anticipate enthusiastically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To expect something, or to prepare for something before it happens.
Vietnamese Meaning
Mong đợi, lường trước, dự đoán điều gì đó sẽ xảy ra và chuẩn bị cho nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We anticipate that sales will rise next year."
"Chúng tôi dự đoán doanh số bán hàng sẽ tăng vào năm tới."
-
"They anticipate enthusiastically the arrival of their first child."
"Họ háo hức mong chờ sự ra đời của đứa con đầu lòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | anticipate | dự đoán, lường trước |
| Noun | anticipation | sự dự đoán, sự lường trước |
| Adjective | anticipatory | có tính chất dự đoán |
| Adverb | enthusiastically | một cách nhiệt tình |
| Adjective | enthusiastic | nhiệt tình |
| Noun | enthusiasm | sự nhiệt tình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Anticipate" nhấn mạnh việc suy nghĩ trước và chuẩn bị cho một sự kiện hoặc tình huống. Nó thường mang ý nghĩa chủ động hơn so với "expect". Nó cũng có thể mang nghĩa là hành động để ngăn chặn điều gì đó xảy ra.
Prepositions
"Anticipate for" được dùng khi mong đợi điều gì đó. Ví dụ: I anticipate for good news. "Anticipate that" được dùng khi dự đoán một sự kiện/tình huống sẽ xảy ra. Ví dụ: I anticipate that the company will perform well.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eagerly eagerly anticipate enthusiastically (háo hức chờ đợi một cách nhiệt tình)
-
keenly keenly anticipate enthusiastically (mong đợi một cách nhiệt tình và sâu sắc)
-
we we anticipate enthusiastically (chúng tôi nhiệt tình mong đợi)
-
they they anticipate enthusiastically (họ nhiệt tình mong đợi)
Idioms
-
Build anticipation
Tạo sự mong chờ, gây sự chú ý
"The marketing campaign built anticipation for the new product launch."
(Chiến dịch marketing đã tạo sự mong chờ cho sự ra mắt sản phẩm mới.)
-
The wait is killing me
Sự chờ đợi này thật là khó chịu (thường dùng khi rất mong chờ điều gì đó)
"I anticipate enthusiastically the release of the next episode of the series, the wait is killing me!"
(Tôi nhiệt tình mong đợi tập tiếp theo của bộ phim, sự chờ đợi này thật là khó chịu!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anticipate enthusiastically
Động từMong đợi, lường trước, dự đoán điều gì đó sẽ xảy ra và chuẩn bị cho nó.
"We anticipate that sales will rise next year."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she won the lottery, she would anticipate enthusiastically buying a new house. |
Nếu cô ấy trúng xổ số, cô ấy sẽ hào hứng mong đợi việc mua một ngôi nhà mới. |
| Phủ định | If they didn't anticipate the storm, they wouldn't have evacuated the coast so enthusiastically. |
Nếu họ không dự đoán được cơn bão, họ đã không sơ tán bờ biển một cách hào hứng như vậy. |
| Nghi vấn | Would you anticipate the good news so enthusiastically if you knew the full story? |
Bạn có mong đợi tin tốt một cách hào hứng như vậy nếu bạn biết toàn bộ câu chuyện không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert starts, the fans will have enthusiastically anticipated the band's arrival for hours. |
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, người hâm mộ sẽ đã háo hức chờ đợi sự xuất hiện của ban nhạc hàng giờ. |
| Phủ định | She won't have enthusiastically anticipated the surprise party if she already knows about it. |
Cô ấy sẽ không háo hức mong chờ bữa tiệc bất ngờ nếu cô ấy đã biết về nó. |
| Nghi vấn | Will they have enthusiastically anticipated the new game release before it's even available? |
Liệu họ có háo hức chờ đợi bản phát hành trò chơi mới trước khi nó thực sự có sẵn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anticipate enthusiastically".
