expect eagerly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To anticipate something with a great deal of enthusiasm and excitement.
Vietnamese Meaning
Mong đợi điều gì đó với sự nhiệt tình và phấn khích lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children expect eagerly to open their presents on Christmas morning."
"Bọn trẻ háo hức mong chờ được mở quà vào sáng Giáng sinh."
-
"She expects eagerly to see her family after a long time."
"Cô ấy háo hức mong chờ được gặp gia đình sau một thời gian dài."
-
"We expect eagerly the results of the competition."
"Chúng tôi rất mong chờ kết quả của cuộc thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expect | Mong đợi, kỳ vọng |
| Noun | expectation | Sự mong đợi, sự kỳ vọng |
| Adjective | expectant | Đang mong chờ, đầy hy vọng |
| Adjective | eager | Háo hức, nhiệt tình |
| Noun | eagerness | Sự háo hức, sự nhiệt tình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Expect" diễn tả sự tin tưởng rằng điều gì đó sẽ xảy ra. "Eagerly" tăng cường mức độ mong muốn và sự háo hức đối với điều đó. Khác với "hope" (hy vọng), "expect" mang tính chắc chắn cao hơn về khả năng xảy ra. Ví dụ, bạn có thể *hope* for good weather, nhưng bạn *expect* a package to arrive because you have tracking information. Khi kết hợp với "eagerly", nó nhấn mạnh sự mong đợi tích cực và háo hức.
Prepositions
"Expect for" thường được dùng để loại trừ một điều gì đó khỏi sự mong đợi chung. Ví dụ: "I expect everything to go smoothly, except for a few minor hiccups."
Collocations (Từ đi kèm)
-
Children Children expect eagerly their birthdays. (Trẻ em háo hức mong chờ sinh nhật của mình.)
-
Fans Fans expect eagerly the new album. (Người hâm mộ háo hức mong chờ album mới.)
-
Students Students expect eagerly their graduation day. (Học sinh/sinh viên háo hức mong chờ ngày tốt nghiệp của mình.)
-
the news We expect eagerly the news of her arrival. (Chúng tôi háo hức mong chờ tin tức về sự đến của cô ấy.)
-
the results Everyone expects eagerly the election results. (Mọi người háo hức mong chờ kết quả bầu cử.)
-
his return She expects eagerly his return from the trip. (Cô ấy háo hức mong chờ anh ấy trở về từ chuyến đi.)
-
genuinely He genuinely expects eagerly the project launch. (Anh ấy thật sự háo hức mong chờ dự án ra mắt.)
-
simply She simply expects eagerly to see her family again. (Cô ấy đơn giản là háo hức mong gặp lại gia đình mình.)
Idioms
-
to expect eagerly with bated breath
Háo hức mong chờ với sự nín thở/hồi hộp tột độ.
"The audience expected eagerly the magician's next trick with bated breath."
(Khán giả háo hức mong chờ trò ảo thuật tiếp theo của ảo thuật gia với sự nín thở.)
-
to expect eagerly something good around the corner
Háo hức mong chờ điều tốt đẹp sắp đến (rất gần).
"After a tough year, we all expect eagerly something good around the corner."
(Sau một năm khó khăn, tất cả chúng tôi đều háo hức mong chờ điều tốt đẹp sắp đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expect eagerly
Verb + AdverbMong đợi điều gì đó với sự nhiệt tình và phấn khích lớn.
"The children expect eagerly to open their presents on Christmas morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expect eagerly".
