(Top Banner Ad)
anxiety episode
B2
noun phrase B2 Y học/Tâm lý học

anxiety episode

UK: /æŋˈzaɪəti ˈepɪsəʊd/ • US: /æŋˈzaɪəti ˈepɪsoʊd/

Nghĩa tiếng Việt

cơn lo âu giai đoạn lo âu đợt lo âu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distinct period of intense anxiety, often characterized by specific symptoms and triggers.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn riêng biệt của sự lo lắng dữ dội, thường được đặc trưng bởi các triệu chứng và yếu tố kích hoạt cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced an anxiety episode before her presentation."

    "Cô ấy đã trải qua một cơn lo âu trước buổi thuyết trình của mình."

  • "Learning coping mechanisms can help manage anxiety episodes."

    "Học các cơ chế đối phó có thể giúp kiểm soát các cơn lo âu."

  • "The doctor asked about the frequency of her anxiety episodes."

    "Bác sĩ hỏi về tần suất các cơn lo âu của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anxiety sự lo lắng
Adjective anxious lo lắng
Adverb anxiously một cách lo lắng
Verb episode giai đoạn, đợt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anxius
English
anxiety
English
episode
English
anxiety episode

Nguồn gốc của 'Anxiety'

Từ 'anxiety' bắt nguồn từ tiếng Latin 'anxius', có nghĩa là 'lo lắng' hoặc 'bồn chồn'. Nó phản ánh cảm giác khó chịu và bất an mà chúng ta trải qua khi đối mặt với những tình huống căng thẳng. Ban đầu, nó ám chỉ sự lo lắng nói chung, nhưng theo thời gian, nó phát triển thành một thuật ngữ cụ thể hơn để mô tả trạng thái tâm lý.

Ý nghĩa của 'Episode'

Từ 'episode' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'epeisodion', có nghĩa là 'một phần xen vào'. Trong ngữ cảnh y học và tâm lý học, 'episode' dùng để chỉ một giai đoạn hoặc đợt bùng phát của một tình trạng cụ thể, như một cơn lo âu.

Usage Note

Cụm từ 'anxiety episode' chỉ một khoảnh khắc hoặc một giai đoạn cụ thể mà một người trải qua sự lo lắng. Mức độ lo lắng có thể dao động từ nhẹ đến nghiêm trọng. Nó thường có một khởi đầu và kết thúc tương đối rõ ràng, không giống như tình trạng lo âu kéo dài.

Prepositions

during after before

- 'during an anxiety episode' (trong một cơn lo âu) chỉ thời điểm xảy ra.
- 'after an anxiety episode' (sau một cơn lo âu) chỉ thời gian sau khi cơn lo âu kết thúc.
- 'before an anxiety episode' (trước một cơn lo âu) chỉ thời gian ngay trước khi cơn lo âu bắt đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anxiety episode
  • severe anxiety episode
    (cơn lo âu nghiêm trọng)
  • mild anxiety episode
    (cơn lo âu nhẹ)
  • sudden anxiety episode
    (cơn lo âu đột ngột)
Verb + anxiety episode
  • experience an anxiety episode
    (trải qua một cơn lo âu)
  • trigger an anxiety episode
    (gây ra một cơn lo âu)
  • manage an anxiety episode
    (kiểm soát một cơn lo âu)

Idioms

  • under the weather

    cảm thấy không khỏe, thường là về mặt tinh thần (có thể liên quan đến một cơn lo âu)

    "I've been feeling under the weather lately, like I'm about to have an anxiety episode."

    (Dạo này tôi cảm thấy không khỏe, như thể sắp lên cơn lo âu vậy.)

  • on edge

    cảm thấy bồn chồn, lo lắng, dễ cáu gắt (có thể dẫn đến một cơn lo âu)

    "She's been on edge all day, probably because of the upcoming presentation, and feels like she's about to have an anxiety episode."

    (Cô ấy bồn chồn cả ngày, có lẽ vì bài thuyết trình sắp tới, và cảm thấy như sắp lên cơn lo âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anxiety episode

noun phrase
Lật mặt

Một giai đoạn riêng biệt của sự lo lắng dữ dội, thường được đặc trưng bởi các triệu chứng và yếu tố kích hoạt cụ thể.

"She experienced an anxiety episode before her presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anxiety episode".

Nhận thức về sức khỏe tâm thần

Trong văn hóa phương Tây, ngày càng có nhiều sự chú trọng vào việc nhận thức và chấp nhận các vấn đề về sức khỏe tâm thần như rối loạn lo âu. Việc tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp và chia sẻ kinh nghiệm được khuyến khích để giảm bớt gánh nặng và kỳ thị liên quan đến các vấn đề này.

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Mạng xã hội có thể góp phần gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các cơn lo âu do áp lực phải so sánh bản thân với người khác và sự tiếp xúc liên tục với thông tin tiêu cực. Việc sử dụng mạng xã hội một cách có ý thức và cân bằng có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực này.