(Top Banner Ad)
fashion history
B2
Noun B2 Nghiên cứu Thời trang, Lịch sử, Văn hóa

fashion history

UK: /ˈfæʃən ˈhɪstəri/ • US: /ˈfæʃən ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử thời trang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the development of clothing and fashion over time, including its cultural, social, and economic influences.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về sự phát triển của quần áo và thời trang theo thời gian, bao gồm các ảnh hưởng văn hóa, xã hội và kinh tế của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is pursuing a degree in fashion history to understand the evolution of clothing styles."

    "Cô ấy đang theo học bằng cấp về lịch sử thời trang để hiểu sự tiến hóa của các phong cách quần áo."

  • "The museum has a fascinating exhibit on fashion history from the 1920s."

    "Bảo tàng có một triển lãm hấp dẫn về lịch sử thời trang từ những năm 1920."

  • "Understanding fashion history helps designers draw inspiration from past trends."

    "Hiểu lịch sử thời trang giúp các nhà thiết kế lấy cảm hứng từ các xu hướng trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashionista người sành điệu, người cực kỳ quan tâm đến thời trang
Noun historian nhà sử học
Adjective fashionable hợp thời trang, thịnh hành
Adjective unfashionable lỗi thời, không hợp thời trang
Adjective historical thuộc về lịch sử, có tính lịch sử (liên quan đến các sự kiện, nhân vật trong quá khứ)
Adjective historic có ý nghĩa lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Verb to fashion tạo hình, định hình, làm ra (một vật gì đó)
Adverb fashionably một cách hợp thời trang

Synonyms

history of fashion (lịch sử thời trang)

Related Words

fashion design (thiết kế thời trang)textile history (lịch sử dệt may)cultural history (lịch sử văn hóa)vintage fashion (thời trang cổ điển)

Subject Area

Nghiên cứu Thời trang, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Old French
façon
English
fashion
Ancient Greek
historia
Latin
historia
Old French
estoire
English
history

Nguồn gốc của 'Fashion'

Từ 'fashion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facere' (có nghĩa là 'làm, tạo ra'). Qua tiếng Pháp cổ 'façon' (nghĩa là 'cách làm, kiểu dáng'), nó du nhập vào tiếng Anh, ban đầu chỉ cách thức hay phong cách chung, sau này chuyên biệt hơn cho quần áo và vẻ bề ngoài.

Nguồn gốc của 'History' và sự kết hợp

Từ 'history' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia' (nghĩa là 'sự điều tra, kiến thức thu thập được từ điều tra'). Từ này sau đó đi vào tiếng Latin và Pháp cổ, mang nghĩa 'câu chuyện, bản tường thuật về các sự kiện quá khứ'. Khi 'fashion' kết hợp với 'history', cụm 'fashion history' ra đời để chỉ sự nghiên cứu và ghi chép về sự phát triển của các phong cách thời trang qua các thời đại.

Usage Note

‘Fashion history’ is an academic discipline that examines trends, designers, materials, and societal impacts relating to clothing and personal adornment across different periods. It is broader than simply describing past styles; it seeks to understand the reasons behind those styles and their connections to wider historical events and movements.

Prepositions

of in

‘History of fashion’ is a more common phrasing. ‘In fashion history’ is used to indicate something that occurred during a specific period of time or within the field of fashion history.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fashion history
  • rich rich fashion history
    (lịch sử thời trang phong phú)
  • long long fashion history
    (lịch sử thời trang lâu đời)
  • European European fashion history
    (lịch sử thời trang châu Âu)
  • ancient ancient fashion history
    (lịch sử thời trang cổ đại)
Verb + fashion history
  • study study fashion history
    (nghiên cứu lịch sử thời trang)
  • explore explore fashion history
    (khám phá lịch sử thời trang)
  • document document fashion history
    (ghi chép/tư liệu hóa lịch sử thời trang)
  • delve into delve into fashion history
    (đi sâu vào lịch sử thời trang)
Phrases containing fashion history
  • milestone a milestone in fashion history
    (một cột mốc trong lịch sử thời trang)
  • turning point a turning point in fashion history
    (một bước ngoặt trong lịch sử thời trang)
  • chapter a new chapter in fashion history
    (một chương mới trong lịch sử thời trang)

Idioms

  • make fashion history

    tạo nên lịch sử thời trang (tạo ra điều gì đó rất quan trọng, mang tính cách mạng trong ngành thời trang)

    "Her innovative designs for sustainable clothing are making fashion history."

    (Những thiết kế sáng tạo của cô ấy về quần áo bền vững đang tạo nên lịch sử thời trang.)

  • a page in fashion history

    một trang trong lịch sử thời trang (một giai đoạn, sự kiện đáng nhớ hoặc đặc trưng trong lịch sử thời trang)

    "The roaring twenties represent a unique and exciting page in fashion history."

    (Những năm 20 đầy sôi động đại diện cho một trang độc đáo và thú vị trong lịch sử thời trang.)

  • the annals of fashion history

    biên niên sử của lịch sử thời trang (hồ sơ, ghi chép chính thức về các sự kiện và phát triển trong thời trang)

    "Her iconic silhouette is etched forever in the annals of fashion history."

    (Hình dáng mang tính biểu tượng của cô ấy được khắc ghi mãi mãi trong biên niên sử của lịch sử thời trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fashion history

Noun
Lật mặt

Nghiên cứu về sự phát triển của quần áo và thời trang theo thời gian, bao gồm các ảnh hưởng văn hóa, xã hội và kinh tế của nó.

"She is pursuing a degree in fashion history to understand the evolution of clothing styles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had paid more attention in fashion history class; I would know more about current trends' origins now.
Tôi ước tôi đã chú ý hơn trong lớp lịch sử thời trang; bây giờ tôi sẽ biết nhiều hơn về nguồn gốc của các xu hướng hiện tại.
Phủ định
If only she hadn't dismissed fashion history as unimportant; she wouldn't be struggling to understand the designer's inspiration now.
Giá như cô ấy không coi thường lịch sử thời trang là không quan trọng; giờ cô ấy đã không phải vật lộn để hiểu nguồn cảm hứng của nhà thiết kế.
Nghi vấn
If only the museum would display more exhibits on fashion history, wouldn't it attract a larger audience?
Giá như bảo tàng trưng bày nhiều triển lãm hơn về lịch sử thời trang, liệu nó có thu hút được lượng khán giả lớn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashion history".

Thời trang: Gương phản chiếu xã hội

Lịch sử thời trang không chỉ là câu chuyện về quần áo mà còn là tấm gương phản chiếu sâu sắc những thay đổi văn hóa, xã hội, chính trị và kinh tế của một thời đại. Mỗi phong cách, từ váy phồng thời Victoria đến mini-skirt thập niên 60, đều kể một câu chuyện về chuẩn mực xã hội, sự giải phóng phụ nữ, hay những biến động kinh tế.

Các kỷ nguyên thời trang nổi bật

Lịch sử thời trang phương Tây được đánh dấu bằng nhiều kỷ nguyên đặc trưng như thời Phục Hưng với sự xa hoa, phong cách Baroque và Rococo đầy tinh xảo, sự thanh lịch của thời Regency, vẻ đẹp kín đáo của thời Victoria, sự phá cách của thập niên 1920 (Flapper), sự ra đời của 'New Look' sau Thế chiến II, và làn sóng phản văn hóa thập niên 1960-70. Mỗi kỷ nguyên đều để lại dấu ấn riêng biệt và ảnh hưởng đến xu hướng hiện đại.