aping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Imitating or mimicking (someone or something), often in a foolish or unthinking way.
Vietnamese Meaning
Bắt chước hoặc mô phỏng (ai đó hoặc cái gì đó), thường một cách ngớ ngẩn hoặc thiếu suy nghĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His designs were dismissed as merely aping the latest trends."
"Các thiết kế của anh ta bị bác bỏ vì chỉ đơn thuần bắt chước các xu hướng mới nhất."
-
"The software is just aping features from other popular programs."
"Phần mềm này chỉ đang bắt chước các tính năng từ các chương trình phổ biến khác."
-
"They accused him of aping the president's speaking style."
"Họ buộc tội anh ta bắt chước phong cách nói chuyện của tổng thống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'aping' thường được sử dụng để chỉ sự bắt chước một cách vụng về, thiếu sáng tạo, hoặc thậm chí là lố bịch. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người bắt chước không hiểu rõ bản chất của hành động hoặc đối tượng mà họ đang bắt chước. So sánh với 'imitating' hoặc 'mimicking', 'aping' nhấn mạnh sự thiếu thông minh và khả năng sáng tạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Blind aping (bắt chước một cách mù quáng)
-
Slavish aping (bắt chước một cách nô lệ, rập khuôn)
-
Involve aping (liên quan đến việc bắt chước)
-
Encourage aping (khuyến khích việc bắt chước)
Idioms
-
ape someone's style
bắt chước phong cách của ai đó
"He was aping his favourite rock star's style."
(Anh ấy đang bắt chước phong cách của ngôi sao nhạc rock yêu thích của mình.)
-
ape (someone's) manners
bắt chước cách cư xử của ai đó
"The child was aping his father's manners at the dinner table."
(Đứa trẻ đang bắt chước cách cư xử của cha mình ở bàn ăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aping
Tính từ (Adjective)Bắt chước hoặc mô phỏng (ai đó hoặc cái gì đó), thường một cách ngớ ngẩn hoặc thiếu suy nghĩ.
"His designs were dismissed as merely aping the latest trends."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is aping his older brother's style. |
Anh ấy đang bắt chước phong cách của anh trai mình. |
| Phủ định | She is not aping anyone; she has her own unique identity. |
Cô ấy không bắt chước ai cả; cô ấy có bản sắc độc đáo của riêng mình. |
| Nghi vấn | Are they aping the latest fashion trends? |
Họ có đang bắt chước những xu hướng thời trang mới nhất không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student has been aping his teacher's mannerisms lately. |
Gần đây, học sinh đó đã bắt chước các cử chỉ của giáo viên mình. |
| Phủ định | She hasn't been aping her sister's style, she has her own. |
Cô ấy đã không bắt chước phong cách của chị gái mình, cô ấy có phong cách riêng. |
| Nghi vấn | Has the company been aping its competitor's marketing strategy? |
Công ty đó có đang bắt chước chiến lược marketing của đối thủ cạnh tranh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aping".
