olden days
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period in the past, especially a period that is considered to have been better than the present.
Vietnamese Meaning
Thời kỳ đã qua, đặc biệt là thời kỳ được cho là tốt đẹp hơn hiện tại; ngày xưa, thời xưa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the olden days, people traveled by horse and carriage."
"Vào thời xưa, mọi người đi lại bằng ngựa và xe ngựa."
-
"He often talked about his childhood in the olden days."
"Anh ấy thường nói về tuổi thơ của mình vào những ngày xưa."
-
"Life was simpler in the olden days."
"Cuộc sống đơn giản hơn vào thời xưa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "olden days" thường mang sắc thái hoài niệm, luyến tiếc về một quá khứ được lý tưởng hóa. Nó khác với "the past" (quá khứ) vì "the past" mang tính trung lập, chỉ đơn giản là những gì đã xảy ra. "Olden days" thường được dùng để nói về một thời kỳ lịch sử cụ thể hoặc một thời kỳ trong cuộc đời của một người, thường là thời thơ ấu hoặc tuổi trẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in the olden days (vào những ngày xưa, thuở xưa)
-
from from the olden days (từ những ngày xưa)
-
back in back in the olden days (trở lại những ngày xưa, hồi xa xưa)
-
reminisce about reminisce about the olden days (hoài niệm về những ngày xưa)
-
talk about talk about the olden days (nói về những ngày xưa)
-
long for long for the olden days (khao khát những ngày xưa)
-
stories from stories from the olden days (những câu chuyện từ ngày xưa)
-
customs of customs of the olden days (phong tục của những ngày xưa)
-
memories of memories of the olden days (những ký ức về ngày xưa)
Idioms
-
in the olden days
vào những ngày xưa, thuở xa xưa (thường dùng để kể về quá khứ đã qua, thường mang ý hoài niệm)
"In the olden days, people used to write letters instead of emails."
(Vào những ngày xưa, mọi người thường viết thư tay thay vì gửi email.)
-
back in the olden days
hồi xa xưa, ngày xửa ngày xưa (nhấn mạnh thời gian đã trôi qua rất lâu)
"Back in the olden days, life was much simpler, without so much technology."
(Hồi xa xưa, cuộc sống đơn giản hơn nhiều, không có quá nhiều công nghệ như bây giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
olden days
Noun PhraseThời kỳ đã qua, đặc biệt là thời kỳ được cho là tốt đẹp hơn hiện tại; ngày xưa, thời xưa.
"In the olden days, people traveled by horse and carriage."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People often romanticize the olden days. |
Mọi người thường lãng mạn hóa những ngày xưa cũ. |
| Phủ định | Not everyone believes that the olden days were better. |
Không phải ai cũng tin rằng những ngày xưa tốt đẹp hơn. |
| Nghi vấn | Do you ever find yourself longing for the olden days? |
Bạn có bao giờ thấy mình khao khát những ngày xưa cũ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people had appreciated the value of community in the olden days, they might have been less lonely in modern society. |
Nếu mọi người trân trọng giá trị của cộng đồng vào thời xưa, họ có lẽ đã không cô đơn như vậy trong xã hội hiện đại. |
| Phủ định | If life had not been simpler in the olden days, people wouldn't have created so many traditional crafts. |
Nếu cuộc sống không đơn giản hơn vào thời xưa, mọi người đã không tạo ra nhiều nghề thủ công truyền thống như vậy. |
| Nghi vấn | Would society have progressed differently if we had preserved the values of the olden days? |
Xã hội có thể đã phát triển khác đi nếu chúng ta bảo tồn các giá trị của thời xưa không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The olden days were as peaceful as these modern times, according to some historians. |
Theo một số nhà sử học, những ngày xưa cũ thanh bình như thời hiện đại này. |
| Phủ định | The olden days were not less challenging than today's world; they simply posed different obstacles. |
Những ngày xưa cũ không kém phần thử thách so với thế giới ngày nay; chúng chỉ đơn giản là đặt ra những trở ngại khác nhau. |
| Nghi vấn | Were the olden days the most romantic era in history, as some novels suggest? |
Có phải những ngày xưa cũ là thời đại lãng mạn nhất trong lịch sử, như một số tiểu thuyết gợi ý không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to value family time more in the olden days. |
Người ta đã từng coi trọng thời gian gia đình hơn vào những ngày xưa. |
| Phủ định | Children didn't use to have so many electronic devices in the olden days. |
Trẻ em đã không từng có nhiều thiết bị điện tử như vậy vào những ngày xưa. |
| Nghi vấn | Did people use to write letters more often in the olden days? |
Có phải người ta đã từng viết thư thường xuyên hơn vào những ngày xưa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "olden days".
