(Top Banner Ad)
superficial cause
C1
noun phrase C1 Khoa học, Triết học, Điều tra

superficial cause

UK: /ˌsjuːpəˈfɪʃəl kɔːz/ • US: /ˌsuːpərˈfɪʃəl kɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân bề mặt nguyên nhân hời hợt nguyên nhân nông cạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cause that appears to be the primary reason for an event but is actually a more immediate or obvious, and less fundamental, factor contributing to the outcome.

Vietnamese Meaning

Một nguyên nhân có vẻ là lý do chính cho một sự kiện nhưng thực tế lại là một yếu tố trực tiếp hoặc hiển nhiên hơn, và ít cơ bản hơn, đóng góp vào kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The superficial cause of the fire was faulty wiring, but the root cause was negligence in maintenance."

    "Nguyên nhân bề mặt của vụ hỏa hoạn là do hệ thống dây điện bị lỗi, nhưng nguyên nhân gốc rễ là do sự tắc trách trong bảo trì."

  • "The superficial cause of the company's decline was poor sales figures, but the real issue was a lack of innovation."

    "Nguyên nhân bề mặt của sự suy giảm của công ty là do doanh số bán hàng kém, nhưng vấn đề thực sự là thiếu sự đổi mới."

  • "While the superficial cause of the headache might be stress, it could also indicate a more serious underlying medical condition."

    "Mặc dù nguyên nhân bề mặt của cơn đau đầu có thể là do căng thẳng, nhưng nó cũng có thể chỉ ra một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn nghiêm trọng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective superficial nông cạn, hời hợt, bề ngoài
Adverb superficially một cách nông cạn/hời hợt
Noun superficiality sự nông cạn, tính hời hợt
Noun/Verb cause nguyên nhân (N), gây ra (V)
Adjective causal có tính nhân quả
Noun causality tính nhân quả, mối quan hệ nhân quả
Noun causation sự gây ra, sự tạo ra nguyên nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Triết học, Điều tra

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Latin
superficialis
English
superficial

Nguồn gốc của từ 'superficial'

Từ 'superficial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'superficies' có nghĩa là 'bề mặt'. Từ này lại được hình thành từ 'super' (trên, ở trên) và 'facies' (mặt, hình dạng). Vì vậy, 'superficial' ban đầu chỉ những gì thuộc về hoặc nằm trên bề mặt, mang ý nghĩa 'nông cạn' hoặc 'hời hợt'.

Sự kết hợp của 'superficial' và 'cause'

Từ 'cause' (nguyên nhân) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'causa'. Khi ghép 'superficial' với 'cause', chúng ta có 'superficial cause' để chỉ một nguyên nhân chỉ nằm ở bề mặt, không phải là gốc rễ của vấn đề. Đây là một khái niệm quan trọng trong việc phân tích và giải quyết vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với 'root cause' (nguyên nhân gốc rễ). Nguyên nhân bề mặt dễ nhận thấy và xử lý hơn, nhưng không giải quyết được vấn đề cốt lõi. Nó thường chỉ là triệu chứng của một vấn đề sâu xa hơn. Việc xác định nguyên nhân bề mặt là bước đầu tiên trong việc điều tra, nhưng cần phải đi sâu hơn để tìm ra nguyên nhân thực sự.

Prepositions

of for in

Ví dụ:
- Superficial cause *of* the accident: Nguyên nhân bề mặt của tai nạn.
- Superficial cause *for* the failure: Nguyên nhân bề mặt cho sự thất bại.
- Superficial cause *in* the problem: Nguyên nhân bề mặt trong vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + superficial cause
  • mere a mere superficial cause
    (chỉ là một nguyên nhân bề ngoài đơn thuần)
  • apparent an apparent superficial cause
    (một nguyên nhân bề ngoài rõ ràng/hiển nhiên)
  • obvious an obvious superficial cause
    (một nguyên nhân bề ngoài hiển nhiên)
Động từ + superficial cause
  • identify identify a superficial cause
    (xác định một nguyên nhân bề ngoài)
  • address address a superficial cause
    (giải quyết một nguyên nhân bề ngoài (thường hàm ý không giải quyết tận gốc))
  • mistake mistake a superficial cause for the root cause
    (nhầm lẫn nguyên nhân bề ngoài với nguyên nhân gốc rễ)

Idioms

  • mistake a superficial cause for the root cause

    nhầm lẫn nguyên nhân bề ngoài với nguyên nhân gốc rễ

    "Many governments tend to mistake a superficial cause for the root cause, leading to ineffective policies."

    (Nhiều chính phủ có xu hướng nhầm lẫn nguyên nhân bề ngoài với nguyên nhân gốc rễ, dẫn đến các chính sách không hiệu quả.)

  • address only the superficial cause

    chỉ giải quyết nguyên nhân bề ngoài (mà không đi sâu vào gốc rễ)

    "Unless we look deeper, we'll only address the superficial cause and the problem will persist."

    (Trừ khi chúng ta nhìn sâu hơn, chúng ta sẽ chỉ giải quyết nguyên nhân bề ngoài và vấn đề sẽ tiếp diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superficial cause

noun phrase
Lật mặt

Một nguyên nhân có vẻ là lý do chính cho một sự kiện nhưng thực tế lại là một yếu tố trực tiếp hoặc hiển nhiên hơn, và ít cơ bản hơn, đóng góp vào kết quả.

"The superficial cause of the fire was faulty wiring, but the root cause was negligence in maintenance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superficial cause".

Tầm quan trọng của việc phân biệt nguyên nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và quản lý, việc phân biệt giữa 'superficial cause' (nguyên nhân bề ngoài) và 'root cause' (nguyên nhân gốc rễ) là vô cùng quan trọng. Tư duy này giúp tìm ra giải pháp bền vững thay vì chỉ khắc phục tạm thời các triệu chứng, khuyến khích sự phân tích sâu sắc mọi vấn đề.

Tránh 'băng dán tạm thời' (Band-Aid Solutions)

Khái niệm 'superficial cause' thường đi kèm với việc cảnh báo về 'Band-Aid solutions' (giải pháp băng dán tạm thời) – những cách khắc phục nhanh chóng nhưng không giải quyết được vấn đề cốt lõi. Trong kinh doanh và đời sống, việc chỉ tập trung vào nguyên nhân bề ngoài thường dẫn đến việc vấn đề tái diễn hoặc trầm trọng hơn, nhấn mạnh giá trị của việc giải quyết tận gốc.