(Top Banner Ad)
logical argument
C1
noun C1 Logic, Philosophy, Argumentation

logical argument

UK: /ˈlɒdʒɪkəl ˈɑːɡjumənt/ • US: /ˈlɑːdʒɪkəl ˈɑːrɡjumənt/

Nghĩa tiếng Việt

lập luận logic luận cứ logic lý lẽ logic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reasoned and coherent series of statements or reasons intended to support or establish a point of view.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các tuyên bố hoặc lý do được suy luận và mạch lạc nhằm hỗ trợ hoặc thiết lập một quan điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He presented a logical argument for investing in renewable energy."

    "Anh ấy đã trình bày một lập luận logic ủng hộ việc đầu tư vào năng lượng tái tạo."

  • "The politician used a logical argument to defend his policy."

    "Chính trị gia đã sử dụng một lập luận logic để bảo vệ chính sách của mình."

  • "It's difficult to argue with a well-constructed, logical argument."

    "Rất khó để tranh cãi với một lập luận logic được xây dựng tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logic logic, sự logic
Adverb logically một cách logic, hợp lý
Adjective illogical phi logic, không hợp lý
Verb argue tranh luận, lập luận
Noun argumentation sự lập luận, quá trình tranh luận
Adjective argumentative hay cãi, thích tranh luận

Synonyms

Antonyms

fallacious argument (lập luận sai lầm)irrational argument (lập luận phi lý)

Related Words

Subject Area

Logic, Philosophy, Argumentation

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λόγος (lógos, 'reason, word, discourse')
Latin
logicus ('of logic')
Old French
logique
Latin
argumentum ('a proof, a statement, subject matter') from arguere ('to make clear, prove')
Old French
arguement
English (mid-14c)
logical
English (late 14c)
argument
English (modern)
logical argument

Nguồn gốc của 'Logic'

Từ 'logical' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'logos', có nghĩa là 'lời nói', 'lý lẽ' hoặc 'lập luận'. Nó đã đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ để đến tiếng Anh, luôn mang theo ý nghĩa cốt lõi về sự hợp lý và tuân theo các quy tắc của tư duy đúng đắn.

Nguồn gốc của 'Argument'

Từ 'argument' đến từ tiếng Latin 'argumentum', có nghĩa là 'một bằng chứng', 'một tuyên bố' hoặc 'chủ đề thảo luận'. Gốc từ 'arguere' có nghĩa là 'làm rõ' hoặc 'chứng minh'. Ban đầu, nó thường ám chỉ quá trình đưa ra bằng chứng để làm sáng tỏ một vấn đề hoặc thuyết phục người khác.

Usage Note

Một 'logical argument' nhấn mạnh tính hợp lý và tính nhất quán của các lý lẽ được đưa ra. Nó khác với 'persuasive argument' (lập luận mang tính thuyết phục), tập trung vào việc thay đổi niềm tin hoặc hành vi, và 'rhetorical argument' (lập luận hùng biện), sử dụng các kỹ thuật ngôn ngữ để gây ấn tượng hoặc ảnh hưởng.

Prepositions

for against in support of in opposition to

Ví dụ: 'a logical argument *for* tax reform' (một lập luận logic ủng hộ cải cách thuế), 'a logical argument *against* the death penalty' (một lập luận logic phản đối án tử hình), 'present a logical argument *in support of* the proposal' (trình bày một lập luận logic ủng hộ đề xuất), 'form a logical argument *in opposition to* the plan' (hình thành một lập luận logic phản đối kế hoạch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logical argument
  • sound sound logical argument
    (lập luận logic chặt chẽ/có cơ sở)
  • flawed flawed logical argument
    (lập luận logic có lỗ hổng/sai sót)
  • compelling compelling logical argument
    (lập luận logic thuyết phục)
  • strong strong logical argument
    (lập luận logic vững chắc)
Verb + logical argument
  • make make a logical argument
    (đưa ra một lập luận logic)
  • present present a logical argument
    (trình bày một lập luận logic)
  • construct construct a logical argument
    (xây dựng một lập luận logic)
  • follow follow a logical argument
    (theo dõi/hiểu một lập luận logic)
  • refute refute a logical argument
    (phản bác một lập luận logic)
Prepositional Phrase with logical argument
  • based on based on a logical argument
    (dựa trên một lập luận logic)
  • support with support something with a logical argument
    (ủng hộ điều gì đó bằng một lập luận logic)

Idioms

  • to make a logical argument

    đưa ra một lập luận logic, trình bày một lý lẽ hợp lý

    "She managed to make a very clear logical argument for her proposal."

    (Cô ấy đã thành công đưa ra một lập luận logic rất rõ ràng cho đề xuất của mình.)

  • to present a logical argument

    trình bày một lập luận logic, đưa ra lý lẽ có tính thuyết phục

    "The lawyer needed to present a strong logical argument to the jury."

    (Luật sư cần trình bày một lập luận logic mạnh mẽ trước bồi thẩm đoàn.)

  • to follow a logical argument

    hiểu/nắm bắt được một lập luận logic

    "It was difficult to follow his logical argument because he kept changing topics."

    (Rất khó để nắm bắt được lập luận logic của anh ấy vì anh ấy cứ thay đổi chủ đề liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logical argument

noun
Lật mặt

Một chuỗi các tuyên bố hoặc lý do được suy luận và mạch lạc nhằm hỗ trợ hoặc thiết lập một quan điểm.

"He presented a logical argument for investing in renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer presented a logical argument to the jury.
Luật sư đã trình bày một luận điểm logic trước bồi thẩm đoàn.
Phủ định
The student did not present a logical argument in his essay.
Học sinh không trình bày một luận điểm logic trong bài luận của mình.
Nghi vấn
Did she use a logical argument to persuade her boss?
Cô ấy đã sử dụng một luận điểm logic để thuyết phục sếp của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logical argument".

Vai trò của Lý trí trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thời Hy Lạp cổ đại đến Thời kỳ Khai sáng, việc sử dụng 'lập luận logic' được coi là nền tảng của tư duy triết học, khoa học và pháp luật. Khả năng đưa ra và đánh giá các lập luận logic là một kỹ năng được coi trọng trong giáo dục, tranh luận học thuật và các cuộc thảo luận dân sự.

Tư duy phản biện và Lập luận Logic

Lập luận logic là cốt lõi của tư duy phản biện (critical thinking), một kỹ năng được nhấn mạnh trong hệ thống giáo dục và môi trường làm việc ở nhiều nước nói tiếng Anh. Nó không chỉ là việc bày tỏ ý kiến mà còn là khả năng xây dựng các lý lẽ có cấu trúc, dựa trên bằng chứng và suy luận chặt chẽ để đạt được kết luận hợp lý.