antique furniture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc liên quan đến quá khứ xa xôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That shop sells antique furniture."
"Cửa hàng đó bán đồ nội thất cổ."
-
"She inherited some beautiful antique furniture from her grandmother."
"Cô ấy thừa hưởng một vài món đồ nội thất cổ tuyệt đẹp từ bà của mình."
-
"The antique furniture was carefully restored to its original condition."
"Đồ nội thất cổ đã được phục hồi cẩn thận về tình trạng ban đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'antique' thường được dùng để mô tả những đồ vật có giá trị vì tuổi đời và sự hiếm có của chúng. Nó khác với 'vintage' ở chỗ 'vintage' thường chỉ những đồ vật từ một thời kỳ cụ thể nhưng không nhất thiết phải cổ xưa như 'antique'. 'Classic' cũng là một từ liên quan, thường chỉ những đồ vật vượt thời gian và có giá trị lâu dài.
Từ 'furniture' là một danh từ không đếm được (uncountable noun). Do đó, ta không nói 'a furniture' mà nói 'a piece of furniture'. Cụm từ 'antique furniture' đề cập đến các món đồ nội thất có tuổi đời từ 100 năm trở lên, mang giá trị lịch sử và văn hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable antique furniture (đồ nội thất cổ có giá trị)
-
rare antique furniture (đồ nội thất cổ quý hiếm)
-
restored antique furniture (đồ nội thất cổ đã được phục chế)
-
collect antique furniture (sưu tầm đồ nội thất cổ)
-
restore antique furniture (phục chế đồ nội thất cổ)
-
sell antique furniture (bán đồ nội thất cổ)
Idioms
-
to be as old as the hills
rất cũ, xưa như trái đất
"That joke is as old as the hills. Just like my antique furniture!"
(Câu chuyện đùa đó xưa như trái đất. Giống như đồ nội thất cổ của tôi vậy!)
-
a relic of the past
một di tích của quá khứ
"This antique furniture is a relic of the past, reminding us of a different era."
(Đồ nội thất cổ này là một di tích của quá khứ, gợi nhớ cho chúng ta về một thời đại khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
antique furniture
tính từThuộc về hoặc liên quan đến quá khứ xa xôi.
"That shop sells antique furniture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antique furniture".
