be responsible for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to have control and authority over something or someone and the duty of taking care of it
Vietnamese Meaning
chịu trách nhiệm về, có trách nhiệm đối với, đảm trách
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is responsible for the marketing department."
"Anh ấy chịu trách nhiệm về bộ phận marketing."
-
"The teacher is responsible for the safety of the students."
"Giáo viên chịu trách nhiệm về sự an toàn của học sinh."
-
"The company is responsible for any damages caused by its products."
"Công ty chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại nào gây ra bởi sản phẩm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | responsibility | trách nhiệm, sự chịu trách nhiệm |
| Adverb | responsibly | một cách có trách nhiệm |
| Adjective | irresponsible | vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm |
| Noun | irresponsibility | sự vô trách nhiệm |
| Verb | respond | phản hồi, đáp lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả việc một người hoặc một nhóm người có nghĩa vụ và quyền hạn để quản lý, chăm sóc hoặc thực hiện một công việc, nhiệm vụ cụ thể. Thường đi kèm với việc chịu trách nhiệm về hậu quả hoặc kết quả của hành động.
Prepositions
"for" luôn đi sau "responsible" để chỉ đối tượng hoặc công việc mà ai đó chịu trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
solely be solely responsible for... (là người duy nhất chịu trách nhiệm cho...)
-
directly be directly responsible for... (chịu trách nhiệm trực tiếp cho...)
-
personally be personally responsible for... (chịu trách nhiệm cá nhân cho...)
-
jointly be jointly responsible for... (cùng nhau chịu trách nhiệm cho...)
-
ultimately be ultimately responsible for... (là người chịu trách nhiệm cuối cùng cho...)
-
hold hold someone responsible for... (quy trách nhiệm cho ai về việc...)
-
make make someone responsible for... (giao cho ai trách nhiệm về việc...)
-
consider consider someone responsible for... (coi ai đó là người chịu trách nhiệm cho...)
Idioms
-
be left holding the bag
bị bỏ lại để gánh vác mọi trách nhiệm hoặc tội lỗi; đổ vỏ.
"When the project failed, his partners quit and he was left holding the bag."
(Khi dự án thất bại, các đối tác của anh ấy đã rút lui và anh ấy là người phải 'đổ vỏ'.)
-
the buck stops here
trách nhiệm cuối cùng thuộc về tôi; tôi là người quyết định cuối cùng và chịu hoàn toàn trách nhiệm.
"As the team leader, I make the final decision. The buck stops here."
(Là trưởng nhóm, tôi sẽ đưa ra quyết định cuối cùng. Trách nhiệm cuối cùng thuộc về tôi.)
-
answer for (one's actions)
chịu trách nhiệm và chấp nhận hậu quả cho hành động sai trái của mình; trả giá cho việc mình làm.
"The criminals will one day have to answer for their terrible crimes."
(Những kẻ tội phạm một ngày nào đó sẽ phải trả giá cho những tội ác khủng khiếp của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be responsible for
cụm động từchịu trách nhiệm về, có trách nhiệm đối với, đảm trách
"He is responsible for the marketing department."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should be responsible for the project's success. |
Cô ấy nên chịu trách nhiệm cho sự thành công của dự án. |
| Phủ định | They cannot be responsible for any errors made before the audit. |
Họ không thể chịu trách nhiệm cho bất kỳ lỗi nào được thực hiện trước cuộc kiểm toán. |
| Nghi vấn | Would you be responsible for training the new employees? |
Bạn có chịu trách nhiệm đào tạo nhân viên mới không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is responsible for managing the team. |
Cô ấy chịu trách nhiệm quản lý nhóm. |
| Phủ định | He isn't responsible for the budget anymore. |
Anh ấy không còn chịu trách nhiệm về ngân sách nữa. |
| Nghi vấn | Are you responsible for organizing the event? |
Bạn có chịu trách nhiệm tổ chức sự kiện không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was being responsible for organizing the event when the power went out. |
Cô ấy đang chịu trách nhiệm tổ chức sự kiện thì mất điện. |
| Phủ định | They weren't being responsible for monitoring the experiment, which led to the error. |
Họ đã không chịu trách nhiệm giám sát thí nghiệm, dẫn đến sai sót. |
| Nghi vấn | Were you being responsible for the project when the deadline was missed? |
Bạn có chịu trách nhiệm cho dự án khi bỏ lỡ thời hạn không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | John is more responsible for the project than Mary. |
John chịu trách nhiệm cho dự án nhiều hơn Mary. |
| Phủ định | She isn't as responsible for the accident as he is. |
Cô ấy không chịu trách nhiệm về vụ tai nạn bằng anh ấy. |
| Nghi vấn | Is he the most responsible for the team's success? |
Có phải anh ấy là người chịu trách nhiệm nhiều nhất cho thành công của đội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be responsible for".
