(Top Banner Ad)
appear healthy
B1
Cụm động từ + tính từ B1 Sức khỏe

appear healthy

UK: /əˈpɪə ˈhɛlθi/ • US: /əˈpɪr ˈhɛlθi/

Nghĩa tiếng Việt

trông có vẻ khỏe mạnh có vẻ ngoài khỏe mạnh tỏ ra khỏe mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To seem or give the impression of being in good health.

Vietnamese Meaning

Có vẻ ngoài hoặc tạo ấn tượng là đang có sức khỏe tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She appears healthy after her vacation."

    "Cô ấy trông khỏe mạnh sau kỳ nghỉ."

  • "He appears healthy, but he has a chronic illness."

    "Anh ấy trông khỏe mạnh, nhưng anh ấy mắc bệnh mãn tính."

  • "The plant appears healthy after being watered."

    "Cây có vẻ khỏe mạnh sau khi được tưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appear xuất hiện, có vẻ như
Adjective healthy khỏe mạnh

Synonyms

Antonyms

appear ill (trông ốm yếu)look unwell (trông không khỏe)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả vẻ bề ngoài của một người cho thấy họ khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng và không có dấu hiệu bệnh tật. 'Appear' ở đây là động từ liên kết (linking verb), nối chủ ngữ với tính từ 'healthy'. Nó nhấn mạnh vào ấn tượng bên ngoài hơn là khẳng định chắc chắn về tình trạng sức khỏe thực tế bên trong. Cần phân biệt với 'to be healthy', ám chỉ trạng thái sức khỏe thực sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appear healthy
  • Relatively relatively appear healthy
    (tương đối có vẻ khỏe mạnh)
  • Seemingly seemingly appear healthy
    (dường như có vẻ khỏe mạnh)
Verb + appear healthy
  • Want to want to appear healthy
    (muốn có vẻ khỏe mạnh)
  • Try to try to appear healthy
    (cố gắng tỏ ra khỏe mạnh)

Idioms

  • Appearances can be deceiving

    Vẻ bề ngoài có thể đánh lừa.

    "He may appear healthy, but appearances can be deceiving; he's actually quite ill."

    (Anh ta có vẻ khỏe mạnh, nhưng vẻ bề ngoài có thể đánh lừa; anh ta thực sự khá ốm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appear healthy

Cụm động từ + tính từ
Lật mặt

Có vẻ ngoài hoặc tạo ấn tượng là đang có sức khỏe tốt.

"She appears healthy after her vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appear healthy".

Health Obsession in Modern Society

Trong xã hội hiện đại, có một sự ám ảnh về sức khỏe, khiến nhiều người cố gắng để 'appear healthy' ngay cả khi họ không thực sự khỏe. Điều này có thể dẫn đến áp lực không cần thiết và sự so sánh với người khác.