(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ antique clothing
B1

antique clothing

tính từ + danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quần áo cổ y phục cổ trang phục cổ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Antique clothing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quần áo cổ, quần áo có giá trị hoặc thú vị vì mối liên hệ của nó với quá khứ.

Definition (English Meaning)

Clothing that is old and often valuable or interesting because of its connection with the past.

Ví dụ Thực tế với 'Antique clothing'

  • "The museum has a large collection of antique clothing from the 18th and 19th centuries."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn quần áo cổ từ thế kỷ 18 và 19."

  • "She loves collecting antique clothing from different eras."

    "Cô ấy thích sưu tập quần áo cổ từ các thời đại khác nhau."

  • "The antique clothing store had a beautiful display of Victorian dresses."

    "Cửa hàng quần áo cổ có một trưng bày tuyệt đẹp những chiếc váy thời Victoria."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Antique clothing'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

modern clothing(quần áo hiện đại)
contemporary clothing(quần áo đương đại)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang Lịch sử

Ghi chú Cách dùng 'Antique clothing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những bộ quần áo có niên đại từ vài thập kỷ trở lên, mang giá trị lịch sử, văn hóa hoặc thẩm mỹ. Khác với 'vintage clothing' vốn có thể chỉ những món đồ thời trang từ những thập niên trước đây (ví dụ những năm 1980, 1990), 'antique clothing' thường mang tính chất cổ xưa và quý hiếm hơn. 'Vintage clothing' tập trung vào phong cách và xu hướng của một thời đại nhất định, trong khi 'antique clothing' nhấn mạnh vào tuổi đời và giá trị lịch sử.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Antique clothing'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She collects antique clothing from the Victorian era.
Cô ấy sưu tầm quần áo cổ từ thời Victoria.
Phủ định
They don't sell antique clothing here; it's all modern.
Họ không bán quần áo cổ ở đây; tất cả đều là đồ hiện đại.
Nghi vấn
Is that shop known for its selection of antique clothing?
Cửa hàng đó có nổi tiếng về tuyển chọn quần áo cổ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)