(Top Banner Ad)
anticipate enthusiastically
C1
Động từ C1 Chung

anticipate enthusiastically

UK: /ænˈtɪs.ɪ.peɪt ɪnˌθjuː.ziˈæs.tɪ.kəl.i/ • US: /ænˈtɪs.ə.peɪt ɪnˌθuː.ziˈæs.tɪ.kəl.i/

Nghĩa tiếng Việt

mong đợi một cách nhiệt tình háo hức mong chờ rất mong đợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To expect something, or to prepare for something before it happens.

Vietnamese Meaning

Mong đợi, lường trước, dự đoán điều gì đó sẽ xảy ra và chuẩn bị cho nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We anticipate that sales will rise next year."

    "Chúng tôi dự đoán doanh số bán hàng sẽ tăng vào năm tới."

  • "They anticipate enthusiastically the arrival of their first child."

    "Họ háo hức mong chờ sự ra đời của đứa con đầu lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb anticipate dự đoán, lường trước
Noun anticipation sự dự đoán, sự lường trước
Adjective anticipatory có tính chất dự đoán
Adverb enthusiastically một cách nhiệt tình
Adjective enthusiastic nhiệt tình
Noun enthusiasm sự nhiệt tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anticipare
English
anticipate

Nguồn Gốc Của 'Anticipate'

Từ 'anticipate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'anticipare', có nghĩa là 'lường trước', 'đón đầu'. Nó kết hợp 'anti-' (trước) và 'capere' (nắm bắt). Tưởng tượng bạn đang 'nắm bắt' một điều gì đó trước khi nó thực sự xảy ra! 'Enthusiastically' thêm vào sự nhiệt tình và hứng khởi khi ta mong đợi điều gì đó.

Usage Note

"Anticipate" nhấn mạnh việc suy nghĩ trước và chuẩn bị cho một sự kiện hoặc tình huống. Nó thường mang ý nghĩa chủ động hơn so với "expect". Nó cũng có thể mang nghĩa là hành động để ngăn chặn điều gì đó xảy ra.

Prepositions

for that

"Anticipate for" được dùng khi mong đợi điều gì đó. Ví dụ: I anticipate for good news. "Anticipate that" được dùng khi dự đoán một sự kiện/tình huống sẽ xảy ra. Ví dụ: I anticipate that the company will perform well.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anticipate enthusiastically
  • eagerly eagerly anticipate enthusiastically
    (háo hức chờ đợi một cách nhiệt tình)
  • keenly keenly anticipate enthusiastically
    (mong đợi một cách nhiệt tình và sâu sắc)
Verb + anticipate enthusiastically
  • we we anticipate enthusiastically
    (chúng tôi nhiệt tình mong đợi)
  • they they anticipate enthusiastically
    (họ nhiệt tình mong đợi)

Idioms

  • Build anticipation

    Tạo sự mong chờ, gây sự chú ý

    "The marketing campaign built anticipation for the new product launch."

    (Chiến dịch marketing đã tạo sự mong chờ cho sự ra mắt sản phẩm mới.)

  • The wait is killing me

    Sự chờ đợi này thật là khó chịu (thường dùng khi rất mong chờ điều gì đó)

    "I anticipate enthusiastically the release of the next episode of the series, the wait is killing me!"

    (Tôi nhiệt tình mong đợi tập tiếp theo của bộ phim, sự chờ đợi này thật là khó chịu!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anticipate enthusiastically

Động từ
Lật mặt

Mong đợi, lường trước, dự đoán điều gì đó sẽ xảy ra và chuẩn bị cho nó.

"We anticipate that sales will rise next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she won the lottery, she would anticipate enthusiastically buying a new house.
Nếu cô ấy trúng xổ số, cô ấy sẽ hào hứng mong đợi việc mua một ngôi nhà mới.
Phủ định
If they didn't anticipate the storm, they wouldn't have evacuated the coast so enthusiastically.
Nếu họ không dự đoán được cơn bão, họ đã không sơ tán bờ biển một cách hào hứng như vậy.
Nghi vấn
Would you anticipate the good news so enthusiastically if you knew the full story?
Bạn có mong đợi tin tốt một cách hào hứng như vậy nếu bạn biết toàn bộ câu chuyện không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, the fans will have enthusiastically anticipated the band's arrival for hours.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, người hâm mộ sẽ đã háo hức chờ đợi sự xuất hiện của ban nhạc hàng giờ.
Phủ định
She won't have enthusiastically anticipated the surprise party if she already knows about it.
Cô ấy sẽ không háo hức mong chờ bữa tiệc bất ngờ nếu cô ấy đã biết về nó.
Nghi vấn
Will they have enthusiastically anticipated the new game release before it's even available?
Liệu họ có háo hức chờ đợi bản phát hành trò chơi mới trước khi nó thực sự có sẵn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anticipate enthusiastically".

Lễ Hội và Sự Mong Đợi

Trong nhiều nền văn hóa, các lễ hội lớn như Tết Nguyên Đán hoặc Giáng Sinh thường đi kèm với sự 'anticipate enthusiastically'. Mọi người háo hức chuẩn bị, trang trí, và lên kế hoạch cho các hoạt động vui chơi cùng gia đình và bạn bè.

Văn Hóa Hâm Mộ

Các fan hâm mộ thường 'anticipate enthusiastically' những sản phẩm mới của thần tượng, chẳng hạn như album nhạc, phim, hoặc chương trình biểu diễn. Sự mong đợi này tạo nên một cộng đồng và sự gắn kết mạnh mẽ.