vintage furniture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of high quality and lasting value, or showing the best and most typical characteristics of a particular type of thing, especially from the past.
Vietnamese Meaning
Chất lượng cao và có giá trị lâu dài, hoặc thể hiện những đặc điểm tốt nhất và tiêu biểu nhất của một loại vật chất cụ thể, đặc biệt là từ quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She collects vintage furniture from the 1950s."
"Cô ấy sưu tập đồ nội thất cổ điển từ những năm 1950."
-
"They decorated their apartment with vintage furniture."
"Họ trang trí căn hộ của mình bằng đồ nội thất cổ điển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'vintage furniture', 'vintage' chỉ những món đồ nội thất có tuổi đời nhất định (thường là từ 20 đến 100 năm), mang phong cách đặc trưng của một thời kỳ đã qua. Nó khác với 'antique' (đồ cổ), thường chỉ những món đồ có tuổi đời trên 100 năm và có giá trị lịch sử, văn hóa lớn hơn. 'Vintage' cũng khác với 'retro' (phong cách retro), chỉ những đồ vật được thiết kế theo phong cách của quá khứ nhưng được sản xuất gần đây.
Khi 'furniture' kết hợp với 'vintage' tạo thành cụm danh từ 'vintage furniture', nó mang nghĩa tổng thể là những món đồ nội thất mang phong cách cổ điển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
antique antique vintage furniture (đồ nội thất cổ điển lâu đời)
-
classic classic vintage furniture (đồ nội thất cổ điển)
-
stylish stylish vintage furniture (đồ nội thất cổ điển phong cách)
-
collect collect vintage furniture (sưu tầm đồ nội thất cổ điển)
-
restore restore vintage furniture (phục chế đồ nội thất cổ điển)
-
buy buy vintage furniture (mua đồ nội thất cổ điển)
Idioms
-
That's vintage!
Thật là cổ điển!
"His fashion sense is vintage!"
(Gu thời trang của anh ấy thật là cổ điển!)
-
Vintage charm
Vẻ đẹp quyến rũ cổ điển
"The old house had a certain vintage charm."
(Ngôi nhà cũ có một vẻ đẹp quyến rũ cổ điển nhất định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vintage furniture
Tính từChất lượng cao và có giá trị lâu dài, hoặc thể hiện những đặc điểm tốt nhất và tiêu biểu nhất của một loại vật chất cụ thể, đặc biệt là từ quá khứ.
"She collects vintage furniture from the 1950s."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vintage furniture".
