(Top Banner Ad)
Answer for
B2
Cụm động từ B2 Chung

Answer for

UK: /ˈɑːnsə fɔː(r)/ • US: /ˈænsər fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

chịu trách nhiệm giải trình bảo đảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be responsible for something; to accept blame or punishment for something.

Vietnamese Meaning

Chịu trách nhiệm về điều gì đó; chấp nhận sự khiển trách hoặc hình phạt vì điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government will have to answer for the rise in unemployment."

    "Chính phủ sẽ phải chịu trách nhiệm cho sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp."

  • "The company will have to answer for the environmental damage it caused."

    "Công ty sẽ phải chịu trách nhiệm cho những thiệt hại về môi trường mà nó gây ra."

  • "I cannot answer for what he did before I met him."

    "Tôi không thể chịu trách nhiệm cho những gì anh ấy đã làm trước khi tôi gặp anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Answer Trả lời, giải đáp
Noun Answer Câu trả lời, lời giải đáp
Adjective Answerable Có thể bị đòi hỏi trách nhiệm, có thể phải giải thích
Noun Accountability Sự chịu trách nhiệm

Synonyms

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'Answer for'

Cụm từ 'Answer for' có nguồn gốc từ việc phải chịu trách nhiệm giải thích hoặc biện minh cho hành động của mình. Trong lịch sử, người ta thường phải 'trả lời' trước tòa hoặc trước những người có thẩm quyền để giải thích lý do của hành động, từ đó hình thành nghĩa 'chịu trách nhiệm' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó phải chịu trách nhiệm cho một hành động sai trái hoặc một hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh đến việc phải đối mặt với hậu quả và giải thích cho hành động của mình. Khác với 'be responsible for' mang tính chung chung hơn về trách nhiệm, 'answer for' thường ám chỉ trách nhiệm tiêu cực.

Prepositions

for

Giới từ 'for' nối cụm động từ với hành động, sự việc hoặc người mà ai đó phải chịu trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Answer for
  • Must Must answer for something
    (Phải chịu trách nhiệm cho điều gì đó)
  • Will Will answer for your actions
    (Sẽ phải chịu trách nhiệm cho hành động của bạn)
  • Have to Have to answer for mistakes
    (Phải chịu trách nhiệm cho những sai lầm)
Pronoun/Noun + Answer for
  • He He must answer for his crimes
    (Anh ta phải chịu trách nhiệm cho những tội ác của mình.)
  • The company The company will answer for the pollution
    (Công ty sẽ phải chịu trách nhiệm cho sự ô nhiễm.)

Idioms

  • Answer for (one's) sins

    Trả giá cho tội lỗi của ai đó

    "He will have to answer for his sins one day."

    (Một ngày nào đó anh ta sẽ phải trả giá cho tội lỗi của mình.)

  • Answer for it

    Chịu trách nhiệm (thường là khi gây ra rắc rối)

    "If you break that vase, you'll answer for it!"

    (Nếu con làm vỡ cái bình đó, con sẽ phải chịu trách nhiệm!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Answer for

Cụm động từ
Lật mặt

Chịu trách nhiệm về điều gì đó; chấp nhận sự khiển trách hoặc hình phạt vì điều gì đó.

"The government will have to answer for the rise in unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company will answer for its environmental damage is reassuring.
Việc công ty sẽ chịu trách nhiệm cho thiệt hại môi trường của mình là điều đáng an ủi.
Phủ định
It is not clear whether he will answer for his mistakes.
Không rõ liệu anh ta có chịu trách nhiệm cho những sai lầm của mình hay không.
Nghi vấn
Who will answer for the missing funds is the question on everyone's mind.
Ai sẽ chịu trách nhiệm cho các khoản tiền bị thiếu là câu hỏi mà mọi người đều quan tâm.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employee, who answered for the missing funds, provided a detailed explanation.
Người nhân viên, người chịu trách nhiệm cho số tiền bị mất, đã đưa ra một lời giải thích chi tiết.
Phủ định
The manager, who didn't answer for the project's failure, avoided taking responsibility.
Người quản lý, người không chịu trách nhiệm cho sự thất bại của dự án, đã tránh việc nhận trách nhiệm.
Nghi vấn
Is this the accountant who will answer for the financial discrepancies that were discovered?
Đây có phải là kế toán viên sẽ chịu trách nhiệm cho những sai sót tài chính đã được phát hiện không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will answer for the environmental damage caused by the oil spill.
Công ty sẽ chịu trách nhiệm cho thiệt hại môi trường do sự cố tràn dầu gây ra.
Phủ định
Only after the full extent of the damage was revealed, did the CEO answer for the disaster.
Chỉ sau khi toàn bộ mức độ thiệt hại được tiết lộ, CEO mới chịu trách nhiệm về thảm họa.
Nghi vấn
Should anyone in the management team answer for the missing funds, the board will take severe action.
Nếu bất kỳ ai trong ban quản lý phải chịu trách nhiệm về các khoản tiền bị thiếu, hội đồng quản trị sẽ có hành động nghiêm khắc.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has had to answer for his mistakes.
Anh ấy đã phải chịu trách nhiệm cho những sai lầm của mình.
Phủ định
She hasn't had to answer for her actions yet.
Cô ấy vẫn chưa phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình.
Nghi vấn
Has the company had to answer for the data breach?
Công ty đã phải chịu trách nhiệm cho vụ rò rỉ dữ liệu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Answer for".

Chịu trách nhiệm cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, việc mỗi cá nhân phải 'answer for' (chịu trách nhiệm) cho hành động của mình là một khái niệm rất quan trọng. Điều này thể hiện tính tự chủ và sự công bằng trong xã hội.

Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình

Trong chính trị và kinh doanh, 'answer for' thường liên quan đến tính minh bạch và trách nhiệm giải trình (accountability). Các nhà lãnh đạo và doanh nghiệp phải 'answer for' (giải trình) cho các quyết định và hành động của họ trước công chúng hoặc cổ đông.