look unwell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To appear to be sick or not in good health.
Vietnamese Meaning
Trông có vẻ ốm yếu hoặc không khỏe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You look unwell; perhaps you should see a doctor."
"Bạn trông không khỏe; có lẽ bạn nên đi khám bác sĩ."
-
"She looked unwell and decided to stay home from work."
"Cô ấy trông không khỏe và quyết định ở nhà không đi làm."
-
"He looked unwell, with dark circles under his eyes."
"Anh ấy trông không khỏe, với quầng thâm dưới mắt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả vẻ bề ngoài cho thấy ai đó đang không khỏe. Nó tập trung vào ấn tượng thị giác. 'Look unwell' thường được sử dụng khi người nói không chắc chắn liệu người kia có thực sự ốm hay không, mà chỉ dựa vào vẻ ngoài của họ. Khác với 'be sick' (thực sự bị bệnh), 'look unwell' chỉ là một nhận xét về vẻ ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinctly distinctly look unwell (trông không khỏe rõ rệt)
-
visibly visibly look unwell (trông không khỏe thấy rõ)
-
quite quite look unwell (trông khá không khỏe)
-
a bit a bit look unwell (trông hơi không khỏe)
Idioms
-
You look unwell. Are you okay?
Bạn trông không khỏe. Bạn có ổn không?
"Seeing her pale face, he asked, 'You look unwell. Are you okay?'"
(Thấy khuôn mặt xanh xao của cô ấy, anh ấy hỏi, 'Bạn trông không khỏe. Bạn có ổn không?')
-
She's been looking unwell lately.
Gần đây cô ấy trông không khỏe.
"Her colleagues noticed, 'She's been looking unwell lately; perhaps she needs a break.'"
(Các đồng nghiệp của cô ấy nhận thấy, 'Gần đây cô ấy trông không khỏe; có lẽ cô ấy cần nghỉ ngơi.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
look unwell
Cụm động từ (phrasal verb)Trông có vẻ ốm yếu hoặc không khỏe.
"You look unwell; perhaps you should see a doctor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look unwell".
