Answer for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be responsible for something; to accept blame or punishment for something.
Vietnamese Meaning
Chịu trách nhiệm về điều gì đó; chấp nhận sự khiển trách hoặc hình phạt vì điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government will have to answer for the rise in unemployment."
"Chính phủ sẽ phải chịu trách nhiệm cho sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp."
-
"The company will have to answer for the environmental damage it caused."
"Công ty sẽ phải chịu trách nhiệm cho những thiệt hại về môi trường mà nó gây ra."
-
"I cannot answer for what he did before I met him."
"Tôi không thể chịu trách nhiệm cho những gì anh ấy đã làm trước khi tôi gặp anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Answer | Trả lời, giải đáp |
| Noun | Answer | Câu trả lời, lời giải đáp |
| Adjective | Answerable | Có thể bị đòi hỏi trách nhiệm, có thể phải giải thích |
| Noun | Accountability | Sự chịu trách nhiệm |
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó phải chịu trách nhiệm cho một hành động sai trái hoặc một hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh đến việc phải đối mặt với hậu quả và giải thích cho hành động của mình. Khác với 'be responsible for' mang tính chung chung hơn về trách nhiệm, 'answer for' thường ám chỉ trách nhiệm tiêu cực.
Prepositions
Giới từ 'for' nối cụm động từ với hành động, sự việc hoặc người mà ai đó phải chịu trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Must Must answer for something (Phải chịu trách nhiệm cho điều gì đó)
-
Will Will answer for your actions (Sẽ phải chịu trách nhiệm cho hành động của bạn)
-
Have to Have to answer for mistakes (Phải chịu trách nhiệm cho những sai lầm)
-
He He must answer for his crimes (Anh ta phải chịu trách nhiệm cho những tội ác của mình.)
-
The company The company will answer for the pollution (Công ty sẽ phải chịu trách nhiệm cho sự ô nhiễm.)
Idioms
-
Answer for (one's) sins
Trả giá cho tội lỗi của ai đó
"He will have to answer for his sins one day."
(Một ngày nào đó anh ta sẽ phải trả giá cho tội lỗi của mình.)
-
Answer for it
Chịu trách nhiệm (thường là khi gây ra rắc rối)
"If you break that vase, you'll answer for it!"
(Nếu con làm vỡ cái bình đó, con sẽ phải chịu trách nhiệm!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Answer for
Cụm động từChịu trách nhiệm về điều gì đó; chấp nhận sự khiển trách hoặc hình phạt vì điều gì đó.
"The government will have to answer for the rise in unemployment."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company will answer for its environmental damage is reassuring. |
Việc công ty sẽ chịu trách nhiệm cho thiệt hại môi trường của mình là điều đáng an ủi. |
| Phủ định | It is not clear whether he will answer for his mistakes. |
Không rõ liệu anh ta có chịu trách nhiệm cho những sai lầm của mình hay không. |
| Nghi vấn | Who will answer for the missing funds is the question on everyone's mind. |
Ai sẽ chịu trách nhiệm cho các khoản tiền bị thiếu là câu hỏi mà mọi người đều quan tâm. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employee, who answered for the missing funds, provided a detailed explanation. |
Người nhân viên, người chịu trách nhiệm cho số tiền bị mất, đã đưa ra một lời giải thích chi tiết. |
| Phủ định | The manager, who didn't answer for the project's failure, avoided taking responsibility. |
Người quản lý, người không chịu trách nhiệm cho sự thất bại của dự án, đã tránh việc nhận trách nhiệm. |
| Nghi vấn | Is this the accountant who will answer for the financial discrepancies that were discovered? |
Đây có phải là kế toán viên sẽ chịu trách nhiệm cho những sai sót tài chính đã được phát hiện không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will answer for the environmental damage caused by the oil spill. |
Công ty sẽ chịu trách nhiệm cho thiệt hại môi trường do sự cố tràn dầu gây ra. |
| Phủ định | Only after the full extent of the damage was revealed, did the CEO answer for the disaster. |
Chỉ sau khi toàn bộ mức độ thiệt hại được tiết lộ, CEO mới chịu trách nhiệm về thảm họa. |
| Nghi vấn | Should anyone in the management team answer for the missing funds, the board will take severe action. |
Nếu bất kỳ ai trong ban quản lý phải chịu trách nhiệm về các khoản tiền bị thiếu, hội đồng quản trị sẽ có hành động nghiêm khắc. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has had to answer for his mistakes. |
Anh ấy đã phải chịu trách nhiệm cho những sai lầm của mình. |
| Phủ định | She hasn't had to answer for her actions yet. |
Cô ấy vẫn chưa phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình. |
| Nghi vấn | Has the company had to answer for the data breach? |
Công ty đã phải chịu trách nhiệm cho vụ rò rỉ dữ liệu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Answer for".
