(Top Banner Ad)
apathetic reader
B2
Tính từ B2 Giáo dục, Văn học

apathetic reader

UK: /ˌæp.əˈθet.ɪk/ • US: /ˌæp.əˈθet.ɪk/

Nghĩa tiếng Việt

độc giả thờ ơ người đọc thiếu nhiệt huyết người đọc không hứng thú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing or feeling no interest, enthusiasm, or concern.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc cảm thấy không có sự quan tâm, nhiệt huyết hoặc lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many young people are apathetic to politics."

    "Nhiều người trẻ thờ ơ với chính trị."

  • "The film failed to impress, leaving the audience apathetic."

    "Bộ phim không gây được ấn tượng, khiến khán giả thờ ơ."

  • "An apathetic reader is unlikely to learn much from a book."

    "Một độc giả thờ ơ khó có khả năng học được nhiều từ một cuốn sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apathy Sự thờ ơ, sự lãnh đạm
Adjective apathetic Thờ ơ, lãnh đạm
Adverb apathetically Một cách thờ ơ, một cách lãnh đạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
apathēs (ἀπαθής)
English
apathetic
English
reader

Nguồn gốc của 'Apathetic'

Từ 'apathetic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'apathēs', có nghĩa là 'không cảm xúc' hoặc 'không đau khổ'. Các triết gia Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là những người theo chủ nghĩa khắc kỷ, coi 'apathy' (sự thờ ơ) là một đức tính, một trạng thái tự do khỏi những xáo trộn cảm xúc. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, 'apathetic' mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự thiếu quan tâm hoặc nhiệt huyết.

Usage Note

Từ 'apathetic' thường được dùng để mô tả một người thiếu động lực hoặc thờ ơ với những điều xảy ra xung quanh. Nó khác với 'indifferent' ở chỗ 'indifferent' chỉ đơn giản là không quan tâm, trong khi 'apathetic' mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sự thiếu cảm xúc và động lực. Cần phân biệt với 'lethargic', có nghĩa là uể oải, thiếu năng lượng về thể chất.
Cụm từ này mô tả một người đọc không có động lực hoặc hứng thú với nội dung đang đọc. Họ có thể đọc một cách thụ động, không suy nghĩ sâu sắc hoặc không cảm thấy kết nối với câu chuyện hoặc thông tin.

Prepositions

to towards

Khi đi với 'to' hoặc 'towards', 'apathetic' chỉ sự thiếu quan tâm hoặc cảm xúc đối với một đối tượng hoặc vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'apathetic to politics' (thờ ơ với chính trị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apathetic reader
  • typical typical apathetic reader
    (người đọc thờ ơ điển hình)
  • average average apathetic reader
    (người đọc thờ ơ trung bình)
  • disengaged disengaged apathetic reader
    (người đọc thờ ơ, không gắn kết)
Verb + apathetic reader
  • encounter encounter an apathetic reader
    (gặp phải một người đọc thờ ơ)
  • target target apathetic reader
    (nhắm mục tiêu đến người đọc thờ ơ)
  • engage engage an apathetic reader
    (thu hút một người đọc thờ ơ)

Idioms

  • To not care one way or the other

    Không quan tâm, không để ý chút nào

    "He was apathetic about the election; he didn't care one way or the other."

    (Anh ta thờ ơ về cuộc bầu cử; anh ta chẳng quan tâm chút nào.)

  • Couldn't care less

    Không thể quan tâm ít hơn (cực kỳ không quan tâm)

    "I couldn't care less what he thinks."

    (Tôi chẳng quan tâm chút nào đến những gì anh ta nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apathetic reader

Tính từ
Lật mặt

Thể hiện hoặc cảm thấy không có sự quan tâm, nhiệt huyết hoặc lo lắng.

"Many young people are apathetic to politics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apathetic reader".

Sự thờ ơ trong xã hội

Sự thờ ơ có thể là một vấn đề trong xã hội hiện đại, khi mọi người cảm thấy choáng ngợp trước lượng thông tin và các vấn đề phức tạp. Điều này có thể dẫn đến việc họ trở nên ít tham gia vào các hoạt động công cộng hoặc ít quan tâm đến các vấn đề xã hội.

Vai trò của giáo dục

Giáo dục có vai trò quan trọng trong việc chống lại sự thờ ơ. Bằng cách khuyến khích tư duy phản biện và sự tham gia của học sinh, giáo dục có thể giúp họ trở nên quan tâm hơn đến thế giới xung quanh và sẵn sàng hành động để tạo ra sự khác biệt.