(Top Banner Ad)
textile conservation
C1
Danh từ C1 Bảo tồn di sản văn hóa

textile conservation

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn vải dệt bảo quản vải dệt phục chế vải dệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The profession devoted to the preservation of textiles.

Vietnamese Meaning

Ngành nghề chuyên về bảo quản các loại vải dệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Textile conservation is crucial for preserving historical garments."

    "Bảo tồn vải dệt là rất quan trọng để bảo tồn các trang phục lịch sử."

  • "The museum hired a specialist in textile conservation to restore the antique tapestry."

    "Bảo tàng đã thuê một chuyên gia về bảo tồn vải dệt để phục chế tấm thảm cổ."

  • "Textile conservation efforts often involve careful cleaning and repair of damaged fibers."

    "Những nỗ lực bảo tồn vải dệt thường bao gồm việc làm sạch và sửa chữa cẩn thận các sợi vải bị hư hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun textile vải dệt, ngành dệt may
Adjective textile thuộc về dệt may
Noun texture kết cấu, bề mặt
Verb conserve bảo tồn, giữ gìn
Noun conservationist nhà bảo tồn (thường là môi trường)
Noun conservator người phụ trách bảo quản (nghệ thuật, di tích)
Adjective conservative bảo thủ, thận trọng

Related Words

Subject Area

Bảo tồn di sản văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere
Old French
textile
English
textile
Latin
conservare
Old French
conservacion
English
conservation

Nguồn gốc của 'Textile'

Từ 'textile' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'texere', nghĩa là 'dệt'. Ban đầu, nó dùng để chỉ bất kỳ thứ gì được dệt hoặc đan lại với nhau, thường là vải vóc hay vật liệu dệt.

Nguồn gốc của 'Conservation'

Từ 'conservation' xuất phát từ tiếng Latin 'conservare', mang ý nghĩa 'giữ gìn', 'bảo quản' hoặc 'duy trì'. Khi kết hợp với 'textile', nó tạo nên một cụm từ mô tả hành động bảo vệ và duy trì các vật liệu dệt khỏi bị hư hại theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến quá trình bảo tồn, phục hồi và bảo vệ các vật phẩm dệt may, chẳng hạn như quần áo, thảm, thêu thùa và các vật liệu liên quan khác. Nó bao gồm việc kiểm tra, làm sạch, sửa chữa và lưu trữ các vật phẩm này để đảm bảo tuổi thọ của chúng. Nó thường liên quan đến các kỹ thuật khoa học và đạo đức bảo tồn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + textile conservation
  • meticulous meticulous textile conservation
    (bảo tồn dệt may tỉ mỉ)
  • preventive preventive textile conservation
    (bảo tồn dệt may phòng ngừa)
  • scientific scientific textile conservation
    (bảo tồn dệt may khoa học)
  • ethical ethical textile conservation
    (bảo tồn dệt may có đạo đức)
Verb + textile conservation
  • practice practice textile conservation
    (thực hành bảo tồn dệt may)
  • undertake undertake textile conservation
    (thực hiện bảo tồn dệt may)
  • specialize in specialize in textile conservation
    (chuyên về bảo tồn dệt may)
  • advance advance textile conservation
    (thúc đẩy bảo tồn dệt may)
Noun + textile conservation
  • field of the field of textile conservation
    (lĩnh vực bảo tồn dệt may)
  • principles of the principles of textile conservation
    (các nguyên tắc bảo tồn dệt may)
  • importance of the importance of textile conservation
    (tầm quan trọng của bảo tồn dệt may)
  • methods of methods of textile conservation
    (các phương pháp bảo tồn dệt may)

Idioms

  • specialist in textile conservation

    chuyên gia về bảo tồn dệt may

    "She is a leading specialist in textile conservation, known for her work on ancient tapestries."

    (Cô ấy là một chuyên gia hàng đầu về bảo tồn dệt may, nổi tiếng với công trình nghiên cứu về thảm thêu cổ.)

  • the art and science of textile conservation

    nghệ thuật và khoa học bảo tồn dệt may

    "Textile conservation requires a deep understanding of both historical techniques and modern chemistry, truly bridging the art and science."

    (Bảo tồn dệt may đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả kỹ thuật lịch sử và hóa học hiện đại, thực sự là sự kết hợp giữa nghệ thuật và khoa học.)

  • a career in textile conservation

    sự nghiệp trong lĩnh vực bảo tồn dệt may

    "Many people pursue a career in textile conservation because of their passion for history and craftsmanship."

    (Nhiều người theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực bảo tồn dệt may vì niềm đam mê với lịch sử và nghề thủ công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

textile conservation

Danh từ
Lật mặt

Ngành nghề chuyên về bảo quản các loại vải dệt.

"Textile conservation is crucial for preserving historical garments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experts need to understand textile conservation to preserve historical artifacts effectively.
Các chuyên gia cần hiểu về bảo tồn dệt may để bảo quản các hiện vật lịch sử một cách hiệu quả.
Phủ định
It's important not to neglect textile conservation when managing museum collections.
Điều quan trọng là không được bỏ qua việc bảo tồn dệt may khi quản lý các bộ sưu tập bảo tàng.
Nghi vấn
Why is it important to invest in textile conservation for future generations?
Tại sao việc đầu tư vào bảo tồn dệt may lại quan trọng đối với các thế hệ tương lai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "textile conservation".

Bảo tồn Di sản Văn hóa

Bảo tồn dệt may đóng vai trò then chốt trong việc duy trì các hiện vật lịch sử và văn hóa quý giá trong các bảo tàng và bộ sưu tập tư nhân. Từ những tấm thảm cổ, trang phục truyền thống đến cờ hiệu lịch sử, mỗi món đồ dệt may được bảo quản cẩn thận đều kể một câu chuyện về quá khứ, giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn về di sản và bản sắc của nhân loại.

Giá trị Nghề thủ công và Lịch sử

Việc bảo tồn dệt may không chỉ là một kỹ thuật khoa học mà còn là sự tôn trọng sâu sắc đối với nghề thủ công tinh xảo và các kỹ thuật dệt truyền thống đã được truyền lại qua nhiều thế hệ. Nó phản ánh giá trị văn hóa của những tác phẩm dệt thủ công và tầm quan trọng của việc duy trì kiến thức về cách tạo ra chúng.