antidotes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medicine or other remedy for counteracting the effects of poison, disease, etc.
Vietnamese Meaning
Thuốc giải độc; phương pháp giải độc; biện pháp khắc phục (một vấn đề).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is no known antidote to this poison."
"Không có thuốc giải độc nào được biết đến cho loại độc này."
-
"Education is the best antidote to ignorance."
"Giáo dục là phương thuốc tốt nhất để chữa sự ngu dốt."
-
"The doctor administered an antidote after the snake bite."
"Bác sĩ đã tiêm thuốc giải độc sau khi bị rắn cắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | antidote | thuốc giải độc |
| Verb | antidotally | bằng cách sử dụng thuốc giải độc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Antidote' thường được dùng để chỉ các chất hóa học hoặc phương pháp y tế dùng để chống lại tác động của chất độc. Ngoài ra, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ các giải pháp cho các vấn đề khó khăn.
Prepositions
- 'Antidote to': Thuốc giải độc cho chất gì/vấn đề gì (ví dụ: 'an antidote to the poison'). - 'Antidote against': Hiếm gặp hơn, nhưng có thể được sử dụng với ý nghĩa tương tự như 'to'. - 'Antidote for': Thuốc giải độc cho chất gì/vấn đề gì (ví dụ: 'an antidote for the disease').
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective antidotes (thuốc giải độc hiệu quả)
-
powerful powerful antidotes (thuốc giải độc mạnh)
-
natural natural antidotes (thuốc giải độc tự nhiên)
-
develop develop antidotes (phát triển thuốc giải độc)
-
find find antidotes (tìm thuốc giải độc)
-
administer administer antidotes (sử dụng thuốc giải độc)
Idioms
-
laughter is the best antidote
tiếng cười là liều thuốc tốt nhất
"I was feeling down, but spending time with friends and laughter is the best antidote."
(Tôi cảm thấy buồn, nhưng dành thời gian cho bạn bè và tiếng cười là liều thuốc tốt nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
antidotes
nounThuốc giải độc; phương pháp giải độc; biện pháp khắc phục (một vấn đề).
"There is no known antidote to this poison."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor administered the antidote: a life-saving measure after the snake bite. |
Bác sĩ đã tiêm thuốc giải độc: một biện pháp cứu mạng sau khi bị rắn cắn. |
| Phủ định | He didn't need an antidote: the poison was not lethal. |
Anh ấy không cần thuốc giải độc: chất độc không gây chết người. |
| Nghi vấn | Is there an antidote available: a cure for this particular poison? |
Có thuốc giải độc không: một phương pháp chữa trị cho loại độc này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antidotes".
