(Top Banner Ad)
aping
C1
Tính từ (Adjective) C1 Hành vi, Ngôn ngữ học

aping

UK: /ˈeɪpɪŋ/ • US: /ˈeɪpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt chước một cách ngớ ngẩn mô phỏng vụng về nhái theo một cách lố bịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Imitating or mimicking (someone or something), often in a foolish or unthinking way.

Vietnamese Meaning

Bắt chước hoặc mô phỏng (ai đó hoặc cái gì đó), thường một cách ngớ ngẩn hoặc thiếu suy nghĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His designs were dismissed as merely aping the latest trends."

    "Các thiết kế của anh ta bị bác bỏ vì chỉ đơn thuần bắt chước các xu hướng mới nhất."

  • "The software is just aping features from other popular programs."

    "Phần mềm này chỉ đang bắt chước các tính năng từ các chương trình phổ biến khác."

  • "They accused him of aping the president's speaking style."

    "Họ buộc tội anh ta bắt chước phong cách nói chuyện của tổng thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ape con vượn, người bắt chước
Verb ape bắt chước, nhại lại
Noun aper người bắt chước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*apōn
Old English
apa
Middle English
ape
English
aping

Nguồn Gốc Của 'Aping'

Từ 'aping' bắt nguồn từ việc bắt chước hành vi của loài vượn (ape). Trong lịch sử, người ta thường thấy vượn có khả năng nhại lại hành động của con người, và từ đó, 'aping' mang ý nghĩa bắt chước một cách vụng về hoặc thiếu suy nghĩ. Nó thường được dùng để chỉ sự bắt chước mà không hiểu rõ bản chất.

Usage Note

Tính từ 'aping' thường được sử dụng để chỉ sự bắt chước một cách vụng về, thiếu sáng tạo, hoặc thậm chí là lố bịch. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người bắt chước không hiểu rõ bản chất của hành động hoặc đối tượng mà họ đang bắt chước. So sánh với 'imitating' hoặc 'mimicking', 'aping' nhấn mạnh sự thiếu thông minh và khả năng sáng tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aping
  • Blind aping
    (bắt chước một cách mù quáng)
  • Slavish aping
    (bắt chước một cách nô lệ, rập khuôn)
Verb + aping
  • Involve aping
    (liên quan đến việc bắt chước)
  • Encourage aping
    (khuyến khích việc bắt chước)

Idioms

  • ape someone's style

    bắt chước phong cách của ai đó

    "He was aping his favourite rock star's style."

    (Anh ấy đang bắt chước phong cách của ngôi sao nhạc rock yêu thích của mình.)

  • ape (someone's) manners

    bắt chước cách cư xử của ai đó

    "The child was aping his father's manners at the dinner table."

    (Đứa trẻ đang bắt chước cách cư xử của cha mình ở bàn ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aping

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Bắt chước hoặc mô phỏng (ai đó hoặc cái gì đó), thường một cách ngớ ngẩn hoặc thiếu suy nghĩ.

"His designs were dismissed as merely aping the latest trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is aping his older brother's style.
Anh ấy đang bắt chước phong cách của anh trai mình.
Phủ định
She is not aping anyone; she has her own unique identity.
Cô ấy không bắt chước ai cả; cô ấy có bản sắc độc đáo của riêng mình.
Nghi vấn
Are they aping the latest fashion trends?
Họ có đang bắt chước những xu hướng thời trang mới nhất không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student has been aping his teacher's mannerisms lately.
Gần đây, học sinh đó đã bắt chước các cử chỉ của giáo viên mình.
Phủ định
She hasn't been aping her sister's style, she has her own.
Cô ấy đã không bắt chước phong cách của chị gái mình, cô ấy có phong cách riêng.
Nghi vấn
Has the company been aping its competitor's marketing strategy?
Công ty đó có đang bắt chước chiến lược marketing của đối thủ cạnh tranh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aping".

Bắt Chước và Sáng Tạo

Trong văn hóa phương Tây, việc bắt chước (aping) thường bị coi là tiêu cực nếu nó không đi kèm với sự sáng tạo hoặc hiểu biết. Sự sáng tạo được đánh giá cao hơn là chỉ đơn thuần sao chép. Mặt khác, học hỏi thông qua bắt chước có thể là một bước đệm quan trọng để phát triển kỹ năng.