(Top Banner Ad)
apparent cause
B2
Danh từ B2 Khoa học, Điều tra, Pháp luật

apparent cause

UK: /əˈpærənt kɔːz/ • US: /əˈpærənt kɔz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân có vẻ là nguyên nhân bề ngoài nguyên nhân hiển nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reason or explanation for something that seems to be true or obvious on the surface, but may not be the actual or complete reason.

Vietnamese Meaning

Một lý do hoặc giải thích cho một điều gì đó có vẻ đúng hoặc rõ ràng trên bề mặt, nhưng có thể không phải là lý do thực tế hoặc đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apparent cause of the accident was speeding, but the police are still investigating."

    "Nguyên nhân có vẻ là của vụ tai nạn là do chạy quá tốc độ, nhưng cảnh sát vẫn đang điều tra."

  • "The apparent cause of the disease is a virus, but stress may also play a role."

    "Nguyên nhân có vẻ là của căn bệnh là do virus, nhưng căng thẳng cũng có thể đóng một vai trò."

  • "The company's financial difficulties had an apparent cause: poor management."

    "Những khó khăn tài chính của công ty có một nguyên nhân rõ ràng: quản lý kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective apparent rõ ràng, hiển nhiên
Noun appearance vẻ bề ngoài, sự xuất hiện
Adverb apparently có vẻ như, hình như
Noun cause nguyên nhân
Verb cause gây ra

Synonyms

ostensible cause (nguyên nhân có vẻ là)superficial cause (nguyên nhân hời hợt)

Antonyms

real cause (nguyên nhân thực sự)root cause (nguyên nhân gốc rễ)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Điều tra, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apparēns
English
apparent
English
cause
English
apparent cause

Nguồn gốc của 'apparent'

Từ 'apparent' xuất phát từ tiếng Latin 'apparēns', nghĩa là 'hiển nhiên' hoặc 'rõ ràng'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ những thứ dễ thấy hoặc dễ nhận biết. 'Cause' thì đơn giản là 'nguyên nhân'. Khi ghép lại, 'apparent cause' ám chỉ nguyên nhân có vẻ rõ ràng, nhưng có thể không phải là nguyên nhân thực sự.

Usage Note

"Apparent cause" chỉ nguyên nhân có vẻ hiển nhiên hoặc rõ ràng khi xem xét ban đầu, nhưng cần phải điều tra thêm để xác định xem đó có phải là nguyên nhân thực sự hay không. Nó thường được sử dụng khi có sự nghi ngờ về nguyên nhân thực sự hoặc khi có thể có các yếu tố khác tác động.

Prepositions

of

"Apparent cause of" được sử dụng để chỉ ra điều gì có vẻ là nguyên nhân của một sự việc hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: "The apparent cause of the fire was a faulty electrical wire."

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + apparent cause
  • the the apparent cause
    (nguyên nhân có vẻ rõ ràng)
  • main the main apparent cause
    (nguyên nhân chính có vẻ rõ ràng)
  • only the only apparent cause
    (nguyên nhân duy nhất có vẻ rõ ràng)
Động từ + apparent cause
  • identify identify the apparent cause
    (xác định nguyên nhân có vẻ rõ ràng)
  • investigate investigate the apparent cause
    (điều tra nguyên nhân có vẻ rõ ràng)
  • determine determine the apparent cause
    (xác định nguyên nhân có vẻ rõ ràng)

Idioms

  • At first blush (appears to be the apparent cause)

    Thoạt nhìn (có vẻ là nguyên nhân rõ ràng)

    "At first blush, his anger appeared to be the apparent cause of the argument."

    (Thoạt nhìn, sự tức giận của anh ấy có vẻ là nguyên nhân rõ ràng của cuộc tranh cãi.)

  • The apparent cause is not always the real cause

    Nguyên nhân có vẻ rõ ràng không phải lúc nào cũng là nguyên nhân thật sự.

    "The apparent cause of the company's failure was poor sales, but the real cause was mismanagement."

    (Nguyên nhân có vẻ rõ ràng dẫn đến sự thất bại của công ty là doanh số bán hàng kém, nhưng nguyên nhân thật sự là quản lý yếu kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apparent cause

Danh từ
Lật mặt

Một lý do hoặc giải thích cho một điều gì đó có vẻ đúng hoặc rõ ràng trên bề mặt, nhưng có thể không phải là lý do thực tế hoặc đầy đủ.

"The apparent cause of the accident was speeding, but the police are still investigating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apparent cause".

Nguyên tắc Occam's Razor

Trong khoa học và triết học, 'Occam's Razor' là nguyên tắc nói rằng giải thích đơn giản nhất thường là đúng nhất. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là nguyên nhân có vẻ rõ ràng (apparent cause) luôn đúng; cần phải điều tra kỹ lưỡng.