(Top Banner Ad)
unmotivated
B2
adjective B2 Tâm lý học, Giáo dục, Quản lý

unmotivated

UK: /ˌʌnˈməʊtɪveɪtɪd/ • US: /ˌʌnˈmoʊtɪveɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu động lực mất động lực không có hứng thú không có tinh thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having a reason or desire to do things; lacking motivation.

Vietnamese Meaning

Không có lý do hoặc mong muốn làm việc gì đó; thiếu động lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was unmotivated to apply for the job because he didn't think he would get it."

    "Anh ấy không có động lực nộp đơn xin việc vì anh ấy không nghĩ rằng mình sẽ được nhận."

  • "The students seemed unmotivated to learn the material."

    "Các sinh viên dường như không có động lực học tài liệu."

  • "A lack of recognition can leave employees feeling unmotivated."

    "Sự thiếu công nhận có thể khiến nhân viên cảm thấy thiếu động lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb motivate thúc đẩy, tạo động lực
Noun motivation động lực, sự thúc đẩy
Adjective motivated có động lực
Noun motive động cơ, lý do
Noun motivator người/yếu tố tạo động lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
English (via French)
motive
English
motivate
Old English / Germanic
un-
English
unmotivated

Nguồn gốc của 'Unmotivated'

Từ 'unmotivated' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'un-' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German, mang nghĩa 'không') và từ 'motivated'. 'Motivated' lại bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'movere', có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'thúc đẩy'. Khi ghép lại, 'unmotivated' diễn tả trạng thái 'không có động lực', 'không được thúc đẩy để hành động'.

Usage Note

Từ 'unmotivated' thường được sử dụng để mô tả trạng thái thiếu sự hăng hái, nhiệt tình hoặc quyết tâm để đạt được mục tiêu. Nó có thể ám chỉ sự thờ ơ, chán nản hoặc không có mục đích. Cần phân biệt với 'lazy' (lười biếng), 'apathetic' (thờ ơ) và 'disengaged' (không gắn kết). 'Unmotivated' tập trung vào việc thiếu động lực bên trong, trong khi 'lazy' nhấn mạnh sự né tránh hoạt động thể chất, 'apathetic' chỉ sự thiếu cảm xúc và quan tâm, và 'disengaged' chỉ sự thiếu kết nối hoặc tham gia.

Prepositions

about in with

Ví dụ: 'unmotivated about work' (thiếu động lực trong công việc), 'unmotivated in studies' (thiếu động lực trong học tập), 'unmotivated with their job' (thiếu động lực với công việc của họ). Giới từ 'about' và 'in' thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể mà người đó thiếu động lực. 'with' thường đi với thứ mà họ đang mất động lực để làm

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unmotivated
  • completely completely unmotivated
    (hoàn toàn không có động lực)
  • deeply deeply unmotivated
    (thiếu động lực sâu sắc)
  • generally generally unmotivated
    (nhìn chung không có động lực, thường xuyên thiếu động lực)
Verb + unmotivated
  • feel feel unmotivated
    (cảm thấy không có động lực)
  • become become unmotivated
    (trở nên không có động lực)
  • remain remain unmotivated
    (vẫn không có động lực)
Noun + unmotivated (descriptive)
  • student an unmotivated student
    (một học sinh không có động lực)
  • employee an unmotivated employee
    (một nhân viên không có động lực)
  • team an unmotivated team
    (một đội thiếu động lực)

Idioms

  • feel unmotivated to do something

    cảm thấy không có động lực để làm gì đó

    "I often feel unmotivated to exercise after a long day at work."

    (Tôi thường cảm thấy không có động lực để tập thể dục sau một ngày dài làm việc.)

  • be completely unmotivated

    hoàn toàn không có động lực

    "Since the project failed, she's been completely unmotivated to start anything new."

    (Kể từ khi dự án thất bại, cô ấy hoàn toàn không có động lực để bắt đầu bất cứ điều gì mới.)

  • an unmotivated person/individual

    một người thiếu động lực

    "He was described as an unmotivated individual who rarely took initiative."

    (Anh ấy được miêu tả là một người thiếu động lực, hiếm khi chủ động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmotivated

adjective
Lật mặt

Không có lý do hoặc mong muốn làm việc gì đó; thiếu động lực.

"He was unmotivated to apply for the job because he didn't think he would get it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmotivated".

Tầm quan trọng của động lực trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước có nền kinh tế phát triển, việc có động lực mạnh mẽ, chủ động và có tinh thần tự giác được đánh giá rất cao. Điều này thường gắn liền với sự thành công cá nhân, đạo đức nghề nghiệp và khả năng tự lập. Ngược lại, việc thiếu động lực (unmotivated) đôi khi có thể bị xem là dấu hiệu của sự lười biếng hoặc thiếu ý chí, mặc dù các yếu tố như sức khỏe tinh thần (ví dụ: trầm cảm) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến động lực của một người.

Động lực nội tại và ngoại tại

Khái niệm 'unmotivated' cũng liên quan mật thiết đến sự khác biệt giữa động lực nội tại (intrinsic motivation – động lực đến từ niềm vui, sự thỏa mãn bên trong khi thực hiện một hoạt động) và động lực ngoại tại (extrinsic motivation – động lực đến từ các yếu tố bên ngoài như tiền thưởng, sự công nhận). Trong giáo dục và môi trường làm việc, việc hiểu rõ loại động lực nào đang thiếu hụt có thể giúp tìm ra các giải pháp phù hợp để khuyến khích và tạo động lực cho các cá nhân.