fashion history
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study of the development of clothing and fashion over time, including its cultural, social, and economic influences.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu về sự phát triển của quần áo và thời trang theo thời gian, bao gồm các ảnh hưởng văn hóa, xã hội và kinh tế của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is pursuing a degree in fashion history to understand the evolution of clothing styles."
"Cô ấy đang theo học bằng cấp về lịch sử thời trang để hiểu sự tiến hóa của các phong cách quần áo."
-
"The museum has a fascinating exhibit on fashion history from the 1920s."
"Bảo tàng có một triển lãm hấp dẫn về lịch sử thời trang từ những năm 1920."
-
"Understanding fashion history helps designers draw inspiration from past trends."
"Hiểu lịch sử thời trang giúp các nhà thiết kế lấy cảm hứng từ các xu hướng trong quá khứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fashionista | người sành điệu, người cực kỳ quan tâm đến thời trang |
| Noun | historian | nhà sử học |
| Adjective | fashionable | hợp thời trang, thịnh hành |
| Adjective | unfashionable | lỗi thời, không hợp thời trang |
| Adjective | historical | thuộc về lịch sử, có tính lịch sử (liên quan đến các sự kiện, nhân vật trong quá khứ) |
| Adjective | historic | có ý nghĩa lịch sử, quan trọng trong lịch sử |
| Verb | to fashion | tạo hình, định hình, làm ra (một vật gì đó) |
| Adverb | fashionably | một cách hợp thời trang |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Fashion history’ is an academic discipline that examines trends, designers, materials, and societal impacts relating to clothing and personal adornment across different periods. It is broader than simply describing past styles; it seeks to understand the reasons behind those styles and their connections to wider historical events and movements.
Prepositions
‘History of fashion’ is a more common phrasing. ‘In fashion history’ is used to indicate something that occurred during a specific period of time or within the field of fashion history.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich fashion history (lịch sử thời trang phong phú)
-
long long fashion history (lịch sử thời trang lâu đời)
-
European European fashion history (lịch sử thời trang châu Âu)
-
ancient ancient fashion history (lịch sử thời trang cổ đại)
-
study study fashion history (nghiên cứu lịch sử thời trang)
-
explore explore fashion history (khám phá lịch sử thời trang)
-
document document fashion history (ghi chép/tư liệu hóa lịch sử thời trang)
-
delve into delve into fashion history (đi sâu vào lịch sử thời trang)
-
milestone a milestone in fashion history (một cột mốc trong lịch sử thời trang)
-
turning point a turning point in fashion history (một bước ngoặt trong lịch sử thời trang)
-
chapter a new chapter in fashion history (một chương mới trong lịch sử thời trang)
Idioms
-
make fashion history
tạo nên lịch sử thời trang (tạo ra điều gì đó rất quan trọng, mang tính cách mạng trong ngành thời trang)
"Her innovative designs for sustainable clothing are making fashion history."
(Những thiết kế sáng tạo của cô ấy về quần áo bền vững đang tạo nên lịch sử thời trang.)
-
a page in fashion history
một trang trong lịch sử thời trang (một giai đoạn, sự kiện đáng nhớ hoặc đặc trưng trong lịch sử thời trang)
"The roaring twenties represent a unique and exciting page in fashion history."
(Những năm 20 đầy sôi động đại diện cho một trang độc đáo và thú vị trong lịch sử thời trang.)
-
the annals of fashion history
biên niên sử của lịch sử thời trang (hồ sơ, ghi chép chính thức về các sự kiện và phát triển trong thời trang)
"Her iconic silhouette is etched forever in the annals of fashion history."
(Hình dáng mang tính biểu tượng của cô ấy được khắc ghi mãi mãi trong biên niên sử của lịch sử thời trang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fashion history
NounNghiên cứu về sự phát triển của quần áo và thời trang theo thời gian, bao gồm các ảnh hưởng văn hóa, xã hội và kinh tế của nó.
"She is pursuing a degree in fashion history to understand the evolution of clothing styles."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had paid more attention in fashion history class; I would know more about current trends' origins now. |
Tôi ước tôi đã chú ý hơn trong lớp lịch sử thời trang; bây giờ tôi sẽ biết nhiều hơn về nguồn gốc của các xu hướng hiện tại. |
| Phủ định | If only she hadn't dismissed fashion history as unimportant; she wouldn't be struggling to understand the designer's inspiration now. |
Giá như cô ấy không coi thường lịch sử thời trang là không quan trọng; giờ cô ấy đã không phải vật lộn để hiểu nguồn cảm hứng của nhà thiết kế. |
| Nghi vấn | If only the museum would display more exhibits on fashion history, wouldn't it attract a larger audience? |
Giá như bảo tàng trưng bày nhiều triển lãm hơn về lịch sử thời trang, liệu nó có thu hút được lượng khán giả lớn hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashion history".
