apathetic reader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing or feeling no interest, enthusiasm, or concern.
Vietnamese Meaning
Thể hiện hoặc cảm thấy không có sự quan tâm, nhiệt huyết hoặc lo lắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many young people are apathetic to politics."
"Nhiều người trẻ thờ ơ với chính trị."
-
"The film failed to impress, leaving the audience apathetic."
"Bộ phim không gây được ấn tượng, khiến khán giả thờ ơ."
-
"An apathetic reader is unlikely to learn much from a book."
"Một độc giả thờ ơ khó có khả năng học được nhiều từ một cuốn sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | apathy | Sự thờ ơ, sự lãnh đạm |
| Adjective | apathetic | Thờ ơ, lãnh đạm |
| Adverb | apathetically | Một cách thờ ơ, một cách lãnh đạm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'apathetic' thường được dùng để mô tả một người thiếu động lực hoặc thờ ơ với những điều xảy ra xung quanh. Nó khác với 'indifferent' ở chỗ 'indifferent' chỉ đơn giản là không quan tâm, trong khi 'apathetic' mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sự thiếu cảm xúc và động lực. Cần phân biệt với 'lethargic', có nghĩa là uể oải, thiếu năng lượng về thể chất.
Cụm từ này mô tả một người đọc không có động lực hoặc hứng thú với nội dung đang đọc. Họ có thể đọc một cách thụ động, không suy nghĩ sâu sắc hoặc không cảm thấy kết nối với câu chuyện hoặc thông tin.
Prepositions
Khi đi với 'to' hoặc 'towards', 'apathetic' chỉ sự thiếu quan tâm hoặc cảm xúc đối với một đối tượng hoặc vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'apathetic to politics' (thờ ơ với chính trị).
Collocations (Từ đi kèm)
-
typical typical apathetic reader (người đọc thờ ơ điển hình)
-
average average apathetic reader (người đọc thờ ơ trung bình)
-
disengaged disengaged apathetic reader (người đọc thờ ơ, không gắn kết)
-
encounter encounter an apathetic reader (gặp phải một người đọc thờ ơ)
-
target target apathetic reader (nhắm mục tiêu đến người đọc thờ ơ)
-
engage engage an apathetic reader (thu hút một người đọc thờ ơ)
Idioms
-
To not care one way or the other
Không quan tâm, không để ý chút nào
"He was apathetic about the election; he didn't care one way or the other."
(Anh ta thờ ơ về cuộc bầu cử; anh ta chẳng quan tâm chút nào.)
-
Couldn't care less
Không thể quan tâm ít hơn (cực kỳ không quan tâm)
"I couldn't care less what he thinks."
(Tôi chẳng quan tâm chút nào đến những gì anh ta nghĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
apathetic reader
Tính từThể hiện hoặc cảm thấy không có sự quan tâm, nhiệt huyết hoặc lo lắng.
"Many young people are apathetic to politics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apathetic reader".
