look healthy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trông có vẻ khỏe mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She looks healthy after her vacation."
"Cô ấy trông khỏe mạnh sau kỳ nghỉ của mình."
-
"He's been eating well and he looks healthy."
"Anh ấy đã ăn uống đầy đủ và trông anh ấy khỏe mạnh."
-
"The plants look healthy after the rain."
"Cây cối trông tươi tốt sau cơn mưa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này diễn tả ấn tượng về tình trạng sức khỏe của một người dựa trên vẻ bề ngoài của họ. Nó không nhất thiết phản ánh tình trạng sức khỏe thực tế, mà chỉ là cảm nhận chủ quan của người quan sát. So sánh với "be healthy" (thực sự khỏe mạnh), "feel healthy" (cảm thấy khỏe mạnh). "Look healthy" tập trung vào ấn tượng thị giác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seem to seem to look healthy (có vẻ trông khỏe mạnh)
-
start to start to look healthy (bắt đầu trông khỏe mạnh)
-
really really look healthy (thực sự trông khỏe mạnh)
-
genuinely genuinely look healthy (trông khỏe mạnh một cách chân thật)
Idioms
-
Health is wealth
Có sức khỏe là có tất cả
"He doesn't care about money; he knows health is wealth."
(Anh ấy không quan tâm đến tiền bạc; anh ấy biết có sức khỏe là có tất cả.)
-
In the pink
Khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng
"After a week's rest, she's in the pink again."
(Sau một tuần nghỉ ngơi, cô ấy lại khỏe mạnh trở lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
look healthy
Cụm động từ + tính từTrông có vẻ khỏe mạnh.
"She looks healthy after her vacation."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She looks healthy after her vacation. |
Cô ấy trông khỏe mạnh sau kỳ nghỉ. |
| Phủ định | He doesn't look healthy after being sick. |
Anh ấy trông không khỏe mạnh sau khi bị ốm. |
| Nghi vấn | Do they look healthy after the race? |
Họ có trông khỏe mạnh sau cuộc đua không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been looking healthy since she started exercising regularly. |
Cô ấy đã trông khỏe mạnh từ khi bắt đầu tập thể dục thường xuyên. |
| Phủ định | He hadn't been looking healthy before he changed his diet. |
Anh ấy đã không trông khỏe mạnh trước khi thay đổi chế độ ăn uống của mình. |
| Nghi vấn | Had they been looking healthy after the surgery? |
Họ đã trông khỏe mạnh hơn sau phẫu thuật phải không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She looks healthier than her sister. |
Cô ấy trông khỏe mạnh hơn chị gái của mình. |
| Phủ định | He doesn't look as healthy as he used to. |
Anh ấy trông không khỏe mạnh như trước đây. |
| Nghi vấn | Does she look the healthiest in her family? |
Cô ấy trông có khỏe mạnh nhất trong gia đình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look healthy".
