietnamese Meaning

Chính thức tuyên bố rằng một trạng thái chiến tranh tồn tại với một quốc gia hoặc thực thể khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government decided to declare war after the attack."

    "Chính phủ quyết định tuyên chiến sau vụ tấn công."

  • "The United States declared war on Japan in 1941."

    "Hoa Kỳ đã tuyên chiến với Nhật Bản vào năm 1941."

  • "Declaring war is a serious decision for any nation."

    "Tuyên chiến là một quyết định nghiêm trọng đối với bất kỳ quốc gia nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun declaration sự tuyên bố, lời tuyên bố
Noun war chiến tranh
Adjective declarative mang tính khẳng định, tường thuật
Noun belligerence tính hiếu chiến
Adjective warring đang có chiến tranh, tham chiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēclārāre ('to make clear')
Old French
declarer
Proto-Germanic
*werzō ('confusion')
Old French
guerre ('war')
Middle English
declaren werre

Từ 'Làm Rõ' đến 'Gây Rối'

Từ 'declare' (tuyên bố) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dēclārāre', nghĩa là 'làm cho rõ ràng'. Trong khi đó, từ 'war' (chiến tranh) lại xuất phát từ một từ German cổ có nghĩa là 'sự hỗn loạn, sự rối ren'. Vì vậy, cụm từ 'declare war' mang một ý nghĩa sâu sắc: đó là hành động chính thức 'làm rõ' ý định bắt đầu một thời kỳ 'hỗn loạn' và xung đột.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất trang trọng và thường liên quan đến các hành động chính trị và quân sự cấp cao. Nó khác với các hành động quân sự đơn phương (unilateral military actions) không chính thức được tuyên bố là chiến tranh. 'Declare' ở đây mang nghĩa 'tuyên bố một cách chính thức và long trọng'.

Prepositions

on

Khi 'declare war' được sử dụng với giới từ 'on', nó chỉ rõ đối tượng mà chiến tranh được tuyên bố chống lại: 'declare war on a country/enemy'. Ví dụ: 'The country declared war on its neighbor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Who can + declare war
  • A country declares war
    (Một quốc gia tuyên chiến)
  • The government declares war
    (Chính phủ tuyên chiến)
  • Congress declares war
    (Quốc hội tuyên chiến)
How to + declare war
  • formally declare war
    (chính thức tuyên chiến)
  • unilaterally declare war
    (đơn phương tuyên chiến)
  • officially declare war
    (chính thức tuyên chiến)
declare war + on/against + what/whom
  • declare war on another nation
    (tuyên chiến với một quốc gia khác)
  • declare war against the enemy
    (tuyên chiến chống lại kẻ thù)
  • declare war on poverty
    (tuyên chiến với đói nghèo (nghĩa bóng))

Idioms

  • to declare war on (something)

    Bắt đầu một nỗ lực lớn, có tổ chức để chống lại hoặc loại bỏ một vấn đề xã hội tiêu cực.

    "The city mayor has declared war on homelessness."

    (Thị trưởng thành phố đã tuyên chiến với tình trạng vô gia cư.)

  • a declaration of war

    Một hành động hoặc lời nói mang tính khiêu khích, được coi là khởi đầu của một cuộc xung đột hoặc tranh cãi nghiêm trọng.

    "Refusing to negotiate was seen as a declaration of war by the union."

    (Việc từ chối đàm phán bị công đoàn xem như một lời tuyên chiến.)

  • to declare open war on (someone)

    Công khai và trực tiếp bắt đầu tấn công, chỉ trích hoặc cạnh tranh gay gắt với ai đó.

    "The tabloid declared open war on the celebrity with a series of negative articles."

    (Tờ báo lá cải đã công khai tuyên chiến với người nổi tiếng đó bằng một loạt bài báo tiêu cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

declare war

Động từ
Lật mặt

Chính thức tuyên bố rằng một trạng thái chiến tranh tồn tại với một quốc gia hoặc thực thể khác.

"The government decided to declare war after the attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country will declare war if attacked.
Đất nước sẽ tuyên chiến nếu bị tấn công.
Phủ định
They are not going to declare war unless absolutely necessary.
Họ sẽ không tuyên chiến trừ khi thực sự cần thiết.
Nghi vấn
Will the president declare war on the neighboring country?
Tổng thống có tuyên chiến với nước láng giềng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declare war".

Một Thủ Tục Pháp Lý

Ở nhiều quốc gia phương Tây, như Hoa Kỳ, việc tuyên chiến không phải là quyết định của một cá nhân mà là một quy trình hiến pháp trang trọng. Quốc hội (cơ quan lập pháp) phải bỏ phiếu và thông qua trước khi tổng thống (cơ quan hành pháp) có thể chính thức tuyên chiến. Điều này nhằm đảm bảo rằng quyết định hệ trọng như vậy được cân nhắc kỹ lưỡng và có sự đồng thuận rộng rãi.

Sự Thay Đổi Thuật Ngữ Hiện Đại

Kể từ sau Thế chiến II, các cường quốc hiếm khi 'chính thức tuyên chiến' với nhau. Thay vào đó, các cuộc xung đột vũ trang thường được gọi bằng những thuật ngữ khác như 'can thiệp quân sự', 'chiến dịch đặc biệt' hoặc 'ủy quyền sử dụng lực lượng quân sự'. Sự thay đổi này giúp tránh các ràng buộc pháp lý quốc tế phức tạp liên quan đến luật chiến tranh.