(Top Banner Ad)
look healthy
A2
Cụm động từ + tính từ A2 Sức khỏe & Ngoại hình

look healthy

UK: /lʊk ˈhɛlθi/ • US: /lʊk ˈhɛlθi/

Nghĩa tiếng Việt

trông khỏe mạnh có vẻ khỏe mạnh nhìn khỏe mạnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To appear to be in good health.

Vietnamese Meaning

Trông có vẻ khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looks healthy after her vacation."

    "Cô ấy trông khỏe mạnh sau kỳ nghỉ của mình."

  • "He's been eating well and he looks healthy."

    "Anh ấy đã ăn uống đầy đủ và trông anh ấy khỏe mạnh."

  • "The plants look healthy after the rain."

    "Cây cối trông tươi tốt sau cơn mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh
Adverb healthily một cách khỏe mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Ngoại hình

Nguồn gốc của 'look healthy'

Cụm từ 'look healthy' đơn giản là sự kết hợp của động từ 'look' (trông có vẻ) và tính từ 'healthy' (khỏe mạnh). Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó, nhưng nó phản ánh tầm quan trọng của sức khỏe trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả ấn tượng về tình trạng sức khỏe của một người dựa trên vẻ bề ngoài của họ. Nó không nhất thiết phản ánh tình trạng sức khỏe thực tế, mà chỉ là cảm nhận chủ quan của người quan sát. So sánh với "be healthy" (thực sự khỏe mạnh), "feel healthy" (cảm thấy khỏe mạnh). "Look healthy" tập trung vào ấn tượng thị giác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + look healthy
  • seem to seem to look healthy
    (có vẻ trông khỏe mạnh)
  • start to start to look healthy
    (bắt đầu trông khỏe mạnh)
Adverb + look healthy
  • really really look healthy
    (thực sự trông khỏe mạnh)
  • genuinely genuinely look healthy
    (trông khỏe mạnh một cách chân thật)

Idioms

  • Health is wealth

    Có sức khỏe là có tất cả

    "He doesn't care about money; he knows health is wealth."

    (Anh ấy không quan tâm đến tiền bạc; anh ấy biết có sức khỏe là có tất cả.)

  • In the pink

    Khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng

    "After a week's rest, she's in the pink again."

    (Sau một tuần nghỉ ngơi, cô ấy lại khỏe mạnh trở lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

look healthy

Cụm động từ + tính từ
Lật mặt

Trông có vẻ khỏe mạnh.

"She looks healthy after her vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She looks healthy after her vacation.
Cô ấy trông khỏe mạnh sau kỳ nghỉ.
Phủ định
He doesn't look healthy after being sick.
Anh ấy trông không khỏe mạnh sau khi bị ốm.
Nghi vấn
Do they look healthy after the race?
Họ có trông khỏe mạnh sau cuộc đua không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been looking healthy since she started exercising regularly.
Cô ấy đã trông khỏe mạnh từ khi bắt đầu tập thể dục thường xuyên.
Phủ định
He hadn't been looking healthy before he changed his diet.
Anh ấy đã không trông khỏe mạnh trước khi thay đổi chế độ ăn uống của mình.
Nghi vấn
Had they been looking healthy after the surgery?
Họ đã trông khỏe mạnh hơn sau phẫu thuật phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She looks healthier than her sister.
Cô ấy trông khỏe mạnh hơn chị gái của mình.
Phủ định
He doesn't look as healthy as he used to.
Anh ấy trông không khỏe mạnh như trước đây.
Nghi vấn
Does she look the healthiest in her family?
Cô ấy trông có khỏe mạnh nhất trong gia đình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look healthy".

Quan niệm về sức khỏe ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'look healthy' (trông khỏe mạnh) thường được coi là dấu hiệu của sự thành công và kỷ luật cá nhân. Nó liên quan đến việc tập thể dục, ăn uống lành mạnh và chăm sóc bản thân.