(Top Banner Ad)
appeal to emotion
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Truyền thông, Tâm lý học

appeal to emotion

UK: /əˈpiːl tuː ɪˈməʊʃən/ • US: /əˈpiːl tuː ɪˈmoʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kêu gọi cảm xúc tác động vào cảm xúc lợi dụng cảm xúc thao túng cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rhetorical device or persuasive technique used to evoke an emotional response in the audience, rather than relying on logical arguments or factual evidence.

Vietnamese Meaning

Một thủ pháp tu từ hoặc kỹ thuật thuyết phục được sử dụng để gợi lên phản ứng cảm xúc ở khán giả, thay vì dựa vào các lập luận logic hoặc bằng chứng thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The advertisement used an appeal to emotion by showing starving children to encourage donations."

    "Quảng cáo đã sử dụng sự kêu gọi cảm xúc bằng cách cho thấy những đứa trẻ đói khát để khuyến khích quyên góp."

  • "Politicians often use appeal to emotion during their speeches."

    "Các chính trị gia thường sử dụng sự kêu gọi cảm xúc trong các bài phát biểu của họ."

  • "The lawyer's appeal to emotion swayed the jury."

    "Sự kêu gọi cảm xúc của luật sư đã lay chuyển bồi thẩm đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appeal kêu gọi, kháng cáo, hấp dẫn
Noun appeal lời kêu gọi, sự kháng cáo, sự hấp dẫn
Adjective emotional cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally về mặt cảm xúc

Synonyms

emotional manipulation (thao túng cảm xúc)playing on emotions (tác động vào cảm xúc)

Antonyms

appeal to reason (kêu gọi lý trí)logical argument (lập luận logic)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appellare (to address, to appeal)
English
appeal (to make a serious or urgent request)
English
emotion (a strong feeling)

Lời Kêu Gọi Từ Trái Tim

Cụm từ 'appeal to emotion' bắt nguồn từ việc sử dụng cảm xúc một cách khéo léo để thuyết phục người khác, thay vì dựa trên lý lẽ hoặc bằng chứng xác thực. Nó giống như việc một diễn giả tài ba kể một câu chuyện cảm động để lay động lòng người, khiến họ đồng ý với quan điểm của mình một cách dễ dàng hơn. Trong tiếng Việt, ta có thể hình dung nó như là 'dùng tình cảm để thuyết phục'.

Usage Note

Appeal to emotion là một hình thức ngụy biện (fallacy) trong tranh luận, thường được sử dụng để đánh lạc hướng khỏi vấn đề chính hoặc thuyết phục người nghe thông qua cảm xúc thay vì lý trí. Nó có thể bao gồm việc sử dụng những câu chuyện cảm động, hình ảnh gây sốc, hoặc ngôn ngữ khơi gợi sự phẫn nộ, sợ hãi, hoặc thương cảm. Cần phân biệt với việc sử dụng cảm xúc một cách hợp lý để nhấn mạnh một luận điểm đã được chứng minh bằng lý lẽ.

Prepositions

to

Giới từ 'to' liên kết động từ 'appeal' (kêu gọi) với đối tượng mà sự kêu gọi hướng tới, trong trường hợp này là 'emotion' (cảm xúc). Cụm 'appeal to' có nghĩa là 'kêu gọi đến', 'hướng tới'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appeal to emotion
  • direct appeal to emotion
    (lời kêu gọi cảm xúc trực tiếp)
  • strong appeal to emotion
    (lời kêu gọi cảm xúc mạnh mẽ)
  • powerful appeal to emotion
    (lời kêu gọi cảm xúc đầy sức mạnh)
Verb + appeal to emotion
  • make an appeal to emotion
    (thực hiện một lời kêu gọi cảm xúc)
  • use an appeal to emotion
    (sử dụng lời kêu gọi cảm xúc)
  • employ an appeal to emotion
    (vận dụng lời kêu gọi cảm xúc)

Idioms

  • play on/upon someone's emotions

    lợi dụng cảm xúc của ai đó

    "The advertisement played on people's emotions by showing starving children."

    (Quảng cáo đã lợi dụng cảm xúc của mọi người bằng cách chiếu hình ảnh những đứa trẻ đói khát.)

  • tug at someone's heartstrings

    gây xúc động, lay động trái tim ai đó

    "The movie tugged at my heartstrings and made me cry."

    (Bộ phim đã làm tôi xúc động và khiến tôi khóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appeal to emotion

Danh từ
Lật mặt

Một thủ pháp tu từ hoặc kỹ thuật thuyết phục được sử dụng để gợi lên phản ứng cảm xúc ở khán giả, thay vì dựa vào các lập luận logic hoặc bằng chứng thực tế.

"The advertisement used an appeal to emotion by showing starving children to encourage donations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appeal to emotion".

Tính Cảm Xúc Trong Văn Hóa

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các xã hội Á Đông như Việt Nam, cảm xúc đóng vai trò rất quan trọng trong giao tiếp và thuyết phục. Việc 'appeal to emotion' có thể được xem là một kỹ năng quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ và đạt được sự đồng thuận. Tuy nhiên, việc lạm dụng nó có thể bị coi là không trung thực hoặc thao túng.

Sự Tranh Cãi Trong Chính Trị

Trong chính trị phương Tây, 'appeal to emotion' thường được xem là một lỗi ngụy biện (logical fallacy) nếu nó được sử dụng để thay thế cho bằng chứng hoặc lý luận hợp lý. Các nhà chính trị thường bị chỉ trích nếu họ chỉ dựa vào cảm xúc để thu hút sự ủng hộ, thay vì trình bày các chính sách và kế hoạch cụ thể.