(Top Banner Ad)
antimicrobial resistance
C1
Noun Phrase C1 Y học, Vi sinh vật học

antimicrobial resistance

UK: /ˌæntiˌmaɪˈkrəʊbiəl rɪˈzɪstəns/ • US: /ˌæntiˌmaɪˈkroʊbiəl rɪˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

kháng kháng sinh sự kháng kháng sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of microorganisms (bacteria, viruses, fungi, and parasites) to withstand the effects of an antimicrobial agent.

Vietnamese Meaning

Khả năng của vi sinh vật (vi khuẩn, vi rút, nấm và ký sinh trùng) chống lại tác động của một chất kháng khuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Antimicrobial resistance is a growing threat to public health worldwide."

    "Kháng kháng sinh là một mối đe dọa ngày càng tăng đối với sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới."

  • "The overuse of antibiotics has contributed to increased antimicrobial resistance."

    "Việc lạm dụng thuốc kháng sinh đã góp phần làm tăng tình trạng kháng kháng sinh."

  • "New strategies are needed to combat antimicrobial resistance."

    "Cần có các chiến lược mới để chống lại tình trạng kháng kháng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antimicrobial Chất kháng vi sinh vật
Adjective resistant Có khả năng kháng cự
Verb resist Kháng cự, chống lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Vi sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anti (ἀντί)
Greek
mikros (μικρός)
Latin
resistere

Nguồn gốc của 'Antimicrobial Resistance'

Cụm từ 'antimicrobial resistance' được ghép từ các thành phần có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latinh. 'Anti' có nghĩa là 'chống lại', 'micro' liên quan đến 'vi sinh vật', và 'resistance' có nghĩa là 'kháng cự'. Vì vậy, 'antimicrobial resistance' ám chỉ khả năng của vi sinh vật chống lại tác dụng của thuốc kháng vi sinh vật. Câu chuyện về sự xuất hiện của nó gắn liền với việc sử dụng rộng rãi thuốc kháng sinh và sự tiến hóa tự nhiên của vi khuẩn.

Usage Note

Kháng kháng sinh là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng, đe dọa khả năng điều trị các bệnh nhiễm trùng phổ biến. Nó xảy ra khi vi sinh vật thay đổi theo thời gian và không còn đáp ứng với thuốc. Điều này làm cho nhiễm trùng khó điều trị hơn và làm tăng nguy cơ lây lan bệnh, bệnh nặng và tử vong.

Prepositions

to against

"Resistance to" đề cập đến khả năng chống lại một tác nhân cụ thể. Ví dụ: 'resistance to penicillin'. "Resistance against" cũng mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự đối đầu của vi sinh vật với tác nhân kháng khuẩn. Ví dụ: 'resistance against antibiotics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antimicrobial resistance
  • growing growing antimicrobial resistance
    (tình trạng kháng kháng sinh ngày càng tăng)
  • widespread widespread antimicrobial resistance
    (tình trạng kháng kháng sinh lan rộng)
  • serious serious antimicrobial resistance
    (tình trạng kháng kháng sinh nghiêm trọng)
Verb + antimicrobial resistance
  • combat combat antimicrobial resistance
    (chống lại tình trạng kháng kháng sinh)
  • address address antimicrobial resistance
    (giải quyết tình trạng kháng kháng sinh)
  • monitor monitor antimicrobial resistance
    (giám sát tình trạng kháng kháng sinh)

Idioms

  • turn the tide on antimicrobial resistance

    đảo ngược tình thế về tình trạng kháng kháng sinh

    "We need to turn the tide on antimicrobial resistance before it's too late."

    (Chúng ta cần đảo ngược tình thế về tình trạng kháng kháng sinh trước khi quá muộn.)

  • a ticking time bomb of antimicrobial resistance

    một quả bom hẹn giờ về tình trạng kháng kháng sinh

    "Antimicrobial resistance is a ticking time bomb that threatens global health."

    (Tình trạng kháng kháng sinh là một quả bom hẹn giờ đe dọa sức khỏe toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antimicrobial resistance

Noun Phrase
Lật mặt

Khả năng của vi sinh vật (vi khuẩn, vi rút, nấm và ký sinh trùng) chống lại tác động của một chất kháng khuẩn.

"Antimicrobial resistance is a growing threat to public health worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antimicrobial resistance".

Sử dụng kháng sinh trong nông nghiệp

Ở nhiều quốc gia, kháng sinh được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp để thúc đẩy tăng trưởng và phòng bệnh cho vật nuôi. Điều này góp phần làm tăng tình trạng kháng kháng sinh, vì vi khuẩn có thể phát triển khả năng kháng thuốc và lây lan sang người thông qua thực phẩm và môi trường. Đây là một vấn đề toàn cầu đòi hỏi sự hợp tác quốc tế để giải quyết.

Nhận thức cộng đồng về kháng kháng sinh

Nâng cao nhận thức cộng đồng về việc sử dụng kháng sinh hợp lý là rất quan trọng để giảm thiểu tình trạng kháng kháng sinh. Điều này bao gồm việc giáo dục người dân về việc chỉ sử dụng kháng sinh khi cần thiết, tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị, và không tự ý mua kháng sinh khi không có chỉ định của bác sĩ. Các chiến dịch truyền thông và giáo dục sức khỏe đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi hành vi của cộng đồng.