antimicrobial resistance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability of microorganisms (bacteria, viruses, fungi, and parasites) to withstand the effects of an antimicrobial agent.
Vietnamese Meaning
Khả năng của vi sinh vật (vi khuẩn, vi rút, nấm và ký sinh trùng) chống lại tác động của một chất kháng khuẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Antimicrobial resistance is a growing threat to public health worldwide."
"Kháng kháng sinh là một mối đe dọa ngày càng tăng đối với sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới."
-
"The overuse of antibiotics has contributed to increased antimicrobial resistance."
"Việc lạm dụng thuốc kháng sinh đã góp phần làm tăng tình trạng kháng kháng sinh."
-
"New strategies are needed to combat antimicrobial resistance."
"Cần có các chiến lược mới để chống lại tình trạng kháng kháng sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | antimicrobial | Chất kháng vi sinh vật |
| Adjective | resistant | Có khả năng kháng cự |
| Verb | resist | Kháng cự, chống lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kháng kháng sinh là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng, đe dọa khả năng điều trị các bệnh nhiễm trùng phổ biến. Nó xảy ra khi vi sinh vật thay đổi theo thời gian và không còn đáp ứng với thuốc. Điều này làm cho nhiễm trùng khó điều trị hơn và làm tăng nguy cơ lây lan bệnh, bệnh nặng và tử vong.
Prepositions
"Resistance to" đề cập đến khả năng chống lại một tác nhân cụ thể. Ví dụ: 'resistance to penicillin'. "Resistance against" cũng mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự đối đầu của vi sinh vật với tác nhân kháng khuẩn. Ví dụ: 'resistance against antibiotics'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
growing growing antimicrobial resistance (tình trạng kháng kháng sinh ngày càng tăng)
-
widespread widespread antimicrobial resistance (tình trạng kháng kháng sinh lan rộng)
-
serious serious antimicrobial resistance (tình trạng kháng kháng sinh nghiêm trọng)
-
combat combat antimicrobial resistance (chống lại tình trạng kháng kháng sinh)
-
address address antimicrobial resistance (giải quyết tình trạng kháng kháng sinh)
-
monitor monitor antimicrobial resistance (giám sát tình trạng kháng kháng sinh)
Idioms
-
turn the tide on antimicrobial resistance
đảo ngược tình thế về tình trạng kháng kháng sinh
"We need to turn the tide on antimicrobial resistance before it's too late."
(Chúng ta cần đảo ngược tình thế về tình trạng kháng kháng sinh trước khi quá muộn.)
-
a ticking time bomb of antimicrobial resistance
một quả bom hẹn giờ về tình trạng kháng kháng sinh
"Antimicrobial resistance is a ticking time bomb that threatens global health."
(Tình trạng kháng kháng sinh là một quả bom hẹn giờ đe dọa sức khỏe toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
antimicrobial resistance
Noun PhraseKhả năng của vi sinh vật (vi khuẩn, vi rút, nấm và ký sinh trùng) chống lại tác động của một chất kháng khuẩn.
"Antimicrobial resistance is a growing threat to public health worldwide."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antimicrobial resistance".
