(Top Banner Ad)
look unwell
B1
Cụm động từ (phrasal verb) B1 Sức khỏe

look unwell

UK: /lʊk ˌʌnˈwel/ • US: /lʊk ˌʌnˈwel/

Nghĩa tiếng Việt

trông không khỏe trông có vẻ ốm trông yếu ớt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To appear to be sick or not in good health.

Vietnamese Meaning

Trông có vẻ ốm yếu hoặc không khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You look unwell; perhaps you should see a doctor."

    "Bạn trông không khỏe; có lẽ bạn nên đi khám bác sĩ."

  • "She looked unwell and decided to stay home from work."

    "Cô ấy trông không khỏe và quyết định ở nhà không đi làm."

  • "He looked unwell, with dark circles under his eyes."

    "Anh ấy trông không khỏe, với quầng thâm dưới mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look nhìn, trông
Noun outlook quan điểm, viễn cảnh
Adjective well khỏe mạnh (tình trạng tốt)
Adjective unwell không khỏe, ốm yếu
Noun wellness tình trạng khỏe mạnh, hạnh phúc

Synonyms

Antonyms

look healthy (trông khỏe mạnh)look well (trông khỏe)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lōcian
Modern English
look
Old English
un-
Old English
wela
Modern English
unwell

Nguồn gốc của 'look' và 'unwell'

'Look' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lōcian', mang nghĩa 'nhìn, trông thấy'. Phần 'unwell' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') và 'well' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wela' nghĩa là 'tình trạng tốt, khỏe mạnh'). Vì vậy, 'look unwell' có nghĩa đen là 'trông không khỏe mạnh'.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả vẻ bề ngoài cho thấy ai đó đang không khỏe. Nó tập trung vào ấn tượng thị giác. 'Look unwell' thường được sử dụng khi người nói không chắc chắn liệu người kia có thực sự ốm hay không, mà chỉ dựa vào vẻ ngoài của họ. Khác với 'be sick' (thực sự bị bệnh), 'look unwell' chỉ là một nhận xét về vẻ ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + look unwell
  • distinctly distinctly look unwell
    (trông không khỏe rõ rệt)
  • visibly visibly look unwell
    (trông không khỏe thấy rõ)
  • quite quite look unwell
    (trông khá không khỏe)
  • a bit a bit look unwell
    (trông hơi không khỏe)

Idioms

  • You look unwell. Are you okay?

    Bạn trông không khỏe. Bạn có ổn không?

    "Seeing her pale face, he asked, 'You look unwell. Are you okay?'"

    (Thấy khuôn mặt xanh xao của cô ấy, anh ấy hỏi, 'Bạn trông không khỏe. Bạn có ổn không?')

  • She's been looking unwell lately.

    Gần đây cô ấy trông không khỏe.

    "Her colleagues noticed, 'She's been looking unwell lately; perhaps she needs a break.'"

    (Các đồng nghiệp của cô ấy nhận thấy, 'Gần đây cô ấy trông không khỏe; có lẽ cô ấy cần nghỉ ngơi.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

look unwell

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Trông có vẻ ốm yếu hoặc không khỏe.

"You look unwell; perhaps you should see a doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look unwell".

Bày tỏ sự quan tâm

Trong văn hóa phương Tây, khi nhận thấy ai đó trông không khỏe (look unwell), việc bày tỏ sự quan tâm là điều rất phổ biến và được mong đợi. Người ta thường hỏi thăm như 'Are you okay?' (Bạn có ổn không?) hoặc 'Is everything alright?' (Mọi thứ đều ổn chứ?).

Gợi ý nghỉ ngơi hoặc đi khám

Nếu ai đó trông không khỏe một cách rõ rệt, bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp thường sẽ gợi ý họ nên nghỉ ngơi, về nhà hoặc thậm chí đi khám bác sĩ. Điều này thể hiện sự chu đáo và trách nhiệm trong các mối quan hệ xã hội.