(Top Banner Ad)
antique clothing
B1
tính từ + danh từ B1 Thời trang, Lịch sử

antique clothing

UK: /ænˈtiːk ˈkləʊ.ðɪŋ/ • US: /ænˈtiːk ˈkloʊ.ðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo cổ y phục cổ trang phục cổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing that is old and often valuable or interesting because of its connection with the past.

Vietnamese Meaning

Quần áo cổ, quần áo có giá trị hoặc thú vị vì mối liên hệ của nó với quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a large collection of antique clothing from the 18th and 19th centuries."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn quần áo cổ từ thế kỷ 18 và 19."

  • "She loves collecting antique clothing from different eras."

    "Cô ấy thích sưu tập quần áo cổ từ các thời đại khác nhau."

  • "The antique clothing store had a beautiful display of Victorian dresses."

    "Cửa hàng quần áo cổ có một trưng bày tuyệt đẹp những chiếc váy thời Victoria."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective antique cổ, xưa, đồ cổ
Noun antiquity tính chất cổ xưa, thời cổ đại
Verb antiquate làm cho trở nên lỗi thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
antiquus
French
antique
English
antique

Nguồn Gốc Của 'Antique'

Từ 'antique' bắt nguồn từ tiếng Latin 'antiquus', nghĩa là 'cổ xưa' hoặc 'thuộc về thời xa xưa'. Từ này du nhập vào tiếng Pháp rồi sau đó vào tiếng Anh. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật và đồ vật có giá trị từ thời cổ đại. Dần dần, nó mở rộng ra để bao gồm bất kỳ đồ vật nào có tuổi đời đáng kể và được coi là có giá trị vì lịch sử hoặc sự hiếm có của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những bộ quần áo có niên đại từ vài thập kỷ trở lên, mang giá trị lịch sử, văn hóa hoặc thẩm mỹ. Khác với 'vintage clothing' vốn có thể chỉ những món đồ thời trang từ những thập niên trước đây (ví dụ những năm 1980, 1990), 'antique clothing' thường mang tính chất cổ xưa và quý hiếm hơn. 'Vintage clothing' tập trung vào phong cách và xu hướng của một thời đại nhất định, trong khi 'antique clothing' nhấn mạnh vào tuổi đời và giá trị lịch sử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antique clothing
  • beautiful antique clothing
    (quần áo cổ đẹp)
  • rare antique clothing
    (quần áo cổ quý hiếm)
  • fragile antique clothing
    (quần áo cổ dễ hỏng)
Verb + antique clothing
  • collect antique clothing
    (sưu tầm quần áo cổ)
  • restore antique clothing
    (phục chế quần áo cổ)
  • wear antique clothing
    (mặc quần áo cổ)

Idioms

  • a blast from the past

    một điều gì đó gợi nhớ về quá khứ, một kỷ niệm ùa về

    "Seeing that antique clothing in the museum was a real blast from the past."

    (Nhìn thấy bộ quần áo cổ đó trong viện bảo tàng thực sự là một kỷ niệm ùa về.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antique clothing

tính từ + danh từ
Lật mặt

Quần áo cổ, quần áo có giá trị hoặc thú vị vì mối liên hệ của nó với quá khứ.

"The museum has a large collection of antique clothing from the 18th and 19th centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She collects antique clothing from the Victorian era.
Cô ấy sưu tầm quần áo cổ từ thời Victoria.
Phủ định
They don't sell antique clothing here; it's all modern.
Họ không bán quần áo cổ ở đây; tất cả đều là đồ hiện đại.
Nghi vấn
Is that shop known for its selection of antique clothing?
Cửa hàng đó có nổi tiếng về tuyển chọn quần áo cổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antique clothing".

Vintage vs. Antique

Trong lĩnh vực thời trang, có sự khác biệt giữa 'vintage' và 'antique'. 'Vintage' thường chỉ quần áo từ những năm 1920 đến 1990, trong khi 'antique clothing' thường là quần áo có tuổi đời trên 100 năm. Việc sưu tầm và mặc quần áo cổ là một cách để thể hiện sự tôn trọng đối với lịch sử và sự sáng tạo của các thế hệ trước.