textile conservation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The profession devoted to the preservation of textiles.
Vietnamese Meaning
Ngành nghề chuyên về bảo quản các loại vải dệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Textile conservation is crucial for preserving historical garments."
"Bảo tồn vải dệt là rất quan trọng để bảo tồn các trang phục lịch sử."
-
"The museum hired a specialist in textile conservation to restore the antique tapestry."
"Bảo tàng đã thuê một chuyên gia về bảo tồn vải dệt để phục chế tấm thảm cổ."
-
"Textile conservation efforts often involve careful cleaning and repair of damaged fibers."
"Những nỗ lực bảo tồn vải dệt thường bao gồm việc làm sạch và sửa chữa cẩn thận các sợi vải bị hư hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | textile | vải dệt, ngành dệt may |
| Adjective | textile | thuộc về dệt may |
| Noun | texture | kết cấu, bề mặt |
| Verb | conserve | bảo tồn, giữ gìn |
| Noun | conservationist | nhà bảo tồn (thường là môi trường) |
| Noun | conservator | người phụ trách bảo quản (nghệ thuật, di tích) |
| Adjective | conservative | bảo thủ, thận trọng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến quá trình bảo tồn, phục hồi và bảo vệ các vật phẩm dệt may, chẳng hạn như quần áo, thảm, thêu thùa và các vật liệu liên quan khác. Nó bao gồm việc kiểm tra, làm sạch, sửa chữa và lưu trữ các vật phẩm này để đảm bảo tuổi thọ của chúng. Nó thường liên quan đến các kỹ thuật khoa học và đạo đức bảo tồn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
meticulous meticulous textile conservation (bảo tồn dệt may tỉ mỉ)
-
preventive preventive textile conservation (bảo tồn dệt may phòng ngừa)
-
scientific scientific textile conservation (bảo tồn dệt may khoa học)
-
ethical ethical textile conservation (bảo tồn dệt may có đạo đức)
-
practice practice textile conservation (thực hành bảo tồn dệt may)
-
undertake undertake textile conservation (thực hiện bảo tồn dệt may)
-
specialize in specialize in textile conservation (chuyên về bảo tồn dệt may)
-
advance advance textile conservation (thúc đẩy bảo tồn dệt may)
-
field of the field of textile conservation (lĩnh vực bảo tồn dệt may)
-
principles of the principles of textile conservation (các nguyên tắc bảo tồn dệt may)
-
importance of the importance of textile conservation (tầm quan trọng của bảo tồn dệt may)
-
methods of methods of textile conservation (các phương pháp bảo tồn dệt may)
Idioms
-
specialist in textile conservation
chuyên gia về bảo tồn dệt may
"She is a leading specialist in textile conservation, known for her work on ancient tapestries."
(Cô ấy là một chuyên gia hàng đầu về bảo tồn dệt may, nổi tiếng với công trình nghiên cứu về thảm thêu cổ.)
-
the art and science of textile conservation
nghệ thuật và khoa học bảo tồn dệt may
"Textile conservation requires a deep understanding of both historical techniques and modern chemistry, truly bridging the art and science."
(Bảo tồn dệt may đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả kỹ thuật lịch sử và hóa học hiện đại, thực sự là sự kết hợp giữa nghệ thuật và khoa học.)
-
a career in textile conservation
sự nghiệp trong lĩnh vực bảo tồn dệt may
"Many people pursue a career in textile conservation because of their passion for history and craftsmanship."
(Nhiều người theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực bảo tồn dệt may vì niềm đam mê với lịch sử và nghề thủ công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
textile conservation
Danh từNgành nghề chuyên về bảo quản các loại vải dệt.
"Textile conservation is crucial for preserving historical garments."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Experts need to understand textile conservation to preserve historical artifacts effectively. |
Các chuyên gia cần hiểu về bảo tồn dệt may để bảo quản các hiện vật lịch sử một cách hiệu quả. |
| Phủ định | It's important not to neglect textile conservation when managing museum collections. |
Điều quan trọng là không được bỏ qua việc bảo tồn dệt may khi quản lý các bộ sưu tập bảo tàng. |
| Nghi vấn | Why is it important to invest in textile conservation for future generations? |
Tại sao việc đầu tư vào bảo tồn dệt may lại quan trọng đối với các thế hệ tương lai? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "textile conservation".
