(Top Banner Ad)
antique furniture
B1
tính từ B1 Đồ cổ, Nội thất

antique furniture

UK: /ænˈtiːk ˈfɜːnɪtʃər/ • US: /ænˈtiːk ˈfɜːrnɪtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

đồ nội thất cổ đồ gỗ cổ trường kỷ cổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or belonging to the distant past.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến quá khứ xa xôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That shop sells antique furniture."

    "Cửa hàng đó bán đồ nội thất cổ."

  • "She inherited some beautiful antique furniture from her grandmother."

    "Cô ấy thừa hưởng một vài món đồ nội thất cổ tuyệt đẹp từ bà của mình."

  • "The antique furniture was carefully restored to its original condition."

    "Đồ nội thất cổ đã được phục hồi cẩn thận về tình trạng ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective antique cổ, đồ cổ
Noun antiquity tính cổ xưa, thời cổ đại
Noun antiques đồ cổ

Synonyms

vintage furniture (đồ nội thất cổ điển)period furniture (đồ nội thất theo thời kỳ)

Antonyms

modern furniture (đồ nội thất hiện đại)contemporary furniture (đồ nội thất đương đại)

Related Words

Subject Area

Đồ cổ, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
antiquus
French
antique
English
antique

Nguồn gốc từ 'antiquus'

Từ 'antique' bắt nguồn từ tiếng Latin 'antiquus', có nghĩa là 'cổ xưa' hoặc 'thuộc về thời đại trước'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những vật có giá trị vì niên đại của chúng. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp rồi đến tiếng Anh, mang ý nghĩa tương tự.

Usage Note

Từ 'antique' thường được dùng để mô tả những đồ vật có giá trị vì tuổi đời và sự hiếm có của chúng. Nó khác với 'vintage' ở chỗ 'vintage' thường chỉ những đồ vật từ một thời kỳ cụ thể nhưng không nhất thiết phải cổ xưa như 'antique'. 'Classic' cũng là một từ liên quan, thường chỉ những đồ vật vượt thời gian và có giá trị lâu dài.
Từ 'furniture' là một danh từ không đếm được (uncountable noun). Do đó, ta không nói 'a furniture' mà nói 'a piece of furniture'. Cụm từ 'antique furniture' đề cập đến các món đồ nội thất có tuổi đời từ 100 năm trở lên, mang giá trị lịch sử và văn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antique furniture
  • valuable antique furniture
    (đồ nội thất cổ có giá trị)
  • rare antique furniture
    (đồ nội thất cổ quý hiếm)
  • restored antique furniture
    (đồ nội thất cổ đã được phục chế)
Verb + antique furniture
  • collect antique furniture
    (sưu tầm đồ nội thất cổ)
  • restore antique furniture
    (phục chế đồ nội thất cổ)
  • sell antique furniture
    (bán đồ nội thất cổ)

Idioms

  • to be as old as the hills

    rất cũ, xưa như trái đất

    "That joke is as old as the hills. Just like my antique furniture!"

    (Câu chuyện đùa đó xưa như trái đất. Giống như đồ nội thất cổ của tôi vậy!)

  • a relic of the past

    một di tích của quá khứ

    "This antique furniture is a relic of the past, reminding us of a different era."

    (Đồ nội thất cổ này là một di tích của quá khứ, gợi nhớ cho chúng ta về một thời đại khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antique furniture

tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến quá khứ xa xôi.

"That shop sells antique furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antique furniture".

Giá trị văn hóa và lịch sử

Đồ nội thất cổ không chỉ là vật dụng mà còn mang giá trị văn hóa và lịch sử. Chúng phản ánh phong cách sống, kỹ thuật chế tác và gu thẩm mỹ của các thời đại trước. Việc sưu tầm và bảo tồn đồ nội thất cổ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ.

Sự quan trọng của việc bảo tồn

Việc bảo tồn đồ nội thất cổ là rất quan trọng để gìn giữ di sản văn hóa cho các thế hệ tương lai. Các phương pháp bảo tồn chuyên nghiệp giúp kéo dài tuổi thọ của các vật phẩm này và ngăn chặn sự xuống cấp.