(Top Banner Ad)
expect eagerly
B2
Verb + Adverb B2 Chung

expect eagerly

UK: /ɪkˈspekt ˈiːɡəli/ • US: /ɪkˈspekt ˈiːɡərli/

Nghĩa tiếng Việt

mong chờ háo hức mong ngóng trông đợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To anticipate something with a great deal of enthusiasm and excitement.

Vietnamese Meaning

Mong đợi điều gì đó với sự nhiệt tình và phấn khích lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children expect eagerly to open their presents on Christmas morning."

    "Bọn trẻ háo hức mong chờ được mở quà vào sáng Giáng sinh."

  • "She expects eagerly to see her family after a long time."

    "Cô ấy háo hức mong chờ được gặp gia đình sau một thời gian dài."

  • "We expect eagerly the results of the competition."

    "Chúng tôi rất mong chờ kết quả của cuộc thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expect Mong đợi, kỳ vọng
Noun expectation Sự mong đợi, sự kỳ vọng
Adjective expectant Đang mong chờ, đầy hy vọng
Adjective eager Háo hức, nhiệt tình
Noun eagerness Sự háo hức, sự nhiệt tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exspectare
Old French
expecter
Middle English
expecten
Modern English
expect
Latin
acer
Old French
aigre
Middle English
egrely
Modern English
eagerly

Nguồn gốc của 'Expect'

Từ 'expect' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exspectare', có nghĩa là 'nhìn ra xa', 'mong chờ'. Nó là sự kết hợp của 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'spectare' (nghĩa là 'nhìn'). Vì vậy, 'expect' ban đầu gợi lên hình ảnh ai đó đang ngóng trông ra xa, chờ đợi điều gì đó sẽ đến.

Nguồn gốc của 'Eagerly' và sự kết hợp

'Eagerly' xuất phát từ tiếng Latin 'acer' và tiếng Pháp cổ 'aigre', có nghĩa là 'sắc bén', 'nhanh nhẹn', 'gay gắt'. Khi kết hợp với 'expect', 'eagerly' tăng cường ý nghĩa của sự chờ đợi, biến nó thành 'chờ đợi một cách sắc bén', 'háo hức', 'mong mỏi mãnh liệt'. Nó diễn tả cảm giác không thể chờ đợi được nữa, tràn đầy hứng khởi.

Usage Note

"Expect" diễn tả sự tin tưởng rằng điều gì đó sẽ xảy ra. "Eagerly" tăng cường mức độ mong muốn và sự háo hức đối với điều đó. Khác với "hope" (hy vọng), "expect" mang tính chắc chắn cao hơn về khả năng xảy ra. Ví dụ, bạn có thể *hope* for good weather, nhưng bạn *expect* a package to arrive because you have tracking information. Khi kết hợp với "eagerly", nó nhấn mạnh sự mong đợi tích cực và háo hức.

Prepositions

for

"Expect for" thường được dùng để loại trừ một điều gì đó khỏi sự mong đợi chung. Ví dụ: "I expect everything to go smoothly, except for a few minor hiccups."

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns (subjects) that expect eagerly
  • Children Children expect eagerly their birthdays.
    (Trẻ em háo hức mong chờ sinh nhật của mình.)
  • Fans Fans expect eagerly the new album.
    (Người hâm mộ háo hức mong chờ album mới.)
  • Students Students expect eagerly their graduation day.
    (Học sinh/sinh viên háo hức mong chờ ngày tốt nghiệp của mình.)
Nouns (objects) that are expected eagerly
  • the news We expect eagerly the news of her arrival.
    (Chúng tôi háo hức mong chờ tin tức về sự đến của cô ấy.)
  • the results Everyone expects eagerly the election results.
    (Mọi người háo hức mong chờ kết quả bầu cử.)
  • his return She expects eagerly his return from the trip.
    (Cô ấy háo hức mong chờ anh ấy trở về từ chuyến đi.)
Adverbs modifying 'expect eagerly'
  • genuinely He genuinely expects eagerly the project launch.
    (Anh ấy thật sự háo hức mong chờ dự án ra mắt.)
  • simply She simply expects eagerly to see her family again.
    (Cô ấy đơn giản là háo hức mong gặp lại gia đình mình.)

Idioms

  • to expect eagerly with bated breath

    Háo hức mong chờ với sự nín thở/hồi hộp tột độ.

    "The audience expected eagerly the magician's next trick with bated breath."

    (Khán giả háo hức mong chờ trò ảo thuật tiếp theo của ảo thuật gia với sự nín thở.)

  • to expect eagerly something good around the corner

    Háo hức mong chờ điều tốt đẹp sắp đến (rất gần).

    "After a tough year, we all expect eagerly something good around the corner."

    (Sau một năm khó khăn, tất cả chúng tôi đều háo hức mong chờ điều tốt đẹp sắp đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expect eagerly

Verb + Adverb
Lật mặt

Mong đợi điều gì đó với sự nhiệt tình và phấn khích lớn.

"The children expect eagerly to open their presents on Christmas morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expect eagerly".

Niềm vui của sự mong chờ

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi người ta nói 'anticipation is half the fun' (sự mong chờ đã là một nửa niềm vui). Điều này ngụ ý rằng cảm giác háo hức, tưởng tượng về một sự kiện sắp tới (như Giáng sinh, sinh nhật, hoặc một chuyến du lịch) có thể mang lại niềm vui lớn, thậm chí còn hơn cả chính sự kiện đó.

Chờ đợi những sự kiện trọng đại

Việc 'mong chờ háo hức' thường gắn liền với các sự kiện có ý nghĩa quan trọng trong cuộc sống, như chờ đợi kết quả thi, mong chờ được nhận vào đại học, chờ ngày cưới, hoặc sự ra đời của một đứa trẻ. Đây là những khoảnh khắc được đặt nhiều hy vọng và cảm xúc mãnh liệt.