(Top Banner Ad)
anti-imperialism
C1
Danh từ C1 Chính trị, Lịch sử

anti-imperialism

UK: /ˌænti ɪmˈpɪəriəlɪzəm/ • US: /ˌænti ɪmˈpɪəriəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa phản đế phản đế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Opposition to imperialism; the theory and practice of opposing and resisting imperialism.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa phản đế; lý thuyết và thực hành phản đối và chống lại chủ nghĩa đế quốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Anti-imperialism was a strong force in many colonies seeking independence."

    "Chủ nghĩa phản đế là một động lực mạnh mẽ ở nhiều thuộc địa đang tìm kiếm độc lập."

  • "The anti-imperialism movement gained momentum after World War II."

    "Phong trào phản đế đã có được động lực sau Thế chiến thứ hai."

  • "Many scholars study anti-imperialism from a historical and theoretical perspective."

    "Nhiều học giả nghiên cứu chủ nghĩa phản đế từ góc độ lịch sử và lý thuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun imperialism chủ nghĩa đế quốc
Adjective imperialist thuộc về chủ nghĩa đế quốc, người theo chủ nghĩa đế quốc
Adjective anti-imperialist chống chủ nghĩa đế quốc
Noun anti-imperialist người chống chủ nghĩa đế quốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Prefix
anti-
Root
imperialism

Nguồn gốc của 'Anti-imperialism'

Từ 'anti-imperialism' được hình thành từ tiền tố 'anti-', có nghĩa là 'chống lại', kết hợp với 'imperialism', tức là 'chủ nghĩa đế quốc'. Phong trào chống chủ nghĩa đế quốc đã phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20, khi nhiều quốc gia thuộc địa đấu tranh giành độc lập.

Usage Note

Anti-imperialism là một hệ tư tưởng và phong trào chính trị phản đối sự bành trướng và thống trị của một quốc gia đối với các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác. Nó nhấn mạnh quyền tự quyết của các quốc gia và phản đối mọi hình thức áp bức, bóc lột và kiểm soát chính trị, kinh tế, văn hóa từ bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-imperialism
  • strong anti-imperialism
    (chủ nghĩa chống đế quốc mạnh mẽ)
  • radical anti-imperialism
    (chủ nghĩa chống đế quốc cấp tiến)
Verb + anti-imperialism
  • support anti-imperialism
    (ủng hộ chủ nghĩa chống đế quốc)
  • promote anti-imperialism
    (thúc đẩy chủ nghĩa chống đế quốc)

Idioms

  • The spirit of anti-imperialism

    Tinh thần chống chủ nghĩa đế quốc

    "The spirit of anti-imperialism drove many independence movements."

    (Tinh thần chống chủ nghĩa đế quốc đã thúc đẩy nhiều phong trào độc lập.)

  • In the name of anti-imperialism

    Nhân danh chủ nghĩa chống đế quốc

    "Sometimes, violence is committed in the name of anti-imperialism."

    (Đôi khi, bạo lực được gây ra nhân danh chủ nghĩa chống đế quốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-imperialism

Danh từ
Lật mặt

Chủ nghĩa phản đế; lý thuyết và thực hành phản đối và chống lại chủ nghĩa đế quốc.

"Anti-imperialism was a strong force in many colonies seeking independence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many nations embraced anti-imperialism after World War II.
Nhiều quốc gia đã đón nhận chủ nghĩa chống đế quốc sau Thế chiến II.
Phủ định
The government did not support anti-imperialist movements.
Chính phủ đã không ủng hộ các phong trào chống chủ nghĩa đế quốc.
Nghi vấn
Does the party advocate anti-imperialism?
Đảng có chủ trương chống chủ nghĩa đế quốc không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government implements policies promoting anti-imperialism, it will likely gain popularity among the younger generation.
Nếu chính phủ thực hiện các chính sách thúc đẩy chủ nghĩa chống đế quốc, chính phủ có thể sẽ nhận được sự ủng hộ từ giới trẻ.
Phủ định
If a country doesn't support anti-imperialist movements, it will likely be criticized by international human rights organizations.
Nếu một quốc gia không ủng hộ các phong trào chống đế quốc, quốc gia đó có thể sẽ bị các tổ chức nhân quyền quốc tế chỉ trích.
Nghi vấn
Will the country's economy suffer if it adopts an anti-imperialist stance?
Liệu nền kinh tế của đất nước có bị ảnh hưởng nếu nó chấp nhận lập trường chống đế quốc?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The anti-imperialist movement gained significant momentum in the mid-20th century.
Phong trào chống chủ nghĩa đế quốc đã đạt được động lực đáng kể vào giữa thế kỷ 20.
Phủ định
Many nations do not consider their foreign policy to be anti-imperialist, even if it promotes self-determination.
Nhiều quốc gia không coi chính sách đối ngoại của họ là chống chủ nghĩa đế quốc, ngay cả khi nó thúc đẩy quyền tự quyết.
Nghi vấn
What historical events sparked anti-imperialism movements around the world?
Những sự kiện lịch sử nào đã châm ngòi cho các phong trào chống chủ nghĩa đế quốc trên khắp thế giới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-imperialism".

Phong trào giải phóng dân tộc

Chủ nghĩa chống đế quốc có liên hệ mật thiết với các phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa và phụ thuộc. Các phong trào này đấu tranh để giành lại độc lập và tự chủ từ các cường quốc đế quốc.

Hệ tư tưởng chính trị

Chủ nghĩa chống đế quốc là một hệ tư tưởng chính trị phản đối sự thống trị và bóc lột của các quốc gia giàu mạnh đối với các quốc gia nghèo và yếu hơn. Nó thường liên quan đến các tư tưởng xã hội chủ nghĩa và dân tộc chủ nghĩa.