(Top Banner Ad)
antidotes
C1
noun C1 Y học/Dược học

antidotes

UK: /ˈæntɪdəʊt/ • US: /ˈæntɪdoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc giải độc phương pháp giải độc biện pháp khắc phục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medicine or other remedy for counteracting the effects of poison, disease, etc.

Vietnamese Meaning

Thuốc giải độc; phương pháp giải độc; biện pháp khắc phục (một vấn đề).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is no known antidote to this poison."

    "Không có thuốc giải độc nào được biết đến cho loại độc này."

  • "Education is the best antidote to ignorance."

    "Giáo dục là phương thuốc tốt nhất để chữa sự ngu dốt."

  • "The doctor administered an antidote after the snake bite."

    "Bác sĩ đã tiêm thuốc giải độc sau khi bị rắn cắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antidote thuốc giải độc
Verb antidotally bằng cách sử dụng thuốc giải độc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
antidotos (ἀντίδοτος)
Latin
antidotum
English
antidote
English
antidotes

Nguồn gốc của 'antidote'

Từ 'antidote' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'antidotos', có nghĩa là 'cho chống lại' hoặc 'một thứ gì đó được cho đi để chống lại'. Nó thường liên quan đến các phương thuốc được sử dụng để chống lại chất độc. Trong lịch sử, các vị vua và quý tộc thường lo sợ bị đầu độc, vì vậy họ luôn tìm kiếm những 'antidote' hiệu quả.

Usage Note

'Antidote' thường được dùng để chỉ các chất hóa học hoặc phương pháp y tế dùng để chống lại tác động của chất độc. Ngoài ra, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ các giải pháp cho các vấn đề khó khăn.

Prepositions

to against for

- 'Antidote to': Thuốc giải độc cho chất gì/vấn đề gì (ví dụ: 'an antidote to the poison'). - 'Antidote against': Hiếm gặp hơn, nhưng có thể được sử dụng với ý nghĩa tương tự như 'to'. - 'Antidote for': Thuốc giải độc cho chất gì/vấn đề gì (ví dụ: 'an antidote for the disease').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antidotes
  • effective effective antidotes
    (thuốc giải độc hiệu quả)
  • powerful powerful antidotes
    (thuốc giải độc mạnh)
  • natural natural antidotes
    (thuốc giải độc tự nhiên)
Verb + antidotes
  • develop develop antidotes
    (phát triển thuốc giải độc)
  • find find antidotes
    (tìm thuốc giải độc)
  • administer administer antidotes
    (sử dụng thuốc giải độc)

Idioms

  • laughter is the best antidote

    tiếng cười là liều thuốc tốt nhất

    "I was feeling down, but spending time with friends and laughter is the best antidote."

    (Tôi cảm thấy buồn, nhưng dành thời gian cho bạn bè và tiếng cười là liều thuốc tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antidotes

noun
Lật mặt

Thuốc giải độc; phương pháp giải độc; biện pháp khắc phục (một vấn đề).

"There is no known antidote to this poison."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor administered the antidote: a life-saving measure after the snake bite.
Bác sĩ đã tiêm thuốc giải độc: một biện pháp cứu mạng sau khi bị rắn cắn.
Phủ định
He didn't need an antidote: the poison was not lethal.
Anh ấy không cần thuốc giải độc: chất độc không gây chết người.
Nghi vấn
Is there an antidote available: a cure for this particular poison?
Có thuốc giải độc không: một phương pháp chữa trị cho loại độc này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antidotes".

Ảnh hưởng của chất độc và thuốc giải độc trong văn hóa

Chất độc và thuốc giải độc có một vai trò quan trọng trong văn hóa và lịch sử, thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh và thần thoại. Ví dụ, các câu chuyện về các vị vua và hoàng hậu bị đầu độc, và các anh hùng tìm kiếm thuốc giải độc hiếm có, là những chủ đề phổ biến.