(Top Banner Ad)
olden days
B1
Noun Phrase B1 Lịch sử, Văn hóa

olden days

UK: /ˈəʊldən deɪz/ • US: /ˈoʊldən deɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thời xưa ngày xưa thời cổ những năm tháng xưa cũ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period in the past, especially a period that is considered to have been better than the present.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ đã qua, đặc biệt là thời kỳ được cho là tốt đẹp hơn hiện tại; ngày xưa, thời xưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the olden days, people traveled by horse and carriage."

    "Vào thời xưa, mọi người đi lại bằng ngựa và xe ngựa."

  • "He often talked about his childhood in the olden days."

    "Anh ấy thường nói về tuổi thơ của mình vào những ngày xưa."

  • "Life was simpler in the olden days."

    "Cuộc sống đơn giản hơn vào thời xưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective old cũ, già, xưa
Noun oldness sự cũ kỹ, tình trạng già cỗi
Noun oldie người lớn tuổi, bài hát hoặc bộ phim cũ (thường dùng thân mật)
Noun day ngày
Adjective daily hàng ngày
Adverb daily hàng ngày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eald (meaning old, ancient)
Old English
-en (adjectival suffix)
English (archaic)
olden (meaning old, ancient)
Old English
dæg (meaning day)
Modern English (fixed phrase)
olden days

Nguồn gốc của 'olden days'

Từ 'olden' là một tính từ cổ xưa trong tiếng Anh, có nghĩa là 'cũ kỹ' hoặc 'thời xa xưa'. Ngày nay, nó hiếm khi được dùng độc lập mà chủ yếu tồn tại trong cụm từ cố định 'olden days'. Việc sử dụng tính từ 'olden' thay vì 'old' mang lại cho cụm từ một cảm giác thơ mộng, hoài cổ và có chút trang trọng, gợi nhớ về một thời đã qua.

Usage Note

Cụm từ "olden days" thường mang sắc thái hoài niệm, luyến tiếc về một quá khứ được lý tưởng hóa. Nó khác với "the past" (quá khứ) vì "the past" mang tính trung lập, chỉ đơn giản là những gì đã xảy ra. "Olden days" thường được dùng để nói về một thời kỳ lịch sử cụ thể hoặc một thời kỳ trong cuộc đời của một người, thường là thời thơ ấu hoặc tuổi trẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • in in the olden days
    (vào những ngày xưa, thuở xưa)
  • from from the olden days
    (từ những ngày xưa)
  • back in back in the olden days
    (trở lại những ngày xưa, hồi xa xưa)
Verbs with 'olden days'
  • reminisce about reminisce about the olden days
    (hoài niệm về những ngày xưa)
  • talk about talk about the olden days
    (nói về những ngày xưa)
  • long for long for the olden days
    (khao khát những ngày xưa)
Noun Phrases with 'olden days'
  • stories from stories from the olden days
    (những câu chuyện từ ngày xưa)
  • customs of customs of the olden days
    (phong tục của những ngày xưa)
  • memories of memories of the olden days
    (những ký ức về ngày xưa)

Idioms

  • in the olden days

    vào những ngày xưa, thuở xa xưa (thường dùng để kể về quá khứ đã qua, thường mang ý hoài niệm)

    "In the olden days, people used to write letters instead of emails."

    (Vào những ngày xưa, mọi người thường viết thư tay thay vì gửi email.)

  • back in the olden days

    hồi xa xưa, ngày xửa ngày xưa (nhấn mạnh thời gian đã trôi qua rất lâu)

    "Back in the olden days, life was much simpler, without so much technology."

    (Hồi xa xưa, cuộc sống đơn giản hơn nhiều, không có quá nhiều công nghệ như bây giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

olden days

Noun Phrase
Lật mặt

Thời kỳ đã qua, đặc biệt là thời kỳ được cho là tốt đẹp hơn hiện tại; ngày xưa, thời xưa.

"In the olden days, people traveled by horse and carriage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People often romanticize the olden days.
Mọi người thường lãng mạn hóa những ngày xưa cũ.
Phủ định
Not everyone believes that the olden days were better.
Không phải ai cũng tin rằng những ngày xưa tốt đẹp hơn.
Nghi vấn
Do you ever find yourself longing for the olden days?
Bạn có bao giờ thấy mình khao khát những ngày xưa cũ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people had appreciated the value of community in the olden days, they might have been less lonely in modern society.
Nếu mọi người trân trọng giá trị của cộng đồng vào thời xưa, họ có lẽ đã không cô đơn như vậy trong xã hội hiện đại.
Phủ định
If life had not been simpler in the olden days, people wouldn't have created so many traditional crafts.
Nếu cuộc sống không đơn giản hơn vào thời xưa, mọi người đã không tạo ra nhiều nghề thủ công truyền thống như vậy.
Nghi vấn
Would society have progressed differently if we had preserved the values of the olden days?
Xã hội có thể đã phát triển khác đi nếu chúng ta bảo tồn các giá trị của thời xưa không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The olden days were as peaceful as these modern times, according to some historians.
Theo một số nhà sử học, những ngày xưa cũ thanh bình như thời hiện đại này.
Phủ định
The olden days were not less challenging than today's world; they simply posed different obstacles.
Những ngày xưa cũ không kém phần thử thách so với thế giới ngày nay; chúng chỉ đơn giản là đặt ra những trở ngại khác nhau.
Nghi vấn
Were the olden days the most romantic era in history, as some novels suggest?
Có phải những ngày xưa cũ là thời đại lãng mạn nhất trong lịch sử, như một số tiểu thuyết gợi ý không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to value family time more in the olden days.
Người ta đã từng coi trọng thời gian gia đình hơn vào những ngày xưa.
Phủ định
Children didn't use to have so many electronic devices in the olden days.
Trẻ em đã không từng có nhiều thiết bị điện tử như vậy vào những ngày xưa.
Nghi vấn
Did people use to write letters more often in the olden days?
Có phải người ta đã từng viết thư thường xuyên hơn vào những ngày xưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "olden days".

Sự Hoài Niệm và Lý Tưởng Hóa Quá Khứ

Cụm từ 'olden days' thường gợi lên một cảm giác hoài niệm, lãng mạn hóa về một quá khứ đơn giản hơn, thường là một quá khứ được tưởng tượng, nơi mọi thứ được cảm nhận là tốt đẹp hơn, hoặc ít phức tạp hơn so với hiện tại. Nó thường được dùng để đối lập với cuộc sống hiện đại.

Kể Chuyện và Truyền Thống

Cụm từ này phổ biến trong việc kể chuyện, truyền tải những giai thoại lịch sử, truyện dân gian, hoặc lịch sử gia đình, đặc biệt là những câu chuyện được truyền miệng qua nhiều thế hệ. Nó giúp người nghe hình dung về một thời kỳ đã xa, thường gắn liền với những giá trị truyền thống.