(Top Banner Ad)
anti-patterns
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

anti-patterns

UK: /ˈæntiˌpætən/ • US: /ˈæntiˌpætərn/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình chống lối mòn sai lầm giải pháp phản tác dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common response to a recurring problem that is usually ineffective and risks being highly counterproductive.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng phổ biến đối với một vấn đề lặp đi lặp lại, thường không hiệu quả và có nguy cơ phản tác dụng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Copy-pasting code is a common anti-pattern that leads to maintenance nightmares."

    "Sao chép và dán mã là một anti-pattern phổ biến dẫn đến những cơn ác mộng về bảo trì."

  • "The 'gold plating' anti-pattern involves adding features that are not required by the customer."

    "Anti-pattern 'mạ vàng' bao gồm việc thêm các tính năng không được khách hàng yêu cầu."

  • "Spaghetti code is a classic anti-pattern resulting from unstructured programming."

    "Mã mì ống là một anti-pattern cổ điển do lập trình phi cấu trúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pattern Mô hình, khuôn mẫu
Adjective patterned Có hoa văn, có họa tiết
Adjective anti Chống lại, phản đối

Synonyms

bad practice (thói quen xấu)poor solution (giải pháp tồi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
anti-pattern
English
pattern
Latin
patronus

Nguồn gốc của 'Anti-pattern'

Từ 'anti-pattern' xuất hiện như một sự tương phản với 'design pattern' trong lĩnh vực công nghệ phần mềm. Trong khi 'design pattern' mô tả các giải pháp tốt đã được chứng minh cho các vấn đề thường gặp, 'anti-pattern' lại chỉ ra các cách tiếp cận phổ biến nhưng lại gây ra vấn đề và thường không hiệu quả. Nó giống như việc học từ những sai lầm để tránh lặp lại chúng.

Usage Note

Thuật ngữ 'anti-pattern' mô tả một giải pháp có vẻ hợp lý ban đầu nhưng thực tế lại dẫn đến nhiều vấn đề hơn. Nó khác với 'bad practice' ở chỗ anti-pattern là một giải pháp *đã được chứng minh* là không hiệu quả, trong khi 'bad practice' chỉ đơn giản là một cách làm không tốt.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', thường là để chỉ một anti-pattern cụ thể *trong* một bối cảnh nhất định (ví dụ: 'the anti-pattern in this project is...'). Khi sử dụng 'of', thường là để phân loại (ví dụ: 'this is an example of an anti-pattern').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-patterns
  • common common anti-patterns
    (các anti-pattern phổ biến)
  • frequent frequent anti-patterns
    (các anti-pattern thường xuyên xảy ra)
  • software software anti-patterns
    (các anti-pattern trong phần mềm)
Verb + anti-patterns
  • identify identify anti-patterns
    (xác định các anti-pattern)
  • avoid avoid anti-patterns
    (tránh các anti-pattern)
  • recognize recognize anti-patterns
    (nhận ra các anti-pattern)

Idioms

  • Falling into anti-patterns

    Mắc phải các lỗi sai thường gặp

    "The team kept falling into anti-patterns despite the training."

    (Đội ngũ liên tục mắc phải các lỗi sai thường gặp mặc dù đã được đào tạo.)

  • Breaking the anti-pattern

    Phá vỡ khuôn mẫu sai lầm

    "We need to break the anti-pattern of always choosing the cheapest option."

    (Chúng ta cần phá vỡ khuôn mẫu sai lầm là luôn chọn lựa chọn rẻ nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-patterns

danh từ
Lật mặt

Một phản ứng phổ biến đối với một vấn đề lặp đi lặp lại, thường không hiệu quả và có nguy cơ phản tác dụng cao.

"Copy-pasting code is a common anti-pattern that leads to maintenance nightmares."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had identified several anti-patterns in the project's design.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã xác định được một vài anti-pattern trong thiết kế của dự án.
Phủ định
He told me that he did not think using that approach would introduce any anti-patterns.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ việc sử dụng cách tiếp cận đó sẽ đưa vào bất kỳ anti-pattern nào.
Nghi vấn
The professor asked if the students had researched common anti-patterns before starting the assignment.
Giáo sư hỏi liệu các sinh viên đã nghiên cứu các anti-pattern phổ biến trước khi bắt đầu bài tập hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-patterns".

Văn hóa 'học từ sai lầm'

Khái niệm 'anti-pattern' phản ánh một khía cạnh quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây: học hỏi từ những sai lầm. Thay vì chỉ tập trung vào thành công, việc phân tích và tránh lặp lại các lỗi sai là một phần thiết yếu của quá trình phát triển và cải thiện.