(Top Banner Ad)
vintage furniture
B1
Tính từ B1 Nội thất, Phong cách sống

vintage furniture

UK: /ˈvɪntɪdʒ/ • US: /ˈvɪntɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ nội thất cổ điển đồ nội thất vintage nội thất kiểu cổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of high quality and lasting value, or showing the best and most typical characteristics of a particular type of thing, especially from the past.

Vietnamese Meaning

Chất lượng cao và có giá trị lâu dài, hoặc thể hiện những đặc điểm tốt nhất và tiêu biểu nhất của một loại vật chất cụ thể, đặc biệt là từ quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She collects vintage furniture from the 1950s."

    "Cô ấy sưu tập đồ nội thất cổ điển từ những năm 1950."

  • "They decorated their apartment with vintage furniture."

    "Họ trang trí căn hộ của mình bằng đồ nội thất cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vintage cổ điển, lâu đời, mang phong cách của một thời đại
Noun vintner người bán rượu vang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vindemia
Old French
vintage
English
vintage

Nguồn gốc của 'Vintage'

Từ 'vintage' ban đầu liên quan đến việc thu hoạch nho để làm rượu. Nó dần được dùng để chỉ những đồ vật có chất lượng cao và mang dấu ấn thời gian, thường là từ một thời kỳ cụ thể trong quá khứ. Trong lĩnh vực nội thất, 'vintage furniture' ám chỉ những món đồ được sản xuất từ những năm 1920 đến 1970, mang phong cách đặc trưng của thời đại đó và có giá trị sưu tầm.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'vintage furniture', 'vintage' chỉ những món đồ nội thất có tuổi đời nhất định (thường là từ 20 đến 100 năm), mang phong cách đặc trưng của một thời kỳ đã qua. Nó khác với 'antique' (đồ cổ), thường chỉ những món đồ có tuổi đời trên 100 năm và có giá trị lịch sử, văn hóa lớn hơn. 'Vintage' cũng khác với 'retro' (phong cách retro), chỉ những đồ vật được thiết kế theo phong cách của quá khứ nhưng được sản xuất gần đây.
Khi 'furniture' kết hợp với 'vintage' tạo thành cụm danh từ 'vintage furniture', nó mang nghĩa tổng thể là những món đồ nội thất mang phong cách cổ điển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vintage furniture
  • antique antique vintage furniture
    (đồ nội thất cổ điển lâu đời)
  • classic classic vintage furniture
    (đồ nội thất cổ điển)
  • stylish stylish vintage furniture
    (đồ nội thất cổ điển phong cách)
Verb + vintage furniture
  • collect collect vintage furniture
    (sưu tầm đồ nội thất cổ điển)
  • restore restore vintage furniture
    (phục chế đồ nội thất cổ điển)
  • buy buy vintage furniture
    (mua đồ nội thất cổ điển)

Idioms

  • That's vintage!

    Thật là cổ điển!

    "His fashion sense is vintage!"

    (Gu thời trang của anh ấy thật là cổ điển!)

  • Vintage charm

    Vẻ đẹp quyến rũ cổ điển

    "The old house had a certain vintage charm."

    (Ngôi nhà cũ có một vẻ đẹp quyến rũ cổ điển nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vintage furniture

Tính từ
Lật mặt

Chất lượng cao và có giá trị lâu dài, hoặc thể hiện những đặc điểm tốt nhất và tiêu biểu nhất của một loại vật chất cụ thể, đặc biệt là từ quá khứ.

"She collects vintage furniture from the 1950s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vintage furniture".

Phong cách Vintage trong Thiết kế Nội thất

Phong cách vintage rất phổ biến trong thiết kế nội thất hiện đại. Nó mang lại cảm giác ấm cúng, độc đáo và gợi nhớ về những kỷ niệm xưa. Việc sử dụng đồ nội thất vintage kết hợp với các yếu tố hiện đại tạo ra một không gian sống hài hòa và cá tính.

Giá trị của Đồ Vintage

Đồ nội thất vintage không chỉ là vật dụng mà còn là tác phẩm nghệ thuật và mang giá trị lịch sử. Những món đồ này thường được làm thủ công tỉ mỉ và sử dụng vật liệu chất lượng cao, do đó có giá trị sưu tầm cao và có thể tăng giá theo thời gian.