apparent cause
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reason or explanation for something that seems to be true or obvious on the surface, but may not be the actual or complete reason.
Vietnamese Meaning
Một lý do hoặc giải thích cho một điều gì đó có vẻ đúng hoặc rõ ràng trên bề mặt, nhưng có thể không phải là lý do thực tế hoặc đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The apparent cause of the accident was speeding, but the police are still investigating."
"Nguyên nhân có vẻ là của vụ tai nạn là do chạy quá tốc độ, nhưng cảnh sát vẫn đang điều tra."
-
"The apparent cause of the disease is a virus, but stress may also play a role."
"Nguyên nhân có vẻ là của căn bệnh là do virus, nhưng căng thẳng cũng có thể đóng một vai trò."
-
"The company's financial difficulties had an apparent cause: poor management."
"Những khó khăn tài chính của công ty có một nguyên nhân rõ ràng: quản lý kém."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | apparent | rõ ràng, hiển nhiên |
| Noun | appearance | vẻ bề ngoài, sự xuất hiện |
| Adverb | apparently | có vẻ như, hình như |
| Noun | cause | nguyên nhân |
| Verb | cause | gây ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Apparent cause" chỉ nguyên nhân có vẻ hiển nhiên hoặc rõ ràng khi xem xét ban đầu, nhưng cần phải điều tra thêm để xác định xem đó có phải là nguyên nhân thực sự hay không. Nó thường được sử dụng khi có sự nghi ngờ về nguyên nhân thực sự hoặc khi có thể có các yếu tố khác tác động.
Prepositions
"Apparent cause of" được sử dụng để chỉ ra điều gì có vẻ là nguyên nhân của một sự việc hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: "The apparent cause of the fire was a faulty electrical wire."
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the apparent cause (nguyên nhân có vẻ rõ ràng)
-
main the main apparent cause (nguyên nhân chính có vẻ rõ ràng)
-
only the only apparent cause (nguyên nhân duy nhất có vẻ rõ ràng)
-
identify identify the apparent cause (xác định nguyên nhân có vẻ rõ ràng)
-
investigate investigate the apparent cause (điều tra nguyên nhân có vẻ rõ ràng)
-
determine determine the apparent cause (xác định nguyên nhân có vẻ rõ ràng)
Idioms
-
At first blush (appears to be the apparent cause)
Thoạt nhìn (có vẻ là nguyên nhân rõ ràng)
"At first blush, his anger appeared to be the apparent cause of the argument."
(Thoạt nhìn, sự tức giận của anh ấy có vẻ là nguyên nhân rõ ràng của cuộc tranh cãi.)
-
The apparent cause is not always the real cause
Nguyên nhân có vẻ rõ ràng không phải lúc nào cũng là nguyên nhân thật sự.
"The apparent cause of the company's failure was poor sales, but the real cause was mismanagement."
(Nguyên nhân có vẻ rõ ràng dẫn đến sự thất bại của công ty là doanh số bán hàng kém, nhưng nguyên nhân thật sự là quản lý yếu kém.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
apparent cause
Danh từMột lý do hoặc giải thích cho một điều gì đó có vẻ đúng hoặc rõ ràng trên bề mặt, nhưng có thể không phải là lý do thực tế hoặc đầy đủ.
"The apparent cause of the accident was speeding, but the police are still investigating."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apparent cause".
